🏷️ Bơm màng SAMOA UP05B-BPS-PTZ – Cấu tạo, nguyên lý hoạt động, nhập khẩu Tây Ban Nha
📌 Tổng quan hai model
SAMOA UP05 và UP10 đều thuộc dòng PIVOT Series và sử dụng nguyên lý bơm màng khí nén hai màng.
Điểm khác biệt chính nằm ở kích thước bơm.
UP05 sử dụng cổng chất lỏng 1/2″, lưu lượng tối đa 54 lít/phút.
UP10 sử dụng cổng chất lỏng 1″, lưu lượng tối đa 200 lít/phút.
Vì vậy, hai model có thể cùng phục vụ một nhóm ứng dụng nhưng quy mô vận chuyển chất lỏng khác nhau.
⚙️ Cấu tạo UP05
UP05B-BPS-PTZ sử dụng:
- Thân PP dẫn điện.
- Khoang khí PP dẫn điện.
- Khoang chất lỏng PP.
- Cổ góp PP.
- Màng PTFE.
- Bi PTFE.
- Đế van PP.
- Bu-lông và chi tiết chèn bằng thép không gỉ.
Đây là cấu hình PP–PP–PTFE–PTFE, kết nối chất lỏng BSP 1/2″.
⚙️ Cấu tạo UP10
UP10A-BAC-ATZ sử dụng:
- Thân nhôm.
- Khoang khí nhôm.
- Khoang chất lỏng nhôm.
- Cổ góp nhôm.
- Màng PTFE.
- Bi PTFE.
- Đế van nhôm.
- Chi tiết phần cứng bằng thép carbon.
Cấu hình này là Aluminium–Aluminium–PTFE–PTFE, kết nối chất lỏng 1″ NPT.
🔄 Nguyên lý của hai bơm
Nguyên lý làm việc cơ bản của UP05 và UP10 giống nhau.
Khí nén được đưa vào cụm van khí. Van phân phối khí luân phiên sang hai phía của bộ màng.
Một màng thực hiện hành trình hút trong khi màng còn lại thực hiện hành trình đẩy.
Khi van khí đảo chiều, hai màng đổi hành trình.
Bi van đóng mở theo chênh lệch áp suất để giữ cho dòng chất lỏng đi đúng hướng.
Vì vậy, sự khác biệt giữa UP05 và UP10 không nằm ở nguyên lý, mà chủ yếu nằm ở kích thước, vật liệu, đường kết nối và khả năng lưu lượng.
📊 Bảng so sánh UP05 và UP10
| Tiêu chí | SAMOA UP05B-BPS-PTZ | SAMOA UP10A-BAC-ATZ |
|---|---|---|
| Dòng | PIVOT | PIVOT |
| Kích thước | 1/2″ | 1″ |
| Tỷ số áp suất | 1:1 | 1:1 |
| Lưu lượng tối đa | 54 l/phút | 200 l/phút |
| Mỗi chu kỳ | 0,15 lít | 0,85 lít |
| Áp suất khí | 1,5–7 bar | 1,5–8 bar |
| Hạt rắn tối đa | 2,5 mm | 6,4 mm |
| Màng | PTFE | PTFE |
| Bi | PTFE | PTFE |
| Thân | PP dẫn điện | Nhôm |
| Khoang chất lỏng | PP | Nhôm |
| Đầu chất lỏng | 1/2″ BSP | 1″ NPT |
| Hút khô | 5 m | 5 m |
| Hút ướt | 8 m | 8 m |
| Khối lượng | 3 kg | khoảng 11,5 kg |
| Chứng nhận | CE / cấu hình ATEX | ATEX |
📈 Khác biệt về lưu lượng
Đây là điểm UP10 thể hiện sự khác biệt rõ nhất.
UP05 có lưu lượng tối đa 54 lít/phút.
UP10 đạt 200 lít/phút.
Như vậy, UP10 có lưu lượng tối đa cao hơn khoảng 3,7 lần so với UP05.
Lưu lượng mỗi chu kỳ cũng khác biệt đáng kể: 0,15 lít ở UP05 so với 0,85 lít ở UP10.
Nếu dây chuyền cần chuyển một lượng chất lỏng lớn trong thời gian ngắn, UP10 có phạm vi lưu lượng rộng hơn.
Nếu lưu lượng thực tế không cao, UP05 có ưu thế về kích thước và trọng lượng.
🧪 Khác biệt về vật liệu
UP05 sử dụng PP dẫn điện và PP cho thân, khoang chất lỏng.
UP10 sử dụng nhôm.
Điều này có ý nghĩa khi lựa chọn bơm cho chất lỏng cụ thể.
Không nên mặc định rằng nhôm luôn tốt hơn PP hoặc PP luôn tốt hơn nhôm. Vật liệu phải được lựa chọn dựa trên khả năng tương thích hóa chất và điều kiện vận hành.
Cả hai đều dùng PTFE cho màng và bi, giúp tạo ra cấu hình phù hợp với nhiều môi trường chất lỏng khi được kiểm tra tương thích đúng cách.
🔩 Khác biệt về kết nối
UP05:
1/2″ BSP cái
UP10:
1″ NPT cái
Đây là điểm cần kiểm tra trước khi đặt hàng.
BSP và NPT không phải cùng một chuẩn ren. Vì vậy, khi thay thế hoặc lắp mới, cần xác nhận chuẩn ren của hệ thống đường ống.
🎯 UP05 phù hợp với trường hợp nào?
UP05 phù hợp hơn khi:
- Đường ống 1/2″.
- Lưu lượng cần thiết không quá 54 lít/phút.
- Không gian lắp đặt hạn chế.
- Cần thiết bị nhẹ.
- Chất lỏng tương thích PP/PTFE.
- Cần bơm khí nén cho hệ thống nhỏ và vừa.
🎯 UP10 phù hợp với trường hợp nào?
UP10 phù hợp hơn khi:
- Đường ống 1″.
- Lưu lượng cần đến 200 lít/phút.
- Chất lỏng có hạt rắn trong phạm vi cho phép.
- Cần kết cấu nhôm.
- Hệ thống yêu cầu năng suất chuyển tải cao hơn.
💡 UP05 có tốt hơn UP10 không?
Không thể kết luận theo cách đó.
Nếu một dây chuyền cần 30–40 lít/phút thì UP05 có thể đáp ứng phạm vi lưu lượng của hệ thống.
Nếu dây chuyền cần 150–200 lít/phút thì UP10 có thông số phù hợp hơn.
Do đó, model phù hợp mới là yếu tố quan trọng, thay vì chỉ đánh giá model nào “tốt hơn”.
🛒 Mua ở đâu?
Ngọc Huy Dương có thể tư vấn các cấu hình SAMOA PIVOT dựa trên yêu cầu thực tế.
📞 0909 399 174
📧 thach.phan@ngochuyduong.com
🌐 www.ngochuyduong.com
Khi yêu cầu báo giá, nên gửi:
Chất lỏng + lưu lượng + áp suất + nhiệt độ + độ nhớt + đường ống + chuẩn ren.
Những thông tin này giúp lựa chọn giữa UP05, UP10 hoặc cấu hình PIVOT khác chính xác hơn.





