Van bướm lót PTFE Bray 2-Cx – Giải pháp kiểm soát hóa chất ăn mòn hiệu quả
Được phân phối bởi Ngọc Huy Dương – Đơn vị chuyên cung cấp thiết bị công nghiệp tại Việt Nam.
🌐 www.ngochuyduong.com | ☎️ 0909 399 174 | ✉️ thach.phan@ngochuyduong.com
📌 Giới thiệu tổng quan van bướm Bray 2-Cx
Van bướm lót PTFE Bray 2-Cx là dòng van công nghiệp chuyên dùng để đóng, mở và kiểm soát dòng chảy của hóa chất, chất lỏng ăn mòn và các môi chất công nghiệp có yêu cầu cao về độ kín. Sản phẩm thuộc dòng Cx của thương hiệu Bray, được thiết kế nhằm đáp ứng điều kiện vận hành khắt khe trong ngành hóa chất và hóa dầu.
Điểm nổi bật của Bray 2-Cx là lớp lót PTFE bao phủ các bề mặt tiếp xúc với môi chất, giúp tăng khả năng chống ăn mòn và hạn chế nguy cơ rò rỉ. Thiết kế đĩa van, trục van và hệ thống làm kín được tối ưu để giảm mô-men vận hành, duy trì độ kín và kéo dài tuổi thọ thiết bị.
Dòng sản phẩm có hai kiểu thân chính: Series 22-Cx dạng kẹp giữa hai mặt bích và Series 23-Cx dạng tai bích. Van có kích thước từ DN 50 đến DN 600, tương đương NPS 2–24 inch, phù hợp với nhiều quy mô đường ống công nghiệp.
Ngọc Huy Dương hỗ trợ khách hàng lựa chọn van bướm Bray 2-Cx theo kích thước đường ống, áp suất, nhiệt độ, loại hóa chất và phương thức điều khiển. Thông tin về xuất xứ, chứng từ CO/CQ và điều kiện bảo hành được xác nhận theo từng đơn hàng cụ thể.
📞 Liên hệ: 0909 399 174 | ✉️ thach.phan@ngochuyduong.com
⚙️ Tính năng kỹ thuật nổi bật của van bướm Bray 2-Cx
1. Lớp lót PTFE chống ăn mòn
Lớp lót PTFE giúp cách ly thân van khỏi môi chất, phù hợp với nhiều loại hóa chất có tính ăn mòn. Tài liệu sản phẩm đề cập đến các môi chất như axit clohydric, axit sulfuric, axit nitric, natri hypoclorit và clo. Khả năng tương thích cần được kiểm tra theo nồng độ, nhiệt độ và điều kiện vận hành cụ thể.
2. Làm kín hiệu quả
Thiết kế ghế van PTFE kết hợp bộ phận tạo lực ép đàn hồi giúp duy trì độ kín trong quá trình đóng van. Tài liệu công bố thử nghiệm độ kín theo EN 12266-1 cấp A và API 598.
3. Giảm nguy cơ rò rỉ tại trục van
Hệ thống làm kín trục có cơ cấu tự điều chỉnh, hỗ trợ duy trì lực ép khi van vận hành. Thiết kế trục chống bật giúp tăng độ an toàn cơ học.
4. Linh hoạt trong lắp đặt
Phiên bản thân kẹp và thân tai bích đáp ứng các phương án lắp đặt khác nhau. Mặt bích trên theo ISO 5211 hỗ trợ kết nối với bộ truyền động phù hợp.
5. Hỗ trợ tự động hóa công nghiệp
Van có thể kết hợp bộ truyền động khí nén hoặc điện để điều khiển từ xa. Khả năng tích hợp thực tế phụ thuộc mô-men xoắn yêu cầu, kiểu lắp và cấu hình bộ truyền động.
📋 Thông số kỹ thuật tiêu chuẩn van Bray 2-Cx
| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Thương hiệu | Bray |
| Dòng sản phẩm | 2-Cx |
| Loại van | Van bướm lót PTFE |
| Kích thước danh nghĩa | DN 50–600, NPS 2–24 |
| Nhiệt độ làm việc | -20°C đến 200°C |
| Áp suất vận hành hai chiều tối đa | 10 bar |
| Áp suất cuối đường ống – thân tai bích | 5 bar với DN 50–300; 3 bar với DN 350–600 |
| Kiểu thân | Thân kẹp hoặc thân tai bích |
| Vật liệu thân | Gang cầu nhiệt độ thấp, gang cầu hoặc inox CF8M tùy cấu hình |
| Vật liệu đĩa | Inox lót PTFE, inox lót MPTFE hoặc các tùy chọn kim loại khác |
| Vật liệu trục | Inox hoặc inox duplex |
| Vật liệu ghế van | PTFE, MPTFE, PTFE dẫn điện hoặc UHMWPE |
| Vật liệu làm kín đàn hồi | FKM |
| Mặt bích lắp bộ truyền động | ISO 5211 |
| Tiêu chuẩn thử độ kín | EN 12266-1 cấp A, API 598 |
Lưu ý: Áp suất cho phép phụ thuộc kích thước, kiểu thân và điều kiện vận hành. Đối với ứng dụng cuối đường ống, cần tuân thủ giới hạn áp suất riêng của phiên bản thân tai bích.
E-O-M-MATIC 2-Cx
E-O-M-MATIC 3-Cx
E-O-M-MATIC 4-Cx
E-O-M-MATIC Tri Lok®-Cx
E-O-M-MATIC KM 20/21
E-O-M-MATIC F01 – 3000
E-O-M-MATIC ICON3000
E-O-M-MATIC ALGA
E-O-M-MATIC ALGAS
E-O-M-MATIC ALGAS-QA
E-O-M-MATIC OLGA-H
E-O-M-MATIC OLGAS-H
E-O-M-MATIC RPD
E-O-M-MATIC RPS
E-O-M-MATIC RPHD
E-O-M-MATIC RPHS
🧱 Vật liệu và kết cấu – Độ bền trong môi trường hóa chất
Thân van Bray 2-Cx có các tùy chọn bằng gang cầu, gang cầu chịu nhiệt độ thấp hoặc thép không gỉ CF8M. Việc lựa chọn vật liệu thân cần căn cứ vào tải trọng đường ống, điều kiện môi trường và yêu cầu cơ học.
Đĩa van có thể sử dụng inox hoặc inox duplex, kết hợp lớp phủ PTFE hoặc MPTFE tùy cấu hình. Ghế van PTFE giúp tăng khả năng chống hóa chất; phiên bản PTFE dẫn điện có thể được lựa chọn khi ứng dụng cần kiểm soát tích tụ tĩnh điện.
Trục van bằng inox hoặc inox duplex được thiết kế chống bật. Bạc trục bằng vật liệu acetal và ổ đỡ thép tẩm PTFE hỗ trợ định hướng chuyển động, giảm ma sát và hạn chế mài mòn.
Hệ thống làm kín được thiết kế để giảm phát thải qua trục van. Các tiêu chuẩn được công bố gồm ISO 15848-1 và TA-Luft 2021; khả năng đáp ứng cần được xác nhận theo cấu hình và chứng nhận tương ứng.
🔁 Tương thích – Thay thế – Mở rộng hệ thống
Van bướm Bray 2-Cx có thể được lựa chọn cho đường ống hóa chất, hệ thống xử lý nước, dây chuyền hóa dầu và các quy trình cần khả năng chống ăn mòn. Khi thay thế van hiện hữu, cần kiểm tra kích thước DN, kiểu thân, tiêu chuẩn mặt bích, chiều dài lắp đặt, áp suất, nhiệt độ và tính tương thích hóa học.
Van hỗ trợ kết nối bộ truyền động qua mặt bích ISO 5211. Khi tự động hóa, cần tính toán mô-men xoắn vận hành và lựa chọn bộ truyền động phù hợp. Không nên thay thế trực tiếp một model khác nếu chưa đối chiếu bản vẽ và điều kiện làm việc.
🎯 Ứng dụng thực tế van bướm Bray 2-Cx
- Nhà máy hóa chất: Kiểm soát dòng axit, kiềm và các dung dịch ăn mòn phù hợp.
- Nhà máy hóa dầu: Đóng mở dòng môi chất trong các tuyến công nghệ.
- Xử lý nước và nước thải: Điều khiển dòng hóa chất xử lý và các tuyến ống liên quan.
- Nhà máy dược phẩm: Sử dụng trong các hệ thống có yêu cầu tương thích vật liệu phù hợp.
- Thực phẩm và đồ uống: Lựa chọn khi vật liệu, chứng nhận và điều kiện vệ sinh đáp ứng yêu cầu quy trình.
- Hệ thống khí hóa chất: Điều khiển dòng khí phù hợp với giới hạn áp suất, nhiệt độ và vật liệu làm kín.
💡 Tại sao nên mua tại Ngọc Huy Dương?
- Hơn 15 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực thiết bị công nghiệp.
- Hỗ trợ lựa chọn van theo thông số kỹ thuật và môi chất.
- Tư vấn đối chiếu vật liệu, kích thước và phương án lắp đặt.
- Hỗ trợ thông tin chứng từ xuất xứ, chất lượng và bảo hành theo đơn hàng.
- Đồng hành cùng nhà máy, kỹ sư bảo trì, đơn vị thiết kế và nhà thầu EPC.
📞 Liên hệ – Đặt hàng và tư vấn kỹ thuật
CÔNG TY TNHH NGỌC HUY DƯƠNG
🌐 Website: www.ngochuyduong.com
📧 Email: thach.phan@ngochuyduong.com
📞 Hotline: 0909 399 174
🧩 Phiên bản và mã sản phẩm Bray 2-Cx
- Series 22-Cx: Van bướm thân kẹp giữa hai mặt bích.
- Series 23-Cx: Van bướm thân tai bích; phiên bản DN 600 sử dụng kiểu thân hai mặt bích theo tài liệu.
Các phiên bản có thể khác nhau về kích thước, vật liệu thân, đĩa, trục, ghế van và phụ kiện. Vui lòng cung cấp kích thước đường ống, loại hóa chất, áp suất, nhiệt độ và yêu cầu điều khiển để xác định cấu hình phù hợp.
🧩 FAQ – Câu hỏi thường gặp
1. Van bướm Bray 2-Cx sử dụng lớp lót gì?
Van sử dụng lớp lót PTFE, có các tùy chọn vật liệu ghế khác tùy cấu hình sản phẩm.
2. Van Bray 2-Cx làm việc ở nhiệt độ bao nhiêu?
Dải nhiệt độ được công bố là -20°C đến 200°C. Cần kiểm tra giới hạn áp suất theo nhiệt độ thực tế.
3. Van có kích thước nào?
Dải kích thước tiêu chuẩn từ DN 50 đến DN 600, tương đương NPS 2–24 inch.
4. Van có phù hợp với axit và hóa chất ăn mòn không?
Van được thiết kế cho các ứng dụng hóa chất. Tuy nhiên, phải kiểm tra khả năng tương thích của PTFE, vật liệu thân, trục và các chi tiết làm kín theo loại hóa chất, nồng độ và nhiệt độ.
5. Van Bray 2-Cx có thể lắp bộ truyền động tự động không?
Có thể kết hợp bộ truyền động phù hợp thông qua mặt bích ISO 5211. Cần lựa chọn đúng mô-men xoắn và cấu hình lắp đặt.





