Động cơ rung mặt bích Italvibras VB – Giải pháp sàng rung
Tìm hiểu thêm:
Được phân phối chính hãng bởi Ngọc Huy Dương – Đơn vị chuyên cung cấp thiết bị công nghiệp tại Việt Nam.
🌐 Website: 🌐 www.ngochuyduong.com | Hotline: ☎️ 0909 399 174 | Email: ✉️ thach.phan@ngochuyduong.com
📌 1. Giới thiệu tổng quan động cơ rung mặt bích Italvibras VB
Động cơ rung mặt bích Italvibras VB là dòng motor rung điện công nghiệp lắp theo phương đứng, được thiết kế với kết cấu hai mặt bích hình côn để tích hợp vào các thiết bị tạo rung. Sản phẩm phù hợp với máy sàng rung tròn, sàng phân loại vật liệu và các hệ thống sàng có kích thước trung bình đến lớn, nơi cần lực rung ổn định để phục vụ quá trình phân loại, tách hạt và xử lý vật liệu rời.
Điểm đặc trưng của dòng VB là thiết kế mặt bích kép dạng côn cùng khả năng tạo lực ly tâm lớn. Sản phẩm được cung cấp không kèm quả văng lệch tâm; nhà sản xuất máy rung chịu trách nhiệm tính toán, chế tạo và lắp đặt bộ quả văng phù hợp với kết cấu máy, khối lượng vật liệu và biên độ rung yêu cầu. Vì vậy, khi lựa chọn động cơ rung Italvibras VB, cần xem xét đồng thời thông số động cơ, đặc tính cơ học của thiết bị và điều kiện vận hành thực tế.
Italvibras là thương hiệu chuyên về động cơ rung điện và thiết bị tạo rung công nghiệp của Ý. Dòng VB được phát triển cho những ứng dụng cần lực rung lớn, lắp đặt bằng mặt bích và có thể vận hành trong môi trường bụi dễ cháy thuộc các khu vực được quy định trong hồ sơ kỹ thuật tương ứng.
Ngọc Huy Dương hỗ trợ doanh nghiệp tại Việt Nam tra cứu model, đối chiếu thông số, lựa chọn cấu hình và xác định phương án thay thế phù hợp. Khi đặt hàng, khách hàng có thể yêu cầu xác nhận xuất xứ, chứng từ CO/CQ, tình trạng hàng hóa và điều kiện bảo hành theo từng đơn hàng.
Liên hệ tư vấn: 0909 399 174 | thach.phan@ngochuyduong.com – Động cơ rung mặt bích Italvibras VB.
⚙️ 2. Tính năng kỹ thuật nổi bật của động cơ rung Italvibras VB
Thiết kế đứng với hai mặt bích côn
Cấu trúc hai mặt bích côn giúp dòng VB phù hợp với các máy sàng rung tròn và sàng công nghiệp cỡ trung bình đến lớn. Kiểu lắp đặt này đáp ứng nhu cầu bố trí bộ tạo rung tại vị trí trung tâm của thiết bị, tùy theo thiết kế cơ khí của nhà sản xuất máy.
Lực ly tâm lớn, đáp ứng ứng dụng công nghiệp nặng
Dải model VB được giới thiệu trong tài liệu kỹ thuật có lực ly tâm danh định từ khoảng 21,6 kN đến 54 kN. Lực rung thực tế phụ thuộc vào cấu hình quả văng được tính toán và lắp đặt đúng yêu cầu. Việc lựa chọn cần căn cứ vào khối lượng phần rung, biên độ mong muốn, kích thước sàng và chế độ vận hành.
Nguồn điện ba pha linh hoạt
Động cơ hỗ trợ nguồn điện ba pha trong dải 220–690 V, tần số 50 Hz hoặc 60 Hz. Theo thông tin nhà sản xuất, sản phẩm có thể sử dụng với biến tần PWM từ 20 Hz đến tần số cơ bản khi cấu hình điều khiển đáp ứng đặc tính tải mô-men không đổi. Cần kiểm tra thông số nhãn máy và yêu cầu của hệ thống điều khiển trước khi vận hành bằng biến tần.
Hai tùy chọn số cực
Dòng VB có phiên bản 4 cực và 6 cực. Ở tần số 50/60 Hz, tốc độ danh định tương ứng thường là 1.500/1.800 vòng/phút đối với động cơ 4 cực và 1.000/1.200 vòng/phút đối với động cơ 6 cực. Tốc độ phù hợp phụ thuộc vào model và yêu cầu của máy sàng.
Thiết kế cho môi trường có bụi dễ cháy
Nhà sản xuất công bố dòng VB đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật áp dụng cho môi trường bụi có nguy cơ cháy nổ tại khu vực 21 và 22. Hồ sơ giới thiệu nêu cấp bảo vệ tD A21 IP66 và chứng nhận EC LCIE 05 ATEX 6163 X. Cần kiểm tra chứng nhận, cấp bảo vệ, giới hạn nhiệt độ và phạm vi áp dụng của đúng model trước khi sử dụng trong khu vực nguy hiểm.
📧 Gửi yêu cầu tư vấn kỹ thuật: thach.phan@ngochuyduong.com
📋 3. Thông số kỹ thuật tiêu chuẩn động cơ rung Italvibras VB
Bảng dưới đây tổng hợp các thông tin chung của dòng VB. Thông số cụ thể có thể khác nhau giữa từng model, số cực và cấu hình. Khi thiết kế hoặc thay thế thiết bị, cần sử dụng catalogue và datasheet đúng mã sản phẩm.
| Thông số kỹ thuật | Giá trị hoặc đặc điểm |
|---|---|
| Thương hiệu | Italvibras |
| Dòng sản phẩm | VB |
| Loại thiết bị | Động cơ rung điện ba pha lắp mặt bích |
| Kiểu lắp đặt | Phương đứng, hai mặt bích côn |
| Điện áp nguồn | 220–690 V, ba pha |
| Tần số nguồn | 50 Hz hoặc 60 Hz |
| Số cực | 4 cực hoặc 6 cực |
| Tốc độ danh định | 1.500/1.800 vòng/phút với bản 4 cực; 1.000/1.200 vòng/phút với bản 6 cực, tương ứng 50/60 Hz |
| Dải lực ly tâm của các model được liệt kê | Khoảng 21,6–54 kN |
| Chế độ làm việc | Liên tục S1 theo giới hạn công bố của model |
| Cấp cách điện | Cấp F, 155°C; cấp H, 180°C theo yêu cầu hoặc cấu hình được nhà sản xuất xác nhận |
| Động cơ | Không đồng bộ ba pha, cuộn dây tẩm nhựa cách điện cấp H |
| Cấp bảo vệ công bố | tD A21 IP66; cần đối chiếu chứng nhận và cấu hình hiện hành của model |
| Chứng nhận được công bố | LCIE 05 ATEX 6163 X |
| Khu vực ứng dụng bụi nguy hiểm | Khu vực 21 và 22 theo phạm vi chứng nhận phù hợp |
| Quả văng lệch tâm | Không đi kèm; nhà sản xuất máy rung thiết kế và lắp đặt theo yêu cầu |
📞 Hỗ trợ chọn cấu hình theo yêu cầu thực tế: 0909 399 174 – Động cơ rung Italvibras VB.
- Italvibras MVSI
- Italvibras MVSI-TS
- Italvibras MVSI-ACC
- Italvibras MVSI-E
- Italvibras MVSS
- Italvibras CDX
- Italvibras MVT
- Italvibras MVTX
- Italvibras MICRO
- Italvibras M3
- Italvibras M3-E
- Italvibras MVCC
- Italvibras MTF
- Italvibras MTF-E
- Italvibras MVB
- Italvibras MVB-FLC
- Italvibras MVB-E
- Italvibras MVB-E-FLC
- Italvibras VB
- Italvibras VB-E
- Italvibras VR
- Italvibras VU
- Italvibras ITV-VR
- Italvibras ITVAF
- Italvibras VE
🧱 4. Vật liệu và xử lý – Độ bền vượt trội của Italvibras VB
Kết cấu cơ khí của dòng VB được thiết kế để chịu tải rung liên tục và tải trọng phát sinh trong quá trình vận hành máy sàng. Theo tài liệu kỹ thuật của dòng sản phẩm, thân động cơ sử dụng gang cầu nhằm đạt độ bền cơ học và độ đàn hồi phù hợp. Hai mặt bích lắp đặt cũng được chế tạo bằng gang cầu, với đường kính ngoài dạng côn để phù hợp với cơ cấu gá trên máy rung.
Trục động cơ được chế tạo từ hợp kim thép đã qua xử lý nhiệt nhằm tăng khả năng chịu ứng suất. Tùy cấu hình, hai đầu trục có thể được điều chỉnh theo yêu cầu lắp quả văng của nhà sản xuất máy. Đây là điểm cần trao đổi kỹ khi thiết kế máy mới hoặc thay thế động cơ trên hệ thống đang vận hành.
Bề mặt vỏ được xử lý bằng công nghệ sơn tĩnh điện sử dụng bột epoxy-polyester đóng rắn trong lò ở khoảng 200°C. Tài liệu kỹ thuật nêu kết quả thử nghiệm phun sương muối trong 500 giờ đối với lớp phủ được mô tả. Thông tin này cho thấy định hướng bảo vệ bề mặt trong điều kiện công nghiệp, nhưng không thay thế việc đánh giá mức độ ăn mòn của môi trường lắp đặt cụ thể.
Ổ bi được thiết kế với hình học chuyên dụng nhằm đáp ứng tải hướng kính và tải dọc trục. Cuộn dây động cơ được cách điện bằng nhựa cấp H theo quy trình tẩm nhỏ giọt. Các đặc điểm này hỗ trợ độ tin cậy khi vận hành, với điều kiện thiết bị được lắp đúng kỹ thuật, chọn đúng quả văng và bảo trì theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Do sản phẩm có thể làm việc trong điều kiện rung mạnh, việc kiểm tra độ chặt của liên kết cơ khí, tình trạng ổ bi, độ cân bằng của bộ quả văng và nhiệt độ vận hành là cần thiết. Không nên tự ý thay đổi khối lượng hoặc vị trí quả văng khi chưa đánh giá ảnh hưởng đến lực rung, tuổi thọ ổ bi và kết cấu máy.
🌐 Website: 🌐 www.ngochuyduong.com | Hotline: ☎️ 0909 399 174 | Email: ✉️ thach.phan@ngochuyduong.com
🔄 5. Tương thích – Thay thế – Mở rộng hệ thống Italvibras VB
Động cơ rung Italvibras VB được lựa chọn chủ yếu dựa trên kiểu lắp mặt bích côn kép, lực ly tâm yêu cầu, tốc độ quay, công suất, điện áp và điều kiện làm việc của máy sàng. Khi thay thế động cơ đang sử dụng, không nên chỉ đối chiếu công suất hoặc kích thước tổng thể. Cần kiểm tra đầy đủ bản vẽ lắp đặt, đường kính và hình dạng mặt bích, thông số trục, vị trí đấu nối điện, khối lượng thiết bị và cấu hình quả văng.
Đối với hệ thống đang dùng động cơ rung của thương hiệu khác, khả năng thay thế bằng Italvibras VB cần được xác nhận bằng dữ liệu kỹ thuật. Hai sản phẩm có lực ly tâm tương đương chưa chắc tương thích cơ khí hoặc có cùng đặc tính động lực học. Việc thay thế cần bảo đảm máy sàng đạt biên độ rung, tần số, tải trọng và chế độ làm việc thiết kế.
Với hệ thống điều khiển bằng biến tần, cần xác nhận khả năng điều khiển trong dải tần số dự kiến, đặc tính tải mô-men không đổi, dòng điện, tần số cơ bản và yêu cầu bảo vệ nhiệt. Đối với ứng dụng trong khu vực có bụi dễ cháy, toàn bộ cấu hình động cơ, phụ kiện, đầu nối cáp và phương án lắp đặt phải phù hợp với phân loại khu vực nguy hiểm.
Ngọc Huy Dương hỗ trợ đối chiếu mã sản phẩm, kiểm tra thông số và phối hợp xác định phương án thay thế theo thông tin thiết bị hiện hữu. Khách hàng nên cung cấp ảnh nhãn máy, mã model, bản vẽ mặt bích và thông số hệ thống để quá trình lựa chọn được chính xác hơn.
🌐 Website: 🌐 www.ngochuyduong.com | Hotline: ☎️ 0909 399 174 | Email: ✉️ thach.phan@ngochuyduong.com
🎯 6. Ứng dụng thực tế của động cơ rung Italvibras VB
Dòng VB được phát triển cho các thiết bị tạo rung lắp mặt bích, đặc biệt là máy sàng rung tròn và sàng có kích thước trung bình đến lớn. Tùy thiết kế máy, sản phẩm có thể phục vụ nhiều công đoạn xử lý vật liệu rời trong các ngành công nghiệp.
- Máy sàng rung tròn: Tạo chuyển động rung để hỗ trợ phân loại vật liệu theo kích thước hạt.
- Hệ thống sàng công nghiệp cỡ trung bình và lớn: Tạo lực rung phục vụ quá trình sàng, tách và phân loại nguyên liệu.
- Ngành khai khoáng và xử lý khoáng sản: Có thể ứng dụng trên thiết bị sàng phù hợp với đặc tính vật liệu và yêu cầu tải rung.
- Nhà máy vật liệu xây dựng: Phục vụ máy sàng cát, đá hoặc vật liệu dạng hạt khi cấu hình máy đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.
- Ngành hóa chất và vật liệu dạng bột: Có thể sử dụng trong hệ thống sàng phân loại bột, hạt khi điều kiện môi trường và chứng nhận thiết bị phù hợp.
- Khu vực có nguy cơ bụi cháy nổ: Chỉ sử dụng model có chứng nhận và cấp bảo vệ phù hợp với phân loại khu vực, loại bụi và nhiệt độ yêu cầu.
Để lựa chọn đúng model, cần xác định đường kính sàng, khối lượng phần rung, khối lượng vật liệu, biên độ mong muốn, lực ly tâm cần thiết, tốc độ quay và điều kiện vận hành. Đối với ứng dụng bụi nguy hiểm, cần cung cấp thêm thông tin phân vùng ATEX và yêu cầu nhiệt độ bề mặt.
Gọi tư vấn theo ứng dụng: 0909 399 174 – Động cơ rung Italvibras VB.
💡 7. Tại sao nên mua động cơ rung Italvibras VB tại Ngọc Huy Dương?
- Kinh nghiệm thiết bị công nghiệp: Hơn 15 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực thiết bị công nghiệp theo thông tin doanh nghiệp.
- Hỗ trợ xác định đúng model: Tư vấn lựa chọn dựa trên lực ly tâm, tốc độ, điện áp, kiểu mặt bích và yêu cầu vận hành.
- Hỗ trợ chứng từ: Trao đổi về CO/CQ và hồ sơ kỹ thuật theo từng sản phẩm, lô hàng và điều kiện cung cấp.
- Hỗ trợ kỹ thuật: Phối hợp đối chiếu thông số, kiểm tra khả năng thay thế và xác định cấu hình phù hợp với máy sàng.
- Giải pháp cung ứng: Hỗ trợ kiểm tra tình trạng hàng, thời gian giao hàng, giá bán và điều kiện bảo hành trước khi đặt mua.
- Đồng hành sau bán hàng: Hỗ trợ khách hàng trong quá trình xác minh thông số, xử lý yêu cầu kỹ thuật và làm rõ hồ sơ thiết bị.
Đối với các model dùng trong khu vực có nguy cơ cháy nổ, Ngọc Huy Dương khuyến nghị khách hàng xác nhận đầy đủ mã thiết bị, chứng nhận và điều kiện lắp đặt trước khi đặt hàng. Thông tin cung cấp cần được đối chiếu với tài liệu chính thức của nhà sản xuất để tránh lựa chọn sai phiên bản.
🌐 Website: 🌐 www.ngochuyduong.com | Hotline: ☎️ 0909 399 174 | Email: ✉️ thach.phan@ngochuyduong.com
📞 8. Liên hệ – Đặt hàng và tư vấn kỹ thuật động cơ rung Italvibras VB
CÔNG TY TNHH NGỌC HUY DƯƠNG
🌐 Website: www.ngochuyduong.com
📧 Email: thach.phan@ngochuyduong.com
📞 Hotline: 0909 399 174
Để được tư vấn động cơ rung mặt bích Italvibras VB, báo giá và kiểm tra khả năng đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, vui lòng liên hệ Ngọc Huy Dương qua website, email hoặc hotline. Khi gửi yêu cầu, nên cung cấp model hiện tại, điện áp, tần số, lực rung yêu cầu, kích thước máy sàng và điều kiện môi trường để rút ngắn thời gian lựa chọn thiết bị.
🧩 9. Phiên bản và mã sản phẩm động cơ rung Italvibras VB
Dòng VB có nhiều model với lực ly tâm, tốc độ quay, công suất và khối lượng khác nhau. Các mã dưới đây được ghi nhận trong tài liệu kỹ thuật của dòng sản phẩm; cần xác nhận lại cấu hình và tình trạng cung ứng tại thời điểm đặt hàng.
| Model | Lực ly tâm danh định | Tốc độ và cấu hình |
|---|---|---|
| VB 15/2200-D | 21,6 kN | 4 cực; 1.500/1.800 vòng/phút tại 50/60 Hz |
| VB 15/2510-D | 24,5 kN | 4 cực; 1.500/1.800 vòng/phút tại 50/60 Hz |
| VB 15/3000-D | 29,5 kN | 4 cực; 1.500/1.800 vòng/phút tại 50/60 Hz |
| VB 15/5000-LM | 49,0 kN | 4 cực; 1.500/1.800 vòng/phút tại 50/60 Hz |
| VB 10/2510-D | 24,5 kN | 6 cực; 1.000/1.200 vòng/phút tại 50/60 Hz |
| VB 10/5500-D | 54,0 kN | 6 cực; 1.000/1.200 vòng/phút tại 50/60 Hz |
Lưu ý: lực ly tâm danh định chỉ đạt được khi bộ quả văng được tính toán, chế tạo và lắp đặt đúng yêu cầu. Dòng VB được cung cấp không kèm quả văng lệch tâm. Các thông số về công suất, dòng điện, nhiệt độ, cấp bảo vệ và chứng nhận phải được xác nhận theo đúng model.
📩 Bạn cần bảng model Italvibras VB đầy đủ? Gửi yêu cầu đến thach.phan@ngochuyduong.com hoặc gọi 0909 399 174 để được hỗ trợ tra cứu.
🧩 10. Câu hỏi thường gặp về động cơ rung Italvibras VB
1. Động cơ rung Italvibras VB được sử dụng chủ yếu cho thiết bị nào?
Dòng VB chủ yếu được sử dụng trên máy sàng rung tròn và sàng công nghiệp cỡ trung bình đến lớn. Việc lựa chọn model cần căn cứ vào lực ly tâm, kích thước máy, khối lượng phần rung và yêu cầu vận hành.
2. Dòng Italvibras VB có đi kèm quả văng lệch tâm không?
Không. Theo thông tin nhà sản xuất, dòng VB được cung cấp không kèm quả văng lệch tâm. Nhà sản xuất máy rung cần tính toán, chế tạo và lắp đặt bộ quả văng theo yêu cầu thiết kế.
3. Động cơ rung Italvibras VB sử dụng nguồn điện nào?
Sản phẩm sử dụng nguồn điện ba pha 220–690 V, tần số 50 Hz hoặc 60 Hz. Khả năng sử dụng biến tần PWM từ 20 Hz đến tần số cơ bản cần được triển khai theo đặc tính tải mô-men không đổi và thông số của model.
4. Italvibras VB có phù hợp với khu vực bụi dễ cháy nổ không?
Nhà sản xuất công bố dòng VB dành cho khu vực bụi nguy hiểm thuộc vùng 21 và 22, với thông tin cấp bảo vệ tD A21 IP66 và chứng nhận LCIE 05 ATEX 6163 X. Cần kiểm tra chứng nhận còn hiệu lực, phạm vi áp dụng và nhiệt độ bề mặt của đúng model trước khi lắp đặt.
5. Làm thế nào để chọn đúng model Italvibras VB?
Cần xác định lực ly tâm yêu cầu, tốc độ quay, điện áp, tần số, kiểu mặt bích, thông số trục, khối lượng phần rung và điều kiện môi trường. Nếu thay thế thiết bị cũ, nên cung cấp mã model và ảnh nhãn máy để được hỗ trợ đối chiếu thông số kỹ thuật.





