Bơm Màng Khí Nén FLUX RFM 10 – Giải Pháp Bơm Hóa Chất Chống Ăn Mòn Hiệu Suất Cao Cho Nhà Máy Công Nghiệp
🌐 www.ngochuyduong.com | ☎️ 0909 527 562 | ✉️ khoiphong@ngochuyduong.com
Bơm Màng Khí Nén FLUX RFM 10 Chính Hãng Đức
Trong các ngành hóa chất, xử lý nước, sơn phủ, dung môi công nghiệp và sản xuất thực phẩm, việc lựa chọn một thiết bị bơm có khả năng chống ăn mòn cao, vận hành ổn định và đảm bảo an toàn là yêu cầu đặc biệt quan trọng.
FLUX RFM 10 là dòng bơm màng khí nén (Air Operated Double Diaphragm Pump – AODD) được phát triển bởi FLUX Germany, chuyên dùng để vận chuyển các loại hóa chất ăn mòn, dung môi dễ cháy, chất lỏng có độ nhớt cao hoặc lưu chất chứa hạt rắn nhỏ.
Nhờ thiết kế thân bơm dạng khối đặc (Massive Construction) cùng vật liệu PP hoặc PTFE chất lượng cao, FLUX RFM 10 mang lại tuổi thọ vượt trội trong những môi trường công nghiệp khắc nghiệt nhất.
Ngọc Huy Dương hiện cung cấp và hỗ trợ kỹ thuật chính hãng các dòng bơm FLUX tại Việt Nam với đầy đủ CO,CQ và tài liệu kỹ thuật từ nhà sản xuất.
Giới Thiệu Thương Hiệu FLUX
FLUX là thương hiệu thiết bị bơm công nghiệp hàng đầu đến từ Đức với hơn 70 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực:
- Bơm thùng phuy
- Bơm IBC
- Bơm màng khí nén
- Hệ thống chiết rót
- Thiết bị định lượng hóa chất
Sản phẩm FLUX hiện được sử dụng rộng rãi tại:
- Đức
- Mỹ
- Nhật Bản
- Hàn Quốc
- Singapore
- Việt Nam
- Châu Âu và Trung Đông
Các giải pháp của FLUX đáp ứng những tiêu chuẩn nghiêm ngặt về an toàn hóa chất, phòng chống cháy nổ và vận hành công nghiệp liên tục.
Ưu Điểm Nổi Bật Của Bơm Màng FLUX RFM 10
Thiết Kế Chống Ăn Mòn Hóa Chất Cực Cao
Điểm mạnh lớn nhất của Bơm Màng Khí Nén FLUX RFM 10 là khả năng làm việc với:
- Axit sulfuric
- Axit nitric
- HCl
- HNO3
- NaOH
- PAC
- Polymer
- Dung môi hữu cơ
- Hóa chất tẩy rửa
Thân bơm được chế tạo từ:
- Polypropylene (PP)
- Polypropylene Conductive
- PTFE
- PTFE Conductive
Nhờ đó bơm có khả năng chống ăn mòn vượt trội so với nhiều dòng bơm thông thường trên thị trường.
Hoạt Động Hoàn Toàn Bằng Khí Nén
FLUX RFM 10 sử dụng nguồn khí nén thay cho động cơ điện.
Lợi ích:
- Không phát sinh tia lửa điện
- An toàn trong môi trường cháy nổ
- Không cần biến tần
- Không cần động cơ điện
- Chi phí bảo trì thấp
Đây là giải pháp lý tưởng cho nhà máy hóa chất và khu vực ATEX.
Khả Năng Tự Hút Và Chạy Khô
Không giống nhiều dòng bơm ly tâm, FLUX RFM 10 có khả năng:
- Tự hút mồi
- Chạy khô không hư hỏng
- Khởi động dễ dàng
- Chống quá tải
Điều này giúp giảm đáng kể rủi ro vận hành tại hiện trường.
Bơm Được Chất Lỏng Độ Nhớt Cao
FLUX RFM 10 phù hợp với:
- Sơn công nghiệp
- Keo
- Nhựa lỏng
- Bùn hóa chất
- Dung dịch polymer
- Chất lỏng đặc
Khả năng xử lý lưu chất có độ nhớt lên đến 15.000 mPas giúp thiết bị linh hoạt trong nhiều ứng dụng khác nhau.
Tuổi Thọ Màng Bơm Cao
Màng bơm FLUX được thiết kế với:
- Kết cấu composite gia cường
- Lõi kim loại tích hợp
- Hành trình tối ưu
Ưu điểm:
- Giảm mài mòn
- Tăng tuổi thọ
- Giảm thời gian bảo trì
- Giảm chi phí vận hành
Thông Số Kỹ Thuật Bơm Màng FLUX RFM 10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | FLUX RFM 10 |
| Công nghệ | Air Operated Double Diaphragm |
| Lưu lượng tối đa | 30 lít/phút |
| Áp suất tối đa | 7 bar |
| Độ nhớt môi chất | 15.000 mPas |
| Hạt rắn tối đa | 2 mm |
| Kết nối hút | G3/8″ |
| Kết nối xả | G3/8″ |
| Vật liệu thân | PP hoặc PTFE |
| Chứng nhận | FDA, ATEX (tùy phiên bản) |
| Kiểu truyền động | Khí nén |
📞 Tư vấn lựa chọn model phù hợp: 0909 527 562 ( Zalo/Call ) – Bơm Màng Khí Nén FLUX RFM 10
Các Phiên Bản FLUX RFM 10
Nhằm đáp ứng đa dạng môi chất và điều kiện vận hành, FLUX cung cấp nhiều tùy chọn vật liệu:
Dòng PP
- RFM 10 PP/NN
- RFM 10 PP/EE
- RFM 10 PP/VV
- RFM 10 PP/TE
- RFM 10 PP/TV
Dòng PTFE
- RFM 10 PTFE/EE
- RFM 10 PTFE/VV
- RFM 10 PTFE/TE
- RFM 10 PTFE/TV
- RFM 10 PTFE/TK
Mỗi cấu hình được tối ưu cho từng loại hóa chất và nhiệt độ vận hành khác nhau.
So Sánh FLUX RFM 10 Với Các Dòng Bơm Màng Khác
| Tiêu chí | FLUX RFM 10 | Bơm màng thông thường |
|---|---|---|
| Chống ăn mòn | Rất cao | Trung bình |
| Chạy khô | Có | Có |
| Chống cháy nổ | Có | Tùy model |
| Tuổi thọ màng | Cao | Trung bình |
| Chất lượng Đức | Có | Không phải tất cả |
| Phiên bản PTFE nguyên khối | Có | Hạn chế |
| Hỗ trợ hóa chất mạnh | Xuất sắc | Tùy loại |
Nhờ vậy FLUX RFM 10 thường được lựa chọn để thay thế các dòng:
- Wilden
- ARO
- Yamada
- Sandpiper
- Verderair
- Tapflo
trong các ứng dụng hóa chất yêu cầu độ bền cao.
Ứng Dụng Thực Tế Của FLUX RFM 10
Nhà Máy Hóa Chất
- Bơm axit
- Bơm kiềm
- Bơm dung môi
- Bơm hóa chất xử lý
Hệ Thống Xử Lý Nước
- PAC
- Polymer
- NaOH
- NaOCl
- Hóa chất khử trùng
Ngành Sơn Và Mực In
- Sơn công nghiệp
- Mực in
- Chất tạo màu
- Dung môi pha sơn
Nhà Máy Pin Và Điện Tử
- Hóa chất điện phân
- Axit chuyên dụng
- Dung môi sản xuất linh kiện
Dược Phẩm Và Thực Phẩm
Phiên bản FDA phù hợp với:
- Phụ gia thực phẩm
- Chất tạo hương
- Nguyên liệu dược phẩm
- Hệ thống CIP
Tại Sao Nên Chọn Ngọc Huy Dương?
Công ty TNHH Ngọc Huy Dương là đơn vị chuyên cung cấp thiết bị công nghiệp chính hãng cho các nhà máy tại Việt Nam.
Chúng tôi cam kết:
✔ Sản phẩm FLUX chính hãng
✔ Chứng nhận CO/CQ đầy đủ
✔ Báo giá cạnh tranh
✔ Hỗ trợ lựa chọn vật liệu chống ăn mòn
✔ Tư vấn kỹ thuật chuyên sâu
✔ Hỗ trợ lắp đặt và vận hành
✔ Bảo hành theo tiêu chuẩn hãng
✔ Hỗ trợ kỹ thuật toàn quốc
📞 Hotline: 0909 527 562 ( Zalo/Call )
📧 Email: khoiphong@ngochuyduong.com
FAQ – Câu Hỏi Thường Gặp Về Bơm Màng FLUX RFM 10
1. FLUX RFM 10 có bơm được axit sulfuric không?
Có. Phiên bản PTFE được thiết kế để làm việc với nhiều loại axit mạnh, bao gồm axit sulfuric nồng độ cao.
2. Bơm có chạy khô được không?
Có. Đây là ưu điểm nổi bật của công nghệ bơm màng khí nén FLUX.
3. Bơm có phù hợp môi trường dễ cháy nổ không?
Có. Các phiên bản conductive hỗ trợ ứng dụng trong khu vực yêu cầu chống tĩnh điện và ATEX.
4. Bơm được chất lỏng đặc không?
Có. Thiết bị có thể xử lý môi chất độ nhớt lên tới 15.000 mPas.
5. Có thể sử dụng để bơm dung môi không?
Hoàn toàn được. FLUX RFM 10 được ứng dụng rộng rãi trong ngành sơn, hóa chất và dung môi công nghiệp.
6. Có phiên bản đạt chuẩn FDA không?
Có. FLUX cung cấp các cấu hình phù hợp cho thực phẩm và dược phẩm theo yêu cầu.
7. Khi nào nên chọn thân PTFE thay vì PP?
PTFE nên được lựa chọn khi làm việc với hóa chất ăn mòn mạnh, dung môi đặc biệt hoặc nhiệt độ vận hành cao.
8. Bơm màng FLUX có thay thế được Wilden hoặc ARO không?
Trong nhiều ứng dụng hóa chất và xử lý nước, FLUX RFM 10 là giải pháp thay thế hiệu quả nhờ độ bền vật liệu cao và chi phí bảo trì thấp hơn.
9. Tuổi thọ màng bơm FLUX có cao không?
Có. Thiết kế màng composite gia cường giúp kéo dài tuổi thọ và giảm số lần bảo trì.
10. Mua bơm FLUX RFM 10 chính hãng ở đâu?
Liên hệ Ngọc Huy Dương để nhận tư vấn kỹ thuật, catalogue, báo giá và cấu hình phù hợp cho từng ứng dụng thực tế.
🌐 www.ngochuyduong.com | ☎️ 0909 527 562 | ✉️ khoiphong@ngochuyduong.com
Pump kit “JUNIORFLUX” for low volumes | JUNIORFLUX F 314 PP-25/19
Pump kit “JUNIORFLUX” for low volumes | JUNIORFLUX F 314 PP-32/25
Pump kit “JUNIORFLUX for AdBlue®” for low volumes | JUNIORFLUX F 314 PP/S-32/25
Pump kit “COMBIFLUX” for low volumes | COMBIFLUX FP 314 PP-25/19
Pump kit “COMBIFLUX” for low volumes | COMBIFLUX FP 314 PP-32/25
Pump kit “COMBIFLUX for AdBlue®” for low volumes | COMBIFLUX FP 314 PP/S-32/25
Pump kit “acids and alkalis” | F 430 PP-40/33
Pump kit “acids and alkalis” | F 424 PP-41/36
Pump kit “concentrated acids” | F 430 PVDF-40/33
Pump kit “FES 800” | F 424 PP-41/36
Pump kit “petroleum products” | F 430 AL-41/38
Pump kit “for AdBlue®” | F 424 PP/S-41/35 Z
Pump kit “highly flammable liquids” | FP 424 Ex S-43/38
Pump kit “universal applications” | F 430 S-41/38
Pump kit “99,98 % drum emptying” | FP 425 Ex S-41/34
Pump kit “fire brigade” | F 430 PP-40/33
Pump kit “MINIFLUX” | MINIFLUX S-41/38-136
Pump kit “MINIFLUX Sanitary” | MINIFLUX Sanitary
Pump kit for food and pharmaceuticals | FP 427 S-43/38 FOOD
Pump kit for food and pharmaceuticals in Ex version | FP 430 Ex FOOD S-41/38
Pump kit for industrial applications up to 30.000 mPas | VISCOPOWER F 570 FKMo FKM SP TS R33 PTFE G16
Pump kit for food and pharmaceuticals up to 25.000 mPas | VISCOPOWER F 570 FOOD FKMc FKM SP TS R33 PTFE G16
Pump kit “fire brigade” for industrial applications up to 25.000 mPas | VISCOPOWER F 570 1200 FKMo FKM SP TS R52 PTFE G16
JUNIORFLUX | COMBIFLUX | MINIFLUX | MINIFLUX Sanitary | VISCOFLUX | VISCOPOWER F 570|F 310 PP-25/19 | F 310 PP-32/25|F 314 PP-25/19|F 314 PP-32/25|F 314 PP/S-32/25|F 314 PVDF-25/19|F 314 S-28/25|FP 314 PP-25/19|FP 314 PP-32/25|FP 314 PP/S-32/25|FP 314 PVDF-25/19|FP 314 S-28/25|FEM 3070|FEM 4070|F 414|F 416 Ex|F 416-1 Ex|F 416-2 Ex|F 457|F 457 EL|F 458|F 458-1|F 460 Ex|F 460 Ex EL|F 460 Ex HT|F 460 Ex UL|F 460-1 Ex|FBM-B 3100|FBM 4000 Ex|FBM 4100|FBM 4100 Core|FBM 4100 Pro|FP 424 Ex S-43/38|FP 424 Ex S-43/37 Z|FP 424 Ex S-50/45 Z|F 424 PP-41/36|F 424 PP-41/35|F 424 PP/S-41/35|F 424 PP-50/38|F 424 PP-50/43|F 424 PVDF-41/36|F 424 PVDF-41/35Z|F 424 PVDF-50/38|FP 425 Ex S-41/34|FP 425 Ex S-41/34Z|F 425 PP-50/34|F 425 HC-40/34|F 426 S-41/38|F 426 PP-50/33|F 427 S3-43/38|F 427 S4-43/38|F 427 S3A-43/38|FP 427 S-43/38 FOOD|FP 427 FOOD|F 430 AL-41/38|F 430 AL-41/37 Z|F 430 AL-50/38|F 430 S-41/38|F 430 S-41/37 Z|F 430 S-50/38|F 430 S-50/45 Z|FP 430 Ex S-41/38 FOOD|FP 430 Ex FOOD S-41/38|F 430 HC-40/38|F 430 PP-40/33|F 430 PP-40/33Z|F 430 PP-50/38|F 430 PP-50/43|F 430 PP-100/50|F 430 PVDF-40/33|F 430 PVDF-40/33Z|F 430 PVDF-50/38|F 430 PVDF-50/43|F 430 TR|F 430 G|FMC 10|FMC 100|FMC 250|FMJ 10|FMJ 100|FMO 10|FMO 101|FMO 102|FMO 104|FMO 110|FMO 140|FMO 150



