Thiết bị đo chênh áp Delta Mobrey D31, 301, 306, 310/316, D0 – Giải pháp giám sát áp suất công nghiệp
Delta Mobrey là thương hiệu thiết bị đo lường và điều khiển công nghiệp có trụ sở tại Vương quốc Anh, với lịch sử hơn 100 năm hoạt động trong lĩnh vực thiết bị đo áp suất, chênh áp, lưu lượng, mức và nhiệt độ. Danh mục thiết bị chênh áp của hãng bao gồm bộ truyền tín hiệu chênh áp, công tắc chênh áp và các giải pháp giám sát áp suất phục vụ hệ thống điều khiển, cảnh báo và bảo vệ thiết bị.
Nhóm sản phẩm Delta Mobrey D31, 301, 306, 310/316 và D0 đáp ứng nhiều yêu cầu giám sát khác nhau, từ truyền tín hiệu chênh áp liên tục về hệ thống điều khiển đến đóng cắt tiếp điểm tại ngưỡng cài đặt. Việc lựa chọn đúng thiết bị cần căn cứ vào dải đo, áp suất làm việc, môi chất, điều kiện môi trường và yêu cầu bảo vệ của hệ thống.
Công ty TNHH Ngọc Huy Dương hỗ trợ tư vấn lựa chọn thiết bị công nghiệp theo yêu cầu ứng dụng thực tế. Thông tin về tình trạng phân phối, CO/CQ, bảo hành và cấu hình cung cấp cần được xác nhận khi yêu cầu báo giá.
🌐 Website: www.ngochuyduong.com | 📞 Hotline: 0909 399 174 | 📧 Email: thach.phan@ngochuyduong.com
📌 Giới thiệu tổng quan thiết bị đo chênh áp Delta Mobrey
Chênh áp là độ chênh lệch áp suất giữa hai điểm đo. Đại lượng này được sử dụng để giám sát trạng thái vận hành của hệ thống, kiểm soát điều kiện quá trình và phát hiện những thay đổi áp suất vượt ngưỡng cài đặt.
Delta Mobrey cung cấp nhiều nhóm thiết bị khác nhau để thực hiện nhiệm vụ này. Bộ truyền tín hiệu chênh áp chuyển đổi giá trị đo thành tín hiệu điện phục vụ giám sát và điều khiển. Công tắc chênh áp tạo tín hiệu đóng cắt khi giá trị áp suất đạt ngưỡng thiết lập, phù hợp với các chức năng cảnh báo và liên động.
Trong nhóm này, D31 là bộ truyền chênh áp thông minh thuộc D-Series; 301, 306 và 310/316 là các dòng công tắc chênh áp thuộc Performance Series; D0 thuộc Sentry Series. Mỗi dòng có đặc điểm kỹ thuật và phạm vi ứng dụng riêng, vì vậy cần đối chiếu tài liệu của đúng model trước khi thiết kế hoặc thay thế thiết bị.
Liên hệ tư vấn: 0909 399 174 | thach.phan@ngochuyduong.com
⚙️ Tính năng kỹ thuật nổi bật của Delta Mobrey D31, 301, 306, 310/316 và D0
1. Bộ truyền chênh áp thông minh D31 – D-Series
- Đo chênh áp của khí, hơi và chất lỏng.
- Sử dụng cảm biến silicon áp điện trở, được ngăn cách với môi chất bằng màng ngăn và chất lỏng truyền áp được lựa chọn phù hợp.
- Khả năng chịu quá áp và xung áp được công bố ở các mức 250 bar, 320 bar hoặc 413 bar tùy cấu hình.
- Vỏ bằng hợp kim nhôm đúc hoặc thép không gỉ 316, cấp bảo vệ IP66/IP67.
- Hỗ trợ tùy chọn màn hình hiển thị tại chỗ, xoay màn hình và điều chỉnh hướng cáp.
2. Công tắc chênh áp 301 – Performance Series
- Sử dụng cảm biến màng ngăn bằng thép không gỉ và cơ cấu cơ khí chính xác.
- Dải điểm cài đặt từ -12,5 mbar đến 15 bar.
- Áp suất làm việc tối đa được công bố đến 110 bar.
- Có phiên bản chống thời tiết và chống cháy nổ với chứng nhận ATEX, IECEx theo cấu hình.
- Hỗ trợ các phương án chênh lệch đóng cắt cố định, điều chỉnh được và vận hành HI-LO.
3. Công tắc chênh áp 306 – Performance Series
- Sử dụng cảm biến màng ngăn nitrile kết hợp cơ cấu thép không gỉ.
- Dải điểm cài đặt từ -12,5 mbar đến 4 bar.
- Áp suất làm việc tối đa đến 15 bar.
- Vỏ chống thời tiết IP66, có tùy chọn hợp kim kẽm hoặc thép không gỉ.
- Có các tùy chọn ATEX, IECEx Ex d và tiếp điểm được làm kín phù hợp với yêu cầu ứng dụng.
4. Công tắc chênh áp 310/316 – Performance Series
- Phù hợp với các ứng dụng giám sát chênh áp thấp.
- Model 310 có dải điểm cài đặt từ -2,5 mbar đến 75 mbar.
- Áp suất làm việc được công bố trong khoảng -500 mbar đến +500 mbar đối với dòng được mô tả.
- Có cơ cấu bằng thép không gỉ, vỏ chống thời tiết IP66 và thang hiệu chuẩn.
- Model 316 là phiên bản liên quan trong cùng nhóm sản phẩm; cần kiểm tra tài liệu cấu hình cụ thể trước khi đặt hàng.
5. Công tắc chênh áp D0 – Sentry Series
- Vỏ nhôm phủ epoxy, cấp bảo vệ IP66 và NEMA 4X.
- Các bộ phận tiếp xúc môi chất bằng thép không gỉ theo cấu hình tiêu chuẩn được công bố.
- Hỗ trợ tiếp điểm SPDT và DPDT, cùng các tùy chọn làm kín môi trường và làm kín kín khí.
- Độ lặp lại điểm cài đặt tốt hơn 1% theo thông tin dòng sản phẩm.
- Dòng Sentry có các model D01, D02 và D03; dải áp suất và áp suất tối đa cần được xác nhận theo từng cấu hình.
📧 Gửi yêu cầu tư vấn kỹ thuật: thach.phan@ngochuyduong.com
📋 Thông số kỹ thuật tiêu chuẩn Delta Mobrey D31, 301, 306, 310/316 và D0
| Model | Loại thiết bị | Thông số tiêu biểu theo tài liệu hãng |
|---|---|---|
| D31 | Bộ truyền chênh áp thông minh | Dải đo áp suất từ -100 mbar đến 70 bar; áp suất làm việc tối đa đến 413 bar tùy cấu hình; vỏ IP66/IP67 |
| 301 | Công tắc chênh áp | Dải điểm cài đặt -12,5 mbar đến 15 bar; áp suất làm việc tối đa 110 bar |
| 306 | Công tắc chênh áp | Dải điểm cài đặt -12,5 mbar đến 4 bar; áp suất làm việc tối đa 15 bar |
| 310/316 | Công tắc chênh áp thấp | Model 310: điểm cài đặt -2,5 mbar đến 75 mbar; áp suất làm việc -500 mbar đến +500 mbar |
| D0 | Công tắc áp suất thuộc Sentry Series | Có các model D01, D02, D03; cần xác nhận dải đo theo model và cấu hình |
Thông số trên là thông tin tham khảo được công bố cho các dòng sản phẩm, không thay thế datasheet và bản cấu hình của thiết bị đặt mua. Không nên sử dụng một dải áp suất chung cho tất cả biến thể trong cùng dòng.
📞 Hỗ trợ chọn cấu hình: 0909 399 174 – Ngọc Huy Dương
Delta Mobrey PO1
Delta Mobrey PO2
Delta Mobrey PO3
Delta Mobrey SO1DB
Delta Mobrey S36
Delta Mobrey Hydrastep 2468
Delta Mobrey D21
Delta Mobrey D72
Delta Mobrey 201
Delta Mobrey 202
Delta Mobrey 203
Delta Mobrey 281
Delta Mobrey MCU200
Delta Mobrey MCU201
Delta Mobrey MCU203
Delta Mobrey MSM400
Delta Mobrey D31
Delta Mobrey 131
Delta Mobrey MLT100
Delta Mobrey CS2
Delta Mobrey CS4
Delta Mobrey 9700
Delta Mobrey Hydratect 2462
Vật liệu và thiết kế – Độ bền của thiết bị Delta Mobrey
Các dòng thiết bị chênh áp Delta Mobrey có thiết kế khác nhau tùy chức năng đo và điều kiện vận hành. D31 sử dụng vỏ hợp kim nhôm đúc hoặc thép không gỉ 316, trong khi các dòng công tắc chênh áp sử dụng những phương án vỏ và cảm biến khác nhau theo model.
- D31: vỏ hợp kim nhôm đúc hoặc thép không gỉ 316, cấp bảo vệ IP66/IP67.
- 301: cảm biến màng ngăn bằng thép không gỉ và cơ cấu cơ khí chính xác.
- 306: cảm biến màng ngăn nitrile kết hợp cơ cấu thép không gỉ.
- 310/316: cơ cấu thép không gỉ, vỏ chống thời tiết IP66 theo thông tin dòng sản phẩm.
- D0: vỏ nhôm phủ epoxy và các bộ phận tiếp xúc môi chất bằng thép không gỉ theo cấu hình tiêu chuẩn được công bố.
Khi lựa chọn vật liệu, cần xem xét thành phần môi chất, độ ăn mòn, nhiệt độ, độ ẩm, rung động và áp suất tĩnh. Không nên suy rộng khả năng tương thích vật liệu từ một model sang model khác nếu chưa có xác nhận của nhà sản xuất.
🌐 www.ngochuyduong.com | ☎️ 0909 399 174 | ✉️ thach.phan@ngochuyduong.com
🔄 Tương thích – Thay thế – Mở rộng hệ thống Delta Mobrey
Việc thay thế thiết bị chênh áp cần bảo đảm tương thích về chức năng, dải đo, điểm cài đặt, áp suất làm việc, kết nối quá trình và phương thức đấu nối điện. Đối với bộ truyền D31, cần kiểm tra tín hiệu đầu ra, cấu hình hiển thị và giao thức truyền thông theo phiên bản cụ thể. Đối với các dòng công tắc 301, 306, 310/316 và D0, cần đối chiếu loại tiếp điểm, tải đóng cắt và yêu cầu bảo vệ khu vực lắp đặt.
Không thể xác định một model tương đương của thương hiệu khác chỉ dựa vào tên dòng hoặc dải áp suất. Trước khi thay thế, kỹ sư nên đối chiếu datasheet, bản vẽ lắp đặt, sơ đồ điện và các chứng nhận áp dụng cho hệ thống.
🌐 www.ngochuyduong.com | ☎️ 0909 399 174 | ✉️ thach.phan@ngochuyduong.com
🎯 Ứng dụng thực tế của thiết bị chênh áp Delta Mobrey
- Nhà máy dầu khí: giám sát chênh áp, hỗ trợ điều khiển và cảnh báo trong các hệ thống công nghệ.
- Nhà máy hóa chất và hóa dầu: theo dõi điều kiện áp suất và lựa chọn thiết bị theo tính chất môi chất.
- Nhà máy điện: giám sát các điểm áp suất trong hệ thống phụ trợ và quy trình công nghiệp.
- Hệ thống khí và thông gió: sử dụng thiết bị phù hợp để giám sát chênh áp thấp hoặc áp suất trong buồng kỹ thuật.
- Dây chuyền sản xuất: tích hợp tín hiệu đo hoặc tiếp điểm đóng cắt vào hệ thống điều khiển, cảnh báo và liên động.
- Hệ thống xử lý và sản xuất công nghiệp: lựa chọn thiết bị theo áp suất, môi chất, điều kiện lắp đặt và yêu cầu vận hành.
Việc chọn model phải dựa trên điều kiện thực tế của từng ứng dụng, không chỉ dựa vào tên ngành hoặc dải đo danh nghĩa.
Gọi tư vấn theo ứng dụng: 0909 399 174 – Delta Mobrey D31, 301, 306, 310/316, D0
Tại sao nên liên hệ Ngọc Huy Dương?
- Hỗ trợ xác định dòng thiết bị phù hợp với yêu cầu đo và điều khiển.
- Tư vấn đối chiếu model, dải đo, áp suất làm việc, vật liệu và kết nối.
- Hỗ trợ kiểm tra datasheet và cấu hình kỹ thuật trước khi đặt hàng.
- Tiếp nhận yêu cầu báo giá thiết bị công nghiệp cho nhà máy, kỹ sư thiết kế và nhà thầu EPC/OEM.
- Thông tin về nguồn hàng, chứng từ CO/CQ, bảo hành và điều kiện giao hàng được xác nhận theo đơn hàng cụ thể.
🌐 www.ngochuyduong.com | ☎️ 0909 399 174 | ✉️ thach.phan@ngochuyduong.com
📞 Liên hệ – Đặt hàng và tư vấn kỹ thuật
CÔNG TY TNHH NGỌC HUY DƯƠNG
🌐 Website: www.ngochuyduong.com
📧 Email: thach.phan@ngochuyduong.com
📞 Hotline: 0909 399 174
Để được tư vấn thiết bị chênh áp Delta Mobrey D31, 301, 306, 310/316 và D0, vui lòng cung cấp model cần mua, môi chất, dải đo, áp suất làm việc, điều kiện lắp đặt và yêu cầu đầu ra. Thông tin này giúp quá trình đối chiếu kỹ thuật và báo giá chính xác hơn.
🧩 Phiên bản và mã sản phẩm Delta Mobrey
- D31: bộ truyền chênh áp thông minh thuộc D-Series.
- 301: công tắc chênh áp thuộc Performance Series.
- 306: công tắc chênh áp thuộc Performance Series; có biến thể 386 được hãng đề cập.
- 310/316: nhóm công tắc chênh áp thấp thuộc Performance Series.
- D0: dòng công tắc thuộc Sentry Series, có các model D01, D02 và D03.
Để xác định đúng mã đặt hàng, cần cung cấp model đầy đủ và yêu cầu về dải áp suất, tiếp điểm, vật liệu, chứng nhận và kiểu kết nối. Gửi yêu cầu đến thach.phan@ngochuyduong.com.
- 301
- D02
- 306
- 310
- 303
- 304
- 381
- D01
- D03
- 386
- 316
🧩 FAQ – Câu hỏi thường gặp
1. Thiết bị đo chênh áp Delta Mobrey dùng để làm gì?
Thiết bị được sử dụng để đo chênh lệch áp suất giữa hai điểm hoặc đóng cắt tiếp điểm khi chênh áp đạt ngưỡng cài đặt, tùy theo loại sản phẩm.
2. D31 khác gì so với các dòng 301 và 306?
D31 là bộ truyền chênh áp, phục vụ đo và truyền tín hiệu về hệ thống điều khiển. Các dòng 301 và 306 là công tắc chênh áp, phù hợp với chức năng đóng cắt và cảnh báo theo điểm cài đặt.
3. Có thể dùng công tắc 301 thay cho 306 không?
Không nên thay thế trực tiếp nếu chưa kiểm tra dải điểm cài đặt, áp suất làm việc, đặc tính cảm biến, tiếp điểm và chứng nhận. Hai dòng có phạm vi thông số khác nhau.
4. Dòng D0 có những model nào?
Thông tin danh mục của hãng đề cập các model D01, D02 và D03. Cần xác nhận dải áp suất, cấu hình tiếp điểm và chứng nhận của model cụ thể.
5. Cần cung cấp thông tin gì để được tư vấn và báo giá?
Nên cung cấp model, dải đo hoặc điểm cài đặt, áp suất làm việc tối đa, môi chất, điều kiện môi trường, kết nối quá trình và yêu cầu chứng nhận. Liên hệ 0909 399 174 hoặc thach.phan@ngochuyduong.com để được hỗ trợ.





