🏷️ Bơm định lượng màng thủy lực FIS Pumps – Giải pháp dosing hóa chất chính xác, áp suất cao, an toàn tuyệt đối
🌐 www.ngochuyduong.com | ☎️ 0909 527 562 | khoiphong@ngochuyduong.com
📌 Tổng quan: Bơm định lượng màng thủy lực là gì?
Bơm định lượng màng thủy lực (Hydraulically Actuated Diaphragm Dosing Pump) là dòng bơm thể tích hoạt động dựa trên:
- Màng ngăn (diaphragm)
- Buồng dầu thủy lực
- Cơ cấu truyền động piston
👉 Dầu thủy lực đóng vai trò trung gian, giúp màng di chuyển ổn định và chính xác hơn so với bơm màng cơ.
Vì sao doanh nghiệp chuyển sang bơm màng thủy lực?
Trong các ngành như:
- Hóa chất
- Dầu khí
- Xử lý nước
- Dược phẩm
👉 Sai số định lượng hoặc rò rỉ hóa chất có thể gây thiệt hại lớn.
Bơm định lượng màng thủy lực FIS Pumps giải quyết triệt để:
- Sai số thấp (±1%)
- Không rò rỉ
- Hoạt động ổn định 24/7
🌍 Giới thiệu thương hiệu FIS Pumps
FIS Pumps là thương hiệu chuyên sâu về:
- Bơm định lượng công nghiệp
- Hệ thống dosing hóa chất
- Giải pháp bơm áp cao
Điểm mạnh thương hiệu:
- Thiết kế theo tiêu chuẩn API 675
- Đáp ứng CE – ISO
- Ứng dụng toàn cầu: Châu Âu – Trung Đông – Châu Á
👉 Được sử dụng trong các dự án lớn: oil & gas, water treatment, chemical plant.
✅ Ngọc Huy Dương – Đối tác phân phối chính hãng tại Việt Nam
- Hơn 15 năm kinh nghiệm
- Tư vấn kỹ thuật chuyên sâu theo ngành
- Cung cấp đầy đủ CO/CQ
- Hỗ trợ chọn model đúng ứng dụng
📞 Hotline kỹ thuật: 0909 527 562
⚙️ Tính năng nổi bật của Bơm định lượng màng thủy lực FIS Pumps
🔹 1. Độ chính xác định lượng cực cao (±1%)
Nhờ hệ thống thủy lực:
- Giảm rung
- Giảm sai số cơ học
- Đảm bảo lưu lượng tuyến tính
👉 Phù hợp cho hệ thống cần kiểm soát hóa chất nghiêm ngặt.
🔹 2. Chống rò rỉ 100% – An toàn tuyệt đối
- Màng kép (double diaphragm)
- Có hệ thống cảnh báo rò rỉ
- Không có phớt (seal-less)
👉 Lý tưởng cho:
- Axit mạnh (H2SO4, HCl)
- Hóa chất độc
- Dung môi dễ bay hơi
🔹 3. Áp suất cao vượt trội (lên đến 500 bar+)
So với bơm màng cơ:
| Loại bơm | Áp suất |
|---|---|
| Màng cơ | 5–20 bar |
| Màng thủy lực FIS | 50–500+ bar |
👉 Ứng dụng dầu khí & injection hóa chất áp cao.
Tư vấn model: 0909 527 562
🔹 4. Tuổi thọ cao – Chi phí vận hành thấp
- Không có phớt → không rò rỉ
- Ít hao mòn
- Bảo trì thấp
👉 Giảm downtime nhà máy.
🔹 5. Tích hợp tự động hóa (PLC/SCADA)
- Điều khiển lưu lượng tự động
- Kết nối hệ thống DCS
- Giám sát từ xa
Hotline: 0909 527 562
📋 Thông số kỹ thuật tiêu chuẩn Bơm định lượng màng thủy lực FIS Pumps
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Lưu lượng | 1 – 5000 L/h |
| Áp suất | 10 – 500 bar |
| Độ chính xác | ±1% |
| Nhiệt độ | -20 đến 150°C |
| Vật liệu | SS316, PTFE, Hastelloy |
| Kết nối | Ren / Mặt bích |
| Điều khiển | Cơ / Điện / PLC |
📞 Tư vấn chọn cấu hình: 0909 527 562
🧱 Vật liệu chế tạo – Chìa khóa độ bền
🔹 Thân bơm
- Inox 316L → chống ăn mòn
- Thép hợp kim → chịu áp cao
🔹 Màng bơm
- PTFE → kháng hóa chất
- Kim loại → chịu nhiệt
🔹 Công nghệ xử lý
- Phủ PTFE
- Gia công CNC
- Test áp lực trước xuất xưởng
🧩 Model & cấu hình phổ biến
| Model | Mô tả |
|---|---|
| HD Series | Tiêu chuẩn |
| Duplex | 2 đầu bơm |
| Multiplex | Đa đầu |
| ATEX | Chống cháy nổ |
📩 Nhận catalogue đầy đủ: khoiphong@ngochuyduong.com
🔁 So sánh & khả năng thay thế
Bơm FIS tương đương:
- Milton Roy
- LEWA
- ProMinent
- Grundfos
👉 Ưu điểm FIS:
- Giá cạnh tranh hơn
- Lead time nhanh
- Tùy biến linh hoạt
🎯 Ứng dụng thực tế
🏭 Ngành hóa chất
- Định lượng acid
- Polymer
- Dung môi
💧 Xử lý nước
- Chlorine
- PAC
- Điều chỉnh pH
⚗️ Dược phẩm – thực phẩm
- CIP
- Enzyme
- Phụ gia
🛢️ Dầu khí
- Injection methanol
- Chống ăn mòn
⚡ Nhà máy điện
- Xử lý nước lò hơi
📞 Tư vấn hỗ trợ chọn model phù hợp với doanh nghiệp: 0909 527 562
💡 Tại sao nên chọn Ngọc Huy Dương?
✔️ 15+ năm kinh nghiệm
✔️ Đội ngũ kỹ sư tư vấn thực tế
✔️ Giá tốt – chính hãng
✔️ Hỗ trợ nhanh toàn quốc
Liên hệ tư vấn kỹ thuật phù hợp: 0909 527 562
📞 Liên hệ ngay
CÔNG TY TNHH NGỌC HUY DƯƠNG
🌐 www.ngochuyduong.com
📧 khoiphong@ngochuyduong.com
📞 0909 527 562
❓ FAQ – Câu hỏi thường gặp
1. Bơm màng thủy lực khác gì bơm piston?
→ Bơm piston áp cao nhưng dễ rò rỉ, bơm màng thủy lực vừa áp cao vừa kín.
2. Có dùng cho hóa chất nguy hiểm không?
→ Có. Thiết kế kín tuyệt đối.
3. Độ chính xác bao nhiêu?
→ ±1% hoặc tốt hơn.
4. Có cần bảo trì thường xuyên không?
→ Không. Chi phí bảo trì thấp.
5. Có tích hợp hệ thống tự động không?
→ Có. PLC, SCADA đầy đủ.
Các Model khác:
HD-010-10-SS316-SH | HD-020-10-SS316-SH | HD-050-20-SS316-SH | HD-100-30-SS316-DH | HD-150-50-SS316-DH | HD-200-80-SS316-MH | HD-250-100-SS316-MH | HD-300-120-SS316-MH | HD-350-150-SS316-MH | HD-400-200-SS316-MH | HDA-010-20-PVDF-SH | HDA-020-30-PVDF-SH | HDA-050-50-PVDF-DH | HDA-080-70-PVDF-DH | HDA-120-100-PVDF-DH | HDA-150-120-PVDF-MH | HDA-200-150-PVDF-MH | HDA-250-180-PVDF-MH | HDB-010-50-SS316-SH | HDB-020-80-SS316-SH | HDB-050-100-SS316-DH | HDB-080-120-SS316-DH | HDB-100-150-SS316-MH | HDB-150-180-SS316-MH | HDB-200-200-SS316-MH | HDP-010-100-SS316-SH | HDP-020-120-SS316-SH | HDP-050-150-SS316-DH | HDP-080-180-SS316-DH | HDP-100-200-SS316-MH | HDP-150-200-SS316-MH | HD-D-050-80-SS316-DH | HD-D-100-120-SS316-DH | HD-M-150-150-SS316-MH | HD-M-200-200-SS316-MH | MD-010-10-PVC-SH | MD-020-10-PVC-SH | MD-050-20-PVC-DH | MD-080-30-PVC-DH | MD-100-50-PVC-MH | MD-150-80-PVC-MH | MDA-010-20-PVDF-SH | MDA-050-50-PVDF-DH | MDA-100-80-PVDF-MH | MDB-010-20-PTFE-SH | MDB-050-50-PTFE-DH | MDB-100-80-PTFE-MH | PD-010-50-SS316-SH | PD-020-80-SS316-SH | PD-050-100-SS316-DH | PD-080-150-SS316-DH | PD-100-200-SS316-MH | PDA-010-80-SS316-SH | PDA-050-120-SS316-DH | PDA-100-200-SS316-MH | PDB-020-100-SS316-SH | PDB-050-150-SS316-DH | PDB-100-200-SS316-MH |



