Van áp suất cao co-ax VMK-H/VFK-H 25, 40, 50 DR – Giải pháp kiểm soát lưu chất công nghiệp
Được phân phối bởi Công ty TNHH Ngọc Huy Dương – đơn vị chuyên cung cấp thiết bị công nghiệp tại Việt Nam.
🌐 www.ngochuyduong.com | ☎️ 0909 399 174 | ✉️ thach.phan@ngochuyduong.com
📌 Giới thiệu tổng quan van áp suất cao co-ax
Van áp suất cao co-ax là dòng van công nghiệp của thương hiệu müller co-ax, Đức, chuyên dùng để đóng mở và điều khiển dòng lưu chất trong các hệ thống làm việc ở áp suất lớn. Sản phẩm sử dụng kết cấu đường dẫn đồng trục, giúp thiết bị có hình dáng gọn, khả năng chịu áp lực tốt và đáp ứng các yêu cầu vận hành khắt khe trong nhà máy.
Dòng VMK-H/VFK-H có nhiều kích thước đường dẫn, từ 15 mm đến 50 mm trong các mẫu được giới thiệu. Trong đó, các phiên bản 25, 40 và 50 phù hợp với hệ thống cần lưu lượng lớn hơn. Các phiên bản DR sử dụng cơ cấu điều khiển ngoài và có chức năng đóng mở theo cấu hình van ba cửa, hỗ trợ chuyển hướng hoặc kiểm soát đường đi của lưu chất theo thiết kế hệ thống.
Tùy mẫu, van có thể sử dụng kết nối ren hoặc mặt bích, đáp ứng áp suất tối đa 200 bar. Thiết bị phù hợp với khí, chất lỏng và một số lưu chất có độ nhớt cao khi vật liệu làm kín tương thích.
Ngọc Huy Dương hỗ trợ khách hàng tra cứu thông số, lựa chọn kích thước và đối chiếu cấu hình theo yêu cầu thực tế.
📞 Liên hệ: 0909 399 174 | ✉️ thach.phan@ngochuyduong.com
⚙️ Tính năng kỹ thuật nổi bật của van áp suất cao co-ax
1. Khả năng làm việc ở áp suất lớn: Các mẫu VMK-H/VFK-H được giới thiệu có phạm vi áp suất đến 200 bar, phù hợp với nhiều hệ thống khí nén, chất lỏng công nghiệp và thiết bị thử nghiệm áp lực.
2. Nhiều kích thước đường dẫn: Các mẫu 25, 40 và 50 có đường kính danh nghĩa tương ứng 25 mm, 40 mm và 50 mm, giúp kỹ sư lựa chọn van theo lưu lượng cần thiết và kích thước đường ống.
3. Lưu lượng qua van lớn: Hệ số lưu lượng Kv của các mẫu thông thường lần lượt đạt 12,6 m³/h với cỡ 25, 31 m³/h với cỡ 40 và 43 m³/h với cỡ 50. Đây là thông số tham khảo để đánh giá khả năng lưu thông của van.
4. Đa dạng cấu hình điều khiển: Dòng sản phẩm có các cấu hình VMK-H và VFK-H cùng phiên bản DR. Tùy mẫu, van có thể sử dụng cơ cấu điều khiển bằng khí nén kết hợp van điều khiển điện từ, giúp tích hợp vào hệ thống tự động hóa.
5. Linh hoạt trong lắp đặt: Van có thể sử dụng đầu nối ren hoặc mặt bích theo cấu hình đặt hàng. Các phiên bản mặt bích có thể lựa chọn cấp áp suất danh nghĩa PN 160 hoặc PN 250 theo thiết kế được nhà sản xuất công bố.
📧 Gửi yêu cầu tư vấn kỹ thuật: thach.phan@ngochuyduong.com
📋 Thông số kỹ thuật tiêu chuẩn van áp suất cao co-ax
| Thông số | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Thương hiệu | müller co-ax |
| Dòng sản phẩm | VMK-H / VFK-H |
| Kích thước danh nghĩa | 25, 40, 50 mm |
| Áp suất làm việc tối đa | 200 bar |
| Hệ số lưu lượng Kv cỡ 25 | 12,6 m³/h |
| Hệ số lưu lượng Kv cỡ 40 | 31 m³/h |
| Hệ số lưu lượng Kv cỡ 50 | 43 m³/h |
| Kiểu kết nối | Ren hoặc mặt bích |
| Cấp áp suất mặt bích | PN 160 / PN 250 tùy cấu hình |
| Lưu chất | Khí, chất lỏng, một số lưu chất có độ nhớt cao |
| Chức năng phiên bản DR | Van ba cửa, điều khiển ngoài |
Thông số trên được tổng hợp từ danh mục nhà sản xuất. Áp suất cho phép theo từng hướng dòng chảy, nhiệt độ vận hành, vật liệu làm kín và thời gian đóng mở cần được kiểm tra theo đúng mã van cụ thể.
📞 Hỗ trợ chọn cấu hình: 0909 399 174
Coax A 45
Coax KB 15
Coax KB 20
Coax VMK-H 10
Coax VMK-H / VFK-H 15
Coax VMK-H / VFK-H 20
Coax VMK-H / VFK-H 25
Coax VMK-H / VFK-H 40
Coax VMK-H / VFK-H 50
Coax VMK-H / VFK-H 15 DR
Coax VMK-H / VFK-H 20 DR
Coax VMK-H / VFK-H 25 DR
Coax VMK-H / VFK-H 40 DR
Coax VMK-H / VFK-H 50 DR
Coax RSV 12
Coax RSV 20
Coax RSV 25
Coax RSV 32
Coax RSV 40
🧱 Vật liệu và kết cấu – Độ bền trong điều kiện áp suất cao
Van co-ax được thiết kế với thân van và các chi tiết chịu lực phù hợp với môi trường áp suất lớn. Tùy cấu hình, nhà sản xuất cung cấp các lựa chọn vật liệu như thép mạ kẽm, thép mạ niken hoặc thép không gỉ. Vật liệu làm kín có thể gồm cao su nitrile, polytetrafluoroethylene, cao su fluor và các vật liệu chuyên dụng khác.
Việc lựa chọn vật liệu cần dựa trên thành phần hóa học của lưu chất, nhiệt độ, áp suất và yêu cầu độ kín. Đối với hệ thống sử dụng hóa chất hoặc chất lỏng có độ nhớt cao, cần xác nhận khả năng tương thích của vật liệu trước khi lắp đặt.
Kết cấu chắc chắn cùng cơ cấu điều khiển phù hợp giúp van đáp ứng yêu cầu đóng mở trong hệ thống công nghiệp. Bảo trì và kiểm tra định kỳ theo hướng dẫn của nhà sản xuất sẽ góp phần duy trì độ kín và tuổi thọ thiết bị.
🔁 Khả năng thay thế và mở rộng hệ thống
Các mẫu VMK-H/VFK-H 25, 40 và 50 phù hợp để xem xét khi cần nâng cấp hệ thống đường ống hoặc thay thế van hiện hữu. Tuy nhiên, không nên lựa chọn chỉ dựa vào kích thước danh nghĩa. Kỹ sư cần kiểm tra áp suất, lưu lượng, hướng dòng chảy, kiểu kết nối và tín hiệu điều khiển.
Với các phiên bản DR, cần xác định rõ yêu cầu sử dụng van ba cửa, trạng thái thường đóng hoặc thường mở và sơ đồ kết nối của hệ thống. Việc thay thế phải bảo đảm các cửa van được đấu đúng chức năng để tránh làm gián đoạn quy trình vận hành.
Ngọc Huy Dương hỗ trợ đối chiếu thông số và tư vấn lựa chọn cấu hình phù hợp với thiết bị đang sử dụng.
🎯 Ứng dụng thực tế của van áp suất cao co-ax
- Hệ thống khí nén công nghiệp: Kiểm soát khí trong các đường ống áp suất lớn.
- Thiết bị thử áp: Đóng mở và chuyển hướng lưu chất trong quá trình kiểm tra áp lực.
- Hệ thống thủy lực: Điều khiển dòng chất lỏng theo điều kiện áp suất và lưu lượng phù hợp.
- Dây chuyền hóa chất: Kiểm soát lưu chất khi vật liệu van đáp ứng yêu cầu tương thích.
- Máy móc công nghiệp: Tích hợp vào cụm điều khiển lưu chất cần lưu lượng lớn.
- Hệ thống tự động hóa: Phối hợp với van điều khiển và thiết bị giám sát để thực hiện chu trình đóng mở.
💡 Tại sao nên mua van áp suất cao co-ax tại Ngọc Huy Dương?
Công ty TNHH Ngọc Huy Dương chuyên cung cấp thiết bị công nghiệp cho nhà máy, đơn vị bảo trì, kỹ sư thiết kế và nhà thầu dự án. Khách hàng được hỗ trợ tra cứu mã sản phẩm, đối chiếu thông số và lựa chọn van theo điều kiện vận hành thực tế.
- Tư vấn cấu hình theo áp suất và lưu lượng yêu cầu.
- Hỗ trợ kiểm tra kiểu kết nối và vật liệu làm kín.
- Hỗ trợ thông tin kỹ thuật và hồ sơ sản phẩm theo đơn hàng.
- Đồng hành trong quá trình lựa chọn thiết bị cho hệ thống công nghiệp.
📞 Liên hệ – Đặt hàng và tư vấn kỹ thuật
CÔNG TY TNHH NGỌC HUY DƯƠNG
- Website: www.ngochuyduong.com
- Email: thach.phan@ngochuyduong.com
- Điện thoại: 0909 399 174
Để được tư vấn van áp suất cao co-ax VMK-H/VFK-H 25, 40, 50 hoặc phiên bản DR, khách hàng vui lòng cung cấp áp suất làm việc, lưu chất, lưu lượng yêu cầu và kiểu kết nối hiện có.
🧩 Phiên bản và mã sản phẩm
Các mẫu tiêu biểu gồm VMK-H/VFK-H 25, VMK-H/VFK-H 40, VMK-H/VFK-H 50, VMK-H/VFK-H 15 DR, VMK-H/VFK-H 20 DR, VMK-H/VFK-H 25 DR, VMK-H/VFK-H 40 DR và VMK-H/VFK-H 50 DR.
Tên mẫu nêu trên là ký hiệu dòng sản phẩm, chưa phải mã đặt hàng đầy đủ. Mã cụ thể cần được xác nhận theo kiểu kết nối, chức năng van, vật liệu và cấu hình điều khiển.
📩 Yêu cầu danh sách mã sản phẩm đầy đủ: thach.phan@ngochuyduong.com
🧩 Câu hỏi thường gặp
1. Van áp suất cao co-ax VMK-H/VFK-H chịu được áp suất bao nhiêu?
Các mẫu được giới thiệu có áp suất tối đa đến 200 bar. Cần kiểm tra giới hạn theo từng mã và hướng dòng chảy.
2. Mẫu 25, 40 và 50 khác nhau thế nào?
Chúng khác nhau chủ yếu ở kích thước đường dẫn và hệ số lưu lượng. Mẫu 40 và 50 có khả năng lưu thông lớn hơn mẫu 25 theo thông số công bố.
3. Phiên bản DR dùng để làm gì?
Đây là dòng van ba cửa điều khiển ngoài, phù hợp với hệ thống cần chuyển hướng hoặc điều khiển đường đi của lưu chất theo sơ đồ thiết kế.
4. Van có dùng được cho chất lỏng có độ nhớt cao không?
Có thể sử dụng với một số lưu chất có độ nhớt cao, nhưng phải xác nhận điều kiện vận hành và vật liệu làm kín của cấu hình cụ thể.
5. Cần thông tin gì để chọn đúng van?
Cần cung cấp áp suất, lưu lượng, loại lưu chất, nhiệt độ, kiểu kết nối và chức năng điều khiển để lựa chọn đúng sản phẩm.





