Thiết bị đo lưu lượng Delta Mobrey D31, D32, D33, D35 và 131 – Giải pháp đo lường và giám sát công nghiệp
Được phân phối chính hãng bởi Ngọc Huy Dương – Đơn vị chuyên cung cấp thiết bị công nghiệp tại Việt Nam.
🌐 www.ngochuyduong.com | ☎️ 0909 399 174 | ✉️ thach.phan@ngochuyduong.com
📌 1. Giới thiệu tổng quan thiết bị đo lưu lượng Delta Mobrey
Delta Mobrey cung cấp các thiết bị đo lường và giám sát quá trình công nghiệp, trong đó có bộ truyền tín hiệu chênh áp, công tắc lưu lượng và các thiết bị phục vụ hệ thống đo lưu lượng chất lỏng, khí và hơi. Danh mục sản phẩm đáp ứng nhiều nhu cầu như giám sát thông số công nghệ, bảo vệ hệ thống đường ống và tích hợp tín hiệu đo vào hệ thống điều khiển.
Nhóm sản phẩm được giới thiệu trong nội dung này gồm bộ truyền chênh áp D31 – D-Series, D32 Analogue Differential Pressure Transmitter, D33 SMART Differential Pressure Transmitter, D35 Differential Pressure Transmitter và công tắc lưu lượng 131 Flow Switch – Performance Series. Mỗi model có đặc điểm thiết kế và khả năng vận hành riêng, phù hợp với những yêu cầu đo lường khác nhau.
Delta Mobrey là thương hiệu thiết bị đo lường công nghiệp có trụ sở tại Vương quốc Anh, với kinh nghiệm lâu năm trong lĩnh vực thiết bị đo áp suất, chênh áp, lưu lượng, mức và nhiệt độ. Các sản phẩm được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực như dầu khí, hóa chất, hóa dầu, năng lượng, xử lý nước và công nghiệp chế biến.
Ngọc Huy Dương cung cấp giải pháp tư vấn và lựa chọn thiết bị theo yêu cầu thực tế của hệ thống. Khách hàng nên xác nhận model, dải đo, điều kiện áp suất, nhiệt độ, môi chất, yêu cầu tín hiệu và chứng nhận khu vực lắp đặt trước khi đặt hàng.
📞 Liên hệ ngay: 0909 399 174 | thach.phan@ngochuyduong.com – Thiết bị đo lưu lượng Delta Mobrey D31, D32, D33, D35 và 131.
⚙️ 2. Tính năng kỹ thuật nổi bật của thiết bị đo lưu lượng Delta Mobrey
2.1. Bộ truyền chênh áp D31 – D-Series
- Đo chênh áp của khí, hơi và chất lỏng bằng cảm biến silicon áp điện trở.
- Phần tử cảm biến được cách ly với môi chất bằng màng ngăn và chất lỏng truyền áp được lựa chọn phù hợp.
- Dải đo áp suất được công bố từ -100 mbar đến 70 bar, áp suất làm việc tối đa lên đến 413 bar tùy cấu hình.
- Vỏ thiết bị bằng hợp kim nhôm đúc hoặc thép không gỉ 316, cấp bảo vệ IP66/IP67.
- Thiết kế hỗ trợ lắp màn hình hiển thị tại chỗ, xoay màn hình và điều chỉnh hướng cáp theo nhu cầu lắp đặt.
2.2. Bộ truyền chênh áp D32 – D-Series
- Giải pháp đo chênh áp có thiết kế cơ bản, bền chắc và tối ưu chi phí.
- Độ chính xác được công bố ±0,25%.
- Tín hiệu đầu ra analog 4–20 mA, thuận tiện tích hợp vào hệ thống điều khiển công nghiệp.
- Giới hạn áp suất tĩnh lên đến 420 bar.
- Có tùy chọn màng mạ vàng cho ứng dụng liên quan đến hydro và bộ phận tiếp xúc môi chất bằng Hastelloy C276.
- Có chứng nhận an toàn nội tại ATEX và IECEx theo cấu hình được cung cấp.
2.3. Bộ truyền chênh áp D33 SMART – D-Series
- Đo chênh áp của khí, hơi và chất lỏng, phục vụ các hệ thống đo lường công nghiệp.
- Độ chính xác được công bố ±0,1%.
- Tín hiệu analog 4–20 mA và khả năng giao tiếp HART.
- Áp suất đo được công bố từ -100 mbar đến 70 bar, giới hạn áp suất làm việc tối đa lên đến 420 bar.
- Vỏ hợp kim nhôm đúc hoặc thép không gỉ 316 với cấp bảo vệ IP66/IP67.
- Có các tùy chọn màng mạ vàng, bộ phận tiếp xúc môi chất bằng Hastelloy C276 và chứng nhận an toàn nội tại ATEX.
2.4. Bộ truyền chênh áp D35 – D-Series
- Được trang bị hai diaphragm seal, hỗ trợ đo trong những ứng dụng cần cách ly cảm biến khỏi môi chất công nghệ.
- Dải đo áp suất được công bố từ -100 mbar đến 70 bar, áp suất làm việc tối đa lên đến 420 bar.
- Độ chính xác được công bố ±0,1%.
- Hỗ trợ tín hiệu analog 4–20 mA và truyền thông kỹ thuật số HART.
- Cảm biến hàn kín hoàn toàn giúp hạn chế nguy cơ rò rỉ dầu trong hệ thống cảm biến.
- Cho phép cấu hình dải đo, điểm zero, đặc tính đầu ra và hệ số damping; có tùy chọn tuyến tính hóa tín hiệu theo đường cong 20 điểm.
- Có các tùy chọn chứng nhận ATEX và IECEx cho cấu hình chống cháy nổ hoặc an toàn nội tại.
2.5. Công tắc lưu lượng 131 – Performance Series
- Sử dụng cơ cấu cánh gạt để phát hiện lưu lượng không khí trong hệ thống ống dẫn.
- Dải vận hành được công bố từ 2,5 đến 12,5 m/s, tương đương 500 đến 2.500 ft/min.
- Phục vụ chức năng giám sát, liên động và cảnh báo trong hệ thống thông gió, điều hòa không khí và các hệ thống khí công nghiệp.
- Được thiết kế cho các ứng dụng có môi trường dễ cháy, bao gồm những ngành dầu khí, hóa chất, hóa dầu và lọc dầu theo cấu hình phù hợp.
- Có các chứng nhận ATEX và IECEx theo thông tin sản phẩm của nhà sản xuất.
📧 Gửi yêu cầu tư vấn kỹ thuật: thach.phan@ngochuyduong.com
📋 3. Thông số kỹ thuật tiêu chuẩn thiết bị đo lưu lượng Delta Mobrey
Thông số dưới đây tổng hợp các đặc tính được công bố trên trang sản phẩm của nhà sản xuất. Giá trị thực tế cần được đối chiếu với datasheet và cấu hình cụ thể trước khi thiết kế hoặc đặt hàng.
3.1. Thông số D31 – D-Series
| Thông số kỹ thuật | Giá trị công bố |
|---|---|
| Chức năng | Đo chênh áp khí, hơi và chất lỏng |
| Dải đo áp suất | -100 mbar đến 70 bar |
| Áp suất làm việc tối đa | 413 bar, tùy model |
| Cảm biến | Silicon áp điện trở, cách ly bằng màng ngăn |
| Vật liệu vỏ | Hợp kim nhôm đúc hoặc thép không gỉ 316 |
| Cấp bảo vệ | IP66/IP67 |
| Hiển thị | Có tùy chọn màn hình tại chỗ |
3.2. Thông số D32 – D-Series
| Thông số kỹ thuật | Giá trị công bố |
|---|---|
| Chức năng | Đo chênh áp |
| Độ chính xác | ±0,25% |
| Tín hiệu đầu ra | 4–20 mA |
| Giới hạn áp suất tĩnh | Lên đến 420 bar |
| Vật liệu tùy chọn | Màng mạ vàng, bộ phận tiếp xúc môi chất Hastelloy C276 |
| Chứng nhận tùy chọn | ATEX, IECEx – an toàn nội tại |
3.3. Thông số D33 SMART – D-Series
| Thông số kỹ thuật | Giá trị công bố |
|---|---|
| Chức năng | Đo chênh áp khí, hơi và chất lỏng |
| Độ chính xác | ±0,1% |
| Tín hiệu đầu ra | 4–20 mA |
| Truyền thông | HART |
| Dải đo áp suất | -100 mbar đến 70 bar |
| Áp suất làm việc tối đa | 420 bar |
| Vật liệu vỏ | Hợp kim nhôm đúc hoặc thép không gỉ 316 |
| Cấp bảo vệ | IP66/IP67 |
3.4. Thông số D35 – D-Series
| Thông số kỹ thuật | Giá trị công bố |
|---|---|
| Chức năng | Đo chênh áp với hai diaphragm seal |
| Độ chính xác | ±0,1% |
| Dải đo áp suất | -100 mbar đến 70 bar |
| Áp suất làm việc tối đa | 420 bar |
| Tín hiệu đầu ra | Analog 4–20 mA |
| Truyền thông | HART |
| Chứng nhận tùy chọn | ATEX, IECEx |
| Cấu hình | Dải đo, zero, damping và tuyến tính hóa đầu ra |
3.5. Thông số 131 Flow Switch – Performance Series
| Thông số kỹ thuật | Giá trị công bố |
|---|---|
| Nguyên lý phát hiện | Cánh gạt |
| Môi chất | Không khí |
| Dải vận hành | 2,5–12,5 m/s |
| Dải vận hành tương đương | 500–2.500 ft/min |
| Ứng dụng | Giám sát, điều khiển và cảnh báo lưu lượng khí |
| Chứng nhận | ATEX, IECEx |
| Nhiệt độ ứng dụng được công bố | 0–60°C |
Lưu ý: Không áp dụng các thông số của bộ truyền chênh áp cho công tắc lưu lượng hoặc ngược lại. Áp suất, nhiệt độ, kích thước kết nối, vật liệu tiếp xúc môi chất và các chứng nhận cần được xác nhận theo đúng model và phiên bản đặt hàng.
📞 Hỗ trợ chọn cấu hình theo yêu cầu thực tế: 0909 399 174 – Thiết bị đo lưu lượng Delta Mobrey D31, D32, D33, D35 và 131.
Delta Mobrey D-31
Delta Mobrey D-21
Delta Mobrey D-71
Delta Mobrey DMSP400
Delta Mobrey DMSP500
Delta Mobrey DMSP900
Delta Mobrey 721
Delta Mobrey 722
Delta Mobrey 723
Delta Mobrey 731
Delta Mobrey 732
Delta Mobrey 733
Delta Mobrey 734
Delta Mobrey 771
Delta Mobrey 772
Delta Mobrey 773
Delta Mobrey 774
Delta Mobrey 781
4. Vật liệu và thiết kế – Độ bền của thiết bị đo lưu lượng Delta Mobrey
Các bộ truyền chênh áp thuộc dòng D-Series được thiết kế để sử dụng trong môi trường đo lường công nghiệp. Tùy model, vỏ thiết bị có thể sử dụng hợp kim nhôm đúc hoặc thép không gỉ 316, kết hợp với phần tử cảm biến silicon áp điện trở và cấu trúc màng ngăn cách ly môi chất.
Ở model D32 và D33, nhà sản xuất cung cấp tùy chọn màng mạ vàng hoặc bộ phận tiếp xúc môi chất bằng Hastelloy C276 cho những yêu cầu ứng dụng cụ thể. Việc lựa chọn vật liệu cần dựa trên thành phần hóa học, nhiệt độ, áp suất và khả năng tương thích với môi chất thực tế.
Model D35 được trang bị hai diaphragm seal, phù hợp với các ứng dụng cần sử dụng màng ngăn để cách ly cảm biến. Cấu trúc cảm biến hàn kín được nhà sản xuất giới thiệu nhằm đảm bảo độ kín của hệ thống dầu cảm biến trong quá trình vận hành dài hạn.
Đối với công tắc lưu lượng 131, cơ cấu cánh gạt được sử dụng để phát hiện chuyển động của không khí trong ống dẫn. Khi lựa chọn thiết bị, cần kiểm tra kích thước đường ống, tốc độ dòng khí, vị trí lắp đặt và điều kiện môi trường để đảm bảo khả năng giám sát phù hợp.
Việc xác nhận vật liệu, cấp bảo vệ và chứng nhận khu vực nguy hiểm cần được thực hiện theo mã cấu hình cụ thể, không chỉ dựa trên tên dòng sản phẩm.
🌐 www.ngochuyduong.com | ☎️ 0909 399 174 | ✉️ thach.phan@ngochuyduong.com
🔄 5. Tương thích – Thay thế – Mở rộng hệ thống Delta Mobrey
Các bộ truyền chênh áp D31, D32, D33 và D35 có thể được xem xét sử dụng trong hệ thống đo chênh áp công nghiệp, nhưng không nên thay thế trực tiếp cho nhau nếu chưa đánh giá đầy đủ yêu cầu kỹ thuật. Những yếu tố cần kiểm tra gồm dải đo, áp suất tĩnh, độ chính xác, tín hiệu đầu ra, giao thức truyền thông, kiểu kết nối, vật liệu tiếp xúc môi chất và chứng nhận an toàn.
D32 cung cấp tín hiệu 4–20 mA, trong khi D33 và D35 hỗ trợ HART cùng tín hiệu analog 4–20 mA theo thông tin công bố. Các khác biệt về chức năng, cấu hình cảm biến và tùy chọn màng ngăn cần được xem xét khi nâng cấp hệ thống hiện hữu.
Đối với công tắc lưu lượng 131, cần xác định rõ chức năng điều khiển hoặc cảnh báo của thiết bị trong mạch liên động. Công tắc lưu lượng không có cùng chức năng với bộ truyền chênh áp dùng để đo và truyền tín hiệu liên tục.
Khả năng thay thế thiết bị của thương hiệu khác phải được đánh giá dựa trên datasheet, sơ đồ đấu dây, kích thước lắp đặt và yêu cầu vận hành. Không thể kết luận tương đương hoàn toàn chỉ dựa trên dải đo hoặc hình dáng bên ngoài.
🌐 www.ngochuyduong.com | ☎️ 0909 399 174 | ✉️ thach.phan@ngochuyduong.com
🎯 6. Ứng dụng thực tế thiết bị đo lưu lượng Delta Mobrey
- Nhà máy dầu khí: Sử dụng bộ truyền chênh áp trong các hệ thống đo lường và giám sát thông số công nghệ khi đáp ứng điều kiện môi chất và chứng nhận lắp đặt.
- Nhà máy hóa chất và hóa dầu: Lựa chọn bộ truyền chênh áp với vật liệu tiếp xúc môi chất phù hợp, đặc biệt khi cần xem xét các tùy chọn Hastelloy C276 hoặc diaphragm seal.
- Hệ thống đo lưu lượng: Sử dụng tín hiệu chênh áp làm đầu vào cho giải pháp đo lưu lượng khi kết hợp với phần tử đo và cấu hình tính toán phù hợp.
- Hệ thống HVAC: Sử dụng công tắc lưu lượng 131 để giám sát luồng không khí trong hệ thống ống dẫn và phục vụ các chức năng bảo vệ, điều khiển hoặc cảnh báo.
- Nhà máy năng lượng: Xem xét sử dụng thiết bị đo chênh áp trong các hệ thống giám sát công nghệ phù hợp với thông số thiết kế.
- Hệ thống khí công nghiệp: Lựa chọn thiết bị theo dải vận hành, áp suất, nhiệt độ và yêu cầu tín hiệu của hệ thống.
Việc lựa chọn model cuối cùng cần dựa trên dữ liệu công nghệ của từng ứng dụng, thay vì chỉ dựa vào ngành công nghiệp hoặc tên gọi sản phẩm.
📞 Gọi tư vấn theo ngành: 0909 399 174 – Thiết bị đo lưu lượng Delta Mobrey D31, D32, D33, D35 và 131.
💡 7. Tại sao nên mua thiết bị Delta Mobrey tại Ngọc Huy Dương?
- Hơn 15 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực thiết bị công nghiệp theo thông tin doanh nghiệp cung cấp.
- Tư vấn lựa chọn thiết bị theo yêu cầu kỹ thuật và điều kiện vận hành thực tế.
- Hỗ trợ xác nhận model, cấu hình, vật liệu, tín hiệu và chứng nhận cần thiết trước khi đặt hàng.
- Hỗ trợ khách hàng về thông tin sản phẩm, hồ sơ kỹ thuật và yêu cầu báo giá.
- Hướng đến hợp tác lâu dài cùng nhà máy, kỹ sư thiết kế, đơn vị EPC và OEM tại Việt Nam.
Để đảm bảo lựa chọn đúng sản phẩm, khách hàng nên cung cấp datasheet yêu cầu, thông số công nghệ, sơ đồ lắp đặt hoặc mã thiết bị hiện hữu khi liên hệ tư vấn.
🌐 www.ngochuyduong.com | ☎️ 0909 399 174 | ✉️ thach.phan@ngochuyduong.com
📞 8. Liên hệ – Đặt hàng và tư vấn kỹ thuật Delta Mobrey
CÔNG TY TNHH NGỌC HUY DƯƠNG
🌐 Website: www.ngochuyduong.com
📧 Email: thach.phan@ngochuyduong.com
📞 Hotline: 0909 399 174
Để được tư vấn thiết bị đo lưu lượng Delta Mobrey D31, D32, D33, D35 hoặc công tắc lưu lượng 131, vui lòng liên hệ Ngọc Huy Dương và cung cấp thông tin về môi chất, áp suất, nhiệt độ, dải đo, tín hiệu và điều kiện lắp đặt. Những thông tin này giúp xác định cấu hình phù hợp với yêu cầu của hệ thống.
🧩 9. Phiên bản và mã sản phẩm Delta Mobrey
Các sản phẩm thuộc nhóm thiết bị đo chênh áp và công tắc lưu lượng được giới thiệu gồm:
- Differential Pressure Transmitter D31 – D-Series
- D32 Analogue Differential Pressure Transmitter – D-Series
- D33 SMART Differential Pressure Transmitter – D-Series
- D35 Differential Pressure Transmitter – D-Series
- 131 Flow Switch – Performance Series
Đây là tên model hoặc tên sản phẩm được công bố trên trang danh mục của nhà sản xuất. Mã đặt hàng chi tiết, phiên bản cấu hình và các tùy chọn phụ kiện cần được xác nhận bằng tài liệu kỹ thuật tương ứng.
Bạn cần danh sách mã cấu hình Delta Mobrey đầy đủ? Gửi yêu cầu: thach.phan@ngochuyduong.com
- D31
- D32
- D33
- D35
- 131
🧩 10. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. D31, D32, D33 và D35 khác nhau như thế nào?
Các model đều thuộc nhóm bộ truyền chênh áp nhưng có sự khác biệt về độ chính xác, giao tiếp, thiết kế cảm biến và tùy chọn vật liệu. D32 có độ chính xác công bố ±0,25%; D33 và D35 có độ chính xác công bố ±0,1%. D33 hỗ trợ HART, còn D35 được trang bị hai diaphragm seal. D31 có cấu hình vỏ và màn hình hiển thị tùy chọn riêng.
2. Công tắc lưu lượng 131 dùng để làm gì?
Model 131 sử dụng cơ cấu cánh gạt để phát hiện lưu lượng không khí trong hệ thống ống dẫn. Thiết bị phục vụ chức năng giám sát, điều khiển và cảnh báo, đặc biệt trong các hệ thống HVAC và ứng dụng công nghiệp phù hợp với dải vận hành được công bố.
3. D33 và D35 có hỗ trợ truyền thông HART không?
Có. Theo thông tin sản phẩm của nhà sản xuất, D33 và D35 hỗ trợ HART cùng tín hiệu analog 4–20 mA. Cần kiểm tra datasheet của cấu hình đặt hàng để xác nhận các tính năng và tùy chọn cụ thể.
4. Có thể dùng bộ truyền chênh áp để đo lưu lượng không?
Có thể sử dụng chênh áp làm cơ sở xác định lưu lượng khi kết hợp với phần tử đo phù hợp và phương pháp tính toán tương ứng. Việc lựa chọn phải căn cứ vào môi chất, kích thước đường ống, lưu lượng yêu cầu, áp suất, nhiệt độ và yêu cầu bù áp suất hoặc nhiệt độ nếu có.
5. Cần cung cấp thông tin gì để lựa chọn đúng thiết bị Delta Mobrey?
Khách hàng nên cung cấp môi chất, dải đo, áp suất làm việc và áp suất tối đa, nhiệt độ vận hành, kết nối quá trình, vật liệu yêu cầu, tín hiệu đầu ra, giao thức truyền thông và điều kiện khu vực lắp đặt. Nếu thay thế thiết bị hiện hữu, nên cung cấp thêm model và datasheet để đối chiếu.





