🏷️ Bơm màng SAMOA UP10A-BAC-ATZ – So sánh UP05 và nơi mua
Được phân phối chính hãng bởi Ngọc Huy Dương – Đơn vị chuyên cung cấp thiết bị công nghiệp tại Việt Nam
🌐 www.ngochuyduong.com | ☎️ 0909 399 174 | ✉️ thach.phan@ngochuyduong.com
📌 Giới thiệu tổng quan
Khi lựa chọn một bơm màng đôi khí nén, người dùng thường quan tâm đến ba yếu tố: bơm có đáp ứng lưu lượng hay không, vật liệu có phù hợp với chất lỏng hay không và model có phù hợp với hệ thống đường ống hay không.
SAMOA UP10A-BAC-ATZ là một cấu hình đáng chú ý trong dòng PIVOT Series với kích thước 1″, lưu lượng tự do tối đa 200 lít/phút, màng PTFE, bi PTFE và thân nhôm. Bơm sử dụng cổng chất lỏng 1″ NPT, áp suất khí làm việc 1,5–8 bar và được SAMOA công bố chứng nhận ATEX.
Để dễ hình dung vị trí của UP10, có thể đặt model này cạnh SAMOA UP05B-BPS-PTZ. UP05 có kích thước 1/2″, lưu lượng tối đa 54 lít/phút, thân PP dẫn điện, buồng chất lỏng PP, màng PTFE và cổng 1/2″ BSP.
⚙️ Cấu tạo của SAMOA UP10
UP10A-BAC-ATZ có cấu trúc bơm gồm phần trung tâm, hai buồng khí, hai buồng chất lỏng, màng PTFE, bi PTFE, đế van nhôm, cổ góp và cụm van khí.
Nhôm được sử dụng cho thân trung tâm, buồng khí, buồng chất lỏng và cổ góp. Màng và bi sử dụng PTFE. Đây là cấu hình kim loại kết hợp vật liệu fluoropolymer tại các bộ phận quan trọng tiếp xúc với môi chất.
Cấu hình này cũng sử dụng bu lông và chi tiết chèn bằng thép carbon. Các cổng chất lỏng bố trí trung tâm và bên hông, sử dụng ren NPT 1″.
🔄 Nguyên lý hoạt động
UP10 không sử dụng động cơ điện để quay cánh bơm. Thay vào đó, khí nén được cấp vào bộ truyền động và điều khiển hai màng hoạt động luân phiên.
Khi màng thứ nhất dịch chuyển, chất lỏng được hút vào buồng tương ứng. Sau đó màng di chuyển theo chiều ngược lại để đẩy chất lỏng ra. Van khí chuyển hướng khí sang màng thứ hai và chu trình tiếp tục.
Vì vậy, lưu lượng của bơm phụ thuộc vào chu kỳ chuyển động của màng. SAMOA công bố thể tích dịch chuyển mỗi chu kỳ của UP10 là 0,85 lít. Lưu lượng tối đa ở điều kiện tự do đạt 200 lít/phút.
Dòng PIVOT được SAMOA định hướng đến khả năng khởi động ổn định, hạn chế đứng bơm và đóng băng cụm khí, đồng thời đơn giản hóa việc bảo trì.
📋 Thông số kỹ thuật UP10A-BAC-ATZ
| Thông số | Thông tin |
|---|---|
| Thương hiệu | SAMOA |
| Model | UP10 |
| Mã | UP10A-BAC-ATZ |
| Dòng | PIVOT |
| Kích thước | 1″ |
| Lưu lượng tự do | 200 lít/phút |
| Áp suất khí | 1,5–8 bar |
| Tỷ số áp suất | 1:1 |
| Hạt rắn tối đa | 6,4 mm |
| Hút khô | 5 m |
| Hút ướt | 8 m |
| Thể tích/chu kỳ | 0,85 lít |
| Màng | PTFE |
| Bi | PTFE |
| Đế van | Nhôm |
| Thân | Nhôm |
| Buồng chất lỏng | Nhôm |
| Kết nối chất lỏng | 1″ NPT |
| Cổng khí vào | 1/2″ NPT |
| Khối lượng | 11,5 kg |
| Độ ồn | 75 dB |
| Chứng nhận | ATEX |
🔁 So sánh thực tế UP10 và UP05
Nếu đặt hai model cạnh nhau, khác biệt dễ thấy nhất là kích thước và lưu lượng.
UP10 có kích thước 1″ và lưu lượng tối đa 200 lít/phút. UP05 có kích thước 1/2″ và lưu lượng tối đa 54 lít/phút. Như vậy, UP10 có phạm vi lưu lượng tối đa lớn hơn khoảng 3,7 lần theo các giá trị nhà sản xuất công bố.
Về vật liệu, UP10A-BAC-ATZ sử dụng nhôm cho phần thân và buồng chất lỏng, trong khi UP05B-BPS-PTZ sử dụng PP dẫn điện cho thân và PP cho buồng chất lỏng. Cả hai đều dùng PTFE cho màng và bi van.
Về trọng lượng, UP10 khoảng 11,5 kg còn UP05 chỉ khoảng 3 kg. Vì vậy, nếu yếu tố quan trọng là tính nhỏ gọn và trọng lượng thiết bị, hai model tạo ra sự khác biệt rõ rệt.
| Tiêu chí | UP10A-BAC-ATZ | UP05B-BPS-PTZ |
|---|---|---|
| Kích thước | 1″ | 1/2″ |
| Lưu lượng | 200 lít/phút | 54 lít/phút |
| Màng | PTFE | PTFE |
| Bi | PTFE | PTFE |
| Thân | Nhôm | PP dẫn điện |
| Buồng chất lỏng | Nhôm | PP |
| Đế van | Nhôm | PP |
| Kết nối chất lỏng | NPT 1″ | BSP 1/2″ |
| Áp suất khí | 1,5–8 bar | 1,5–7 bar |
| Hạt rắn | 6,4 mm | 2,5 mm |
| Khối lượng | 11,5 kg | 3 kg |
| Chứng nhận | ATEX | CE theo trang sản phẩm |
🧪 UP10 phù hợp với chất lỏng nào?
Không nên xác định môi chất chỉ dựa vào từ khóa “PTFE”. Cấu hình UP10A-BAC-ATZ có vật liệu tiếp xúc môi chất gồm nhôm và PTFE, vì vậy khả năng tương thích cần được kiểm tra theo từng loại hóa chất, nồng độ và nhiệt độ.
Ưu điểm của cấu hình này là màng và bi PTFE, trong khi nhôm tạo nên kết cấu kim loại chắc chắn. Nếu môi chất không tương thích với nhôm, có thể xem xét các biến thể UP10 khác của SAMOA sử dụng inox 316 ở phần tiếp xúc chất lỏng. SAMOA hiện công bố nhiều cấu hình UP10 với vật liệu khác nhau.
Samoa UP10B-BPS-PNG
Samoa UP10B-PPS-PNG
Samoa UP10B-CPS-PNG
Samoa UP10B-FPS-PNG
Samoa UP10B-BPS-PMA
Samoa UP10B-PPS-PMA
Samoa UP10B-CPS-PMA
Samoa UP10B-FPS-PMA
Samoa UP10B-BPS-PTZ
Samoa UP10B-PPS-PTZ
Samoa UP10B-CPS-PTZ
Samoa UP10B-FPS-PTZ
Samoa UP10B-CPS-PVV
Samoa UP10B-FPS-PVV
Samoa UP10B-BPS-MMA
Samoa UP10A-BAC-HHC
Samoa UP10A-BAC-NNG
Samoa UP10A-BAC-ATZ
Samoa UP10A-BAC-MMA
Samoa UP10A-BAC-AVV
Samoa UP10A-BSS-MMA
Samoa UP10A-BSS-STZ
💡 SAMOA UP10 có tốt không?
UP10A-BAC-ATZ có những thông số phù hợp với nhu cầu bơm màng khí nén 1 inch: 200 lít/phút, màng PTFE, bi PTFE, kết cấu nhôm, hạt rắn tối đa 6,4 mm và chứng nhận ATEX.
Tuy nhiên, việc lựa chọn model cần dựa trên điều kiện thực tế. Một bơm có lưu lượng lớn chưa chắc phù hợp nếu đường ống chỉ 1/2″, hoặc nếu vật liệu thân bơm không tương thích với môi chất.
Đối với UP05, lợi thế nằm ở kích thước 1/2″, khối lượng thấp và thân PP dẫn điện. Bơm đạt 54 lít/phút và có màng, bi PTFE.
🎯 Khi nào nên xem xét UP10, khi nào xem xét UP05?
UP10A-BAC-ATZ có thể được xem xét khi hệ thống cần:
- Đường chất lỏng 1″.
- Lưu lượng đến 200 lít/phút.
- Khả năng xử lý hạt rắn đến 6,4 mm.
- Kết cấu nhôm.
- Màng và bi PTFE.
- Kết nối NPT.
- Cấu hình ATEX.
UP05B-BPS-PTZ có thể được xem xét khi hệ thống cần:
- Đường chất lỏng 1/2″.
- Lưu lượng đến 54 lít/phút.
- Thân PP dẫn điện.
- Trọng lượng thấp.
- Kết nối BSP.
- Màng và bi PTFE.
🛒 Mua bơm SAMOA UP10A-BAC-ATZ ở đâu?
CÔNG TY TNHH NGỌC HUY DƯƠNG
🌐 www.ngochuyduong.com
📧 thach.phan@ngochuyduong.com
📞 0909 399 174
Khi gửi yêu cầu báo giá, nên cung cấp môi chất, lưu lượng, áp suất, nhiệt độ, độ nhớt, kích thước đường ống và chuẩn ren. Những thông tin này giúp xác định cấu hình phù hợp thay vì chỉ chọn model theo kích thước.
🧩 Phiên bản & Mã sản phẩm
SAMOA UP10A-BAC-ATZ – Bơm màng đôi khí nén 1″, nhôm – nhôm, PTFE – PTFE, NPT, PIVOT Series, ATEX.
Mã so sánh: SAMOA UP05B-BPS-PTZ – Bơm màng đôi khí nén 1/2″, PP dẫn điện – PP, PTFE – PTFE, BSP.
🧩 FAQ
1. UP10A-BAC-ATZ có phải bơm màng đôi không?
Đúng. Đây là bơm màng đôi hoạt động bằng khí nén thuộc dòng PIVOT.
2. UP10 có lưu lượng tối đa bao nhiêu?
200 lít/phút ở điều kiện lưu lượng tự do.
3. UP10 dùng kết nối gì?
Cổng chất lỏng 1″ NPT.
4. UP10 có màng PTFE không?
Có. Cấu hình UP10A-BAC-ATZ sử dụng màng PTFE và bi PTFE.
5. UP10 và UP05 có thể dùng cùng một hệ thống không?
Có thể được sử dụng trong các hệ thống có nguyên lý tương tự, nhưng không mặc nhiên thay thế trực tiếp do khác kích thước, lưu lượng, vật liệu và chuẩn kết nối.





