Động cơ rung chân đế Italvibras MVSI-TS – Chính hãng
Tìm hiểu thêm:
Được phân phối bởi Ngọc Huy Dương – Đơn vị chuyên cung cấp thiết bị công nghiệp tại Việt Nam
🌐 www.ngochuyduong.com | ☎️ 0909 399 174 | ✉️ thach.phan@ngochuyduong.com
📌 Giới thiệu tổng quan động cơ rung Italvibras MVSI-TS
Động cơ rung chân đế Italvibras MVSI-TS là dòng motor rung công nghiệp được phát triển từ series MVSI của Italvibras, nổi bật với thiết kế nắp quả văng chia đôi, cho phép tháo lắp theo phương hướng kính. Thiết kế này đặc biệt phù hợp với các máy và hệ thống rung có không gian hạn chế, nơi việc tháo nắp quả văng theo phương trục gặp khó khăn nhưng vẫn có đủ khoảng trống để thao tác theo phương hướng kính.
Italvibras G. Silingardi S.p.A. là nhà sản xuất thiết bị rung điện có trụ sở tại Italy, cung cấp các giải pháp cho máy sàng rung, thiết bị vận chuyển vật liệu rời và nhiều hệ thống công nghiệp. Dòng MVSI-TS được thiết kế cho những ứng dụng cần lực rung điều chỉnh được, vận hành liên tục và khả năng sử dụng trong môi trường có bụi dễ cháy thuộc các khu vực được nhà sản xuất quy định.
MVSI-TS hỗ trợ nguồn điện ba pha từ 48 V đến 690 V, tần số 50 Hz hoặc 60 Hz, có thể sử dụng với biến tần trong phạm vi từ 20 Hz đến tần số cơ bản theo cấu hình mô-men xoắn không đổi. Dòng sản phẩm có các phiên bản 4, 6 và 8 cực, đáp ứng những yêu cầu khác nhau về tốc độ rung trong thiết kế máy công nghiệp.
Công ty TNHH Ngọc Huy Dương hỗ trợ khách hàng tra cứu model, lựa chọn cấu hình, đối chiếu thông số kỹ thuật và yêu cầu báo giá động cơ rung Italvibras MVSI-TS theo nhu cầu thực tế. Chứng từ xuất xứ, chất lượng và điều kiện bảo hành được xác nhận theo từng đơn hàng.
📞 Liên hệ ngay: 0909 399 174 | thach.phan@ngochuyduong.com – Động cơ rung Italvibras MVSI-TS.
⚙️ Tính năng kỹ thuật nổi bật của động cơ rung Italvibras MVSI-TS
- Nắp quả văng chia đôi: Hai nửa nắp có thể tháo theo phương hướng kính, thuận tiện cho công tác bảo trì tại những vị trí lắp đặt hạn chế không gian thao tác theo phương trục. Tùy nhu cầu, thiết bị có thể được cấu hình với một hoặc hai nắp quả văng chia đôi.
- Lực ly tâm điều chỉnh linh hoạt: Quả văng lệch tâm cho phép điều chỉnh lực ly tâm theo tỷ lệ phần trăm của giá trị cực đại, giúp người vận hành thiết lập cường độ rung phù hợp với đặc tính vật liệu và yêu cầu của máy.
- Hỗ trợ vận hành liên tục: Thiết kế đáp ứng chế độ làm việc liên tục S1 tại lực ly tâm và công suất điện danh định được công bố. Khả năng làm việc gián đoạn cần được đánh giá theo loại motor rung và điều kiện vận hành cụ thể.
- Tương thích nguồn điện công nghiệp: Nguồn ba pha 48–690 V, 50/60 Hz và khả năng vận hành với biến tần từ 20 Hz đến tần số cơ bản theo đặc tính mô-men xoắn không đổi, tạo sự linh hoạt khi tích hợp vào hệ thống điều khiển.
- Thiết kế cho môi trường bụi có nguy cơ cháy nổ: Nhà sản xuất công bố dòng MVSI-TS phù hợp với khu vực 21 và 22 theo phạm vi chứng nhận, tiêu chuẩn và điều kiện sử dụng tương ứng. Cần kiểm tra nhãn thiết bị, chứng nhận hiện hành và yêu cầu phân vùng nguy hiểm trước khi lựa chọn.
Thông tin về phân loại II 2 D, cấp bảo vệ tD A21 IP66 và chứng chỉ EC LCIE 05 ATEX 6163 X được công bố trên trang sản phẩm của nhà sản xuất. Khi sử dụng trong khu vực nguy hiểm, cần đối chiếu hồ sơ chứng nhận và cấu hình thực tế của thiết bị trước khi đưa vào vận hành.
📧 Gửi yêu cầu tư vấn kỹ thuật: thach.phan@ngochuyduong.com
📋 Thông số kỹ thuật tiêu chuẩn động cơ rung Italvibras MVSI-TS
🌐 www.ngochuyduong.com | ☎️ 0909 399 174 | ✉️ thach.phan@ngochuyduong.com
| Thông số kỹ thuật | Giá trị / đặc tính |
|---|---|
| Thương hiệu | Italvibras |
| Series / Model | MVSI-TS |
| Loại thiết bị | Động cơ rung điện lắp chân đế, nắp quả văng chia đôi |
| Nguồn cấp | Điện áp ba pha 48–690 V |
| Tần số nguồn | 50 Hz hoặc 60 Hz |
| Số cực | 4, 6 hoặc 8 cực |
| Điều khiển bằng biến tần | Từ 20 Hz đến tần số cơ bản, với đặc tính mô-men xoắn không đổi |
| Chế độ làm việc | Liên tục S1 tại lực ly tâm và công suất điện danh định |
| Lực ly tâm | Điều chỉnh bằng vị trí quả văng lệch tâm; giới hạn cực đại phụ thuộc kích thước và cấu hình cụ thể |
| Cấp cách điện | Class F, 155°C; Class H, 180°C theo yêu cầu |
| Động cơ điện | Động cơ không đồng bộ ba pha; rotor đúc áp lực bằng nhôm |
| Vật liệu vỏ | Gang cầu theo tài liệu kỹ thuật của series MVSI-TS |
| Nắp quả văng | Hợp kim nhôm, có thể tháo theo phương hướng kính |
| Cấp bảo vệ cơ học | IP66 theo IEC 529 / EN 60529, theo tài liệu kỹ thuật công bố |
| Bảo vệ va đập cơ học | IK08 theo IEC 68 / EN 50102, theo tài liệu kỹ thuật công bố |
| Nhiệt độ môi trường | Tham khảo tài liệu kỹ thuật theo phiên bản; cần xác nhận giới hạn áp dụng cho cấu hình được chọn |
| Phân loại bụi nguy hiểm | II 2 D; khu vực 21 và 22 theo thông tin nhà sản xuất |
| Chứng nhận EC được công bố | LCIE 05 ATEX 6163 X |
Lưu ý: Các thông số trên là thông tin tham khảo ở cấp series, không thay thế datasheet của từng kích thước motor. Công suất, dòng điện, khối lượng, kích thước lắp đặt, lực ly tâm cực đại và giới hạn nhiệt độ cần được xác nhận theo mã cấu hình cụ thể trước khi đặt hàng.
📞 Hỗ trợ chọn cấu hình theo yêu cầu thực tế: 0909 399 174 – Động cơ rung Italvibras MVSI-TS.
- Italvibras MVSI
- Italvibras MVSI-TS
- Italvibras MVSI-ACC
- Italvibras MVSI-E
- Italvibras MVSS
- Italvibras CDX
- Italvibras MVT
- Italvibras MVTX
- Italvibras MICRO
- Italvibras M3
- Italvibras M3-E
- Italvibras MVCC
- Italvibras MTF
- Italvibras MTF-E
- Italvibras MVB
- Italvibras MVB-FLC
- Italvibras MVB-E
- Italvibras MVB-E-FLC
- Italvibras VB
- Italvibras VB-E
- Italvibras VR
- Italvibras VU
- Italvibras ITV-VR
- Italvibras ITVAF
- Italvibras VE
🧱 Vật liệu và xử lý bề mặt – Độ bền vượt trội của Italvibras MVSI-TS
Động cơ rung MVSI-TS sử dụng kết cấu vỏ bằng gang cầu nhằm đạt độ bền cơ học và khả năng đàn hồi phù hợp với tải trọng rung. Mặt bích ổ bi được thiết kế để phân bố tải trọng lên vỏ, trong khi trục motor sử dụng hợp kim thép đã qua xử lý nhiệt nhằm tăng khả năng chịu ứng suất khi làm việc.
Rotor đúc áp lực bằng nhôm kết hợp với động cơ không đồng bộ ba pha tạo thành cụm truyền động phục vụ vận hành rung công nghiệp. Dây quấn được cách điện bằng hệ thống tẩm nhựa cấp H theo phương pháp nhỏ giọt ở các kích thước tương ứng trong tài liệu kỹ thuật của dòng sản phẩm.
Bề mặt vỏ được xử lý bằng lớp sơn bột epoxy-polyester, đóng rắn trong lò ở khoảng 200°C. Tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất đề cập thử nghiệm phun sương muối trong 500 giờ đối với hệ thống sơn được mô tả. Đây là thông tin về quy trình thử nghiệm lớp phủ, không đồng nghĩa với việc thiết bị phù hợp cho mọi môi trường ăn mòn.
Hệ thống ổ bi được thiết kế riêng cho ứng dụng motor rung, đáp ứng tải hướng kính và hướng trục cao. Thiết bị được bôi trơn tại nhà máy; trong điều kiện vận hành thông thường, không yêu cầu bổ sung chất bôi trơn ngay khi đưa vào sử dụng. Với điều kiện tải nặng, chu kỳ bôi trơn cần được xác định theo hướng dẫn bảo trì của nhà sản xuất.
Nhờ cấu trúc nắp quả văng chia đôi, công tác kiểm tra và điều chỉnh quả văng có thể thuận tiện hơn tại các vị trí lắp đặt chật hẹp. Khi lựa chọn vật liệu, lớp phủ và chế độ bảo trì, cần xem xét độ ẩm, nhiệt độ, bụi, tải rung và điều kiện môi trường thực tế.
🌐 www.ngochuyduong.com | ☎️ 0909 399 174 | ✉️ thach.phan@ngochuyduong.com
🔄 Tương thích – Thay thế – Mở rộng hệ thống với Italvibras MVSI-TS
Italvibras MVSI-TS phù hợp để tích hợp vào các máy có cơ cấu tạo rung sử dụng motor rung điện lắp chân đế. Khi thay thế thiết bị đang vận hành, không nên chỉ dựa trên công suất động cơ hoặc kích thước tổng thể. Việc đối chiếu phải bao gồm lực ly tâm yêu cầu, tốc độ quay, số cực, điện áp, tần số, dòng điện, kiểu chân đế, khoảng cách lỗ bắt bulông, kích thước trục và điều kiện môi trường.
Đối với hệ thống đang sử dụng motor rung của thương hiệu khác, khả năng thay thế cần được xác nhận bằng bản vẽ cơ khí, datasheet và yêu cầu vận hành. Không thể mặc định MVSI-TS tương đương trực tiếp với mọi model của các hãng khác nếu chưa có dữ liệu đối chiếu.
Khi nâng cấp hệ thống điều khiển bằng biến tần, cần kiểm tra dải tần số làm việc, đặc tính mô-men xoắn, dòng điện động cơ và điều kiện tản nhiệt. Phương án điều khiển phải tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất và yêu cầu an toàn của máy rung.
Đối với ứng dụng trong khu vực có bụi dễ cháy, thiết bị thay thế phải đáp ứng đúng phân vùng nguy hiểm, cấp bảo vệ, nhóm bụi, cấp nhiệt độ và chứng nhận áp dụng. Không sử dụng model không có hồ sơ phù hợp chỉ vì có thông số điện hoặc cơ khí tương tự.
Đội ngũ Ngọc Huy Dương có thể hỗ trợ kiểm tra thông số đầu vào, đối chiếu tài liệu và đề xuất cấu hình phù hợp trước khi khách hàng quyết định thay thế hoặc mở rộng hệ thống.
🌐 www.ngochuyduong.com | ☎️ 0909 399 174 | ✉️ thach.phan@ngochuyduong.com
🎯 Ứng dụng thực tế của động cơ rung Italvibras MVSI-TS
Với thiết kế lắp chân đế và khả năng điều chỉnh lực ly tâm, MVSI-TS có thể được xem xét cho những thiết bị cần tạo rung để hỗ trợ vận chuyển, phân loại hoặc xử lý vật liệu rời. Lợi thế nắp quả văng tháo theo phương hướng kính đặc biệt hữu ích khi motor được bố trí tại những vị trí khó tiếp cận.
- Máy sàng rung công nghiệp: Tạo rung phục vụ phân loại vật liệu dạng hạt hoặc bột theo thiết kế của máy.
- Phễu và silo chứa vật liệu: Hỗ trợ dòng chảy của vật liệu rời khi hệ thống được thiết kế để sử dụng motor rung.
- Thiết bị cấp liệu rung: Tạo chuyển động rung phục vụ cấp liệu có kiểm soát, tùy cấu trúc cơ khí và phương án bố trí motor.
- Hệ thống vận chuyển và phân phối vật liệu: Sử dụng trên các máy rung công nghiệp phù hợp với lực kích thích và tốc độ quay của thiết bị.
- Nhà máy xi măng, khai khoáng và vật liệu xây dựng: Có thể ứng dụng trên các thiết bị xử lý nguyên liệu rời khi tải trọng, môi trường và yêu cầu chống cháy nổ đáp ứng thông số của model được chọn.
- Máy xử lý bột công nghiệp: Xem xét sử dụng trong các khu vực bụi nguy hiểm thuộc vùng 21 hoặc 22 khi hồ sơ chứng nhận và điều kiện lắp đặt đáp ứng yêu cầu an toàn.
Việc lựa chọn motor rung cần căn cứ vào khối lượng phần máy chuyển động, đặc tính vật liệu, tần suất làm việc, lực rung yêu cầu, vị trí lắp đặt và độ bền của kết cấu đỡ. Đối với khu vực có nguy cơ cháy nổ, phải thực hiện đánh giá rủi ro và xác nhận tính phù hợp của thiết bị trước khi vận hành.
Gọi tư vấn theo ứng dụng: 0909 399 174 – Động cơ rung Italvibras MVSI-TS.
💡 Tại sao nên mua động cơ rung Italvibras MVSI-TS tại Ngọc Huy Dương?
- Kinh nghiệm thiết bị công nghiệp: Hỗ trợ khách hàng trong quá trình xác định nhu cầu, kiểm tra thông số và lựa chọn thiết bị phù hợp với hệ thống hiện hữu.
- Hỗ trợ tra cứu model: Tiếp nhận thông tin từ nhãn máy, hình ảnh, bản vẽ hoặc datasheet để đối chiếu cấu hình MVSI-TS.
- Tư vấn kỹ thuật trước khi đặt hàng: Làm rõ điện áp, tần số, số cực, lực ly tâm, kích thước lắp đặt và điều kiện môi trường để hạn chế chọn sai thiết bị.
- Hỗ trợ chứng từ: Xác nhận tình trạng hàng hóa, chứng từ CO/CQ và tài liệu kỹ thuật theo hồ sơ thực tế của từng đơn hàng.
- Hỗ trợ sau bán hàng: Hướng dẫn khách hàng tra cứu tài liệu vận hành, bảo trì và phối hợp xử lý các yêu cầu kỹ thuật liên quan đến sản phẩm.
- Tiếp nhận yêu cầu trên toàn quốc: Hỗ trợ nhà máy, đơn vị OEM, nhà thầu EPC, kỹ sư bảo trì và đơn vị tích hợp máy trong quá trình tìm kiếm thiết bị.
Để nhận báo giá phù hợp, khách hàng nên cung cấp model hiện tại, điện áp sử dụng, tốc độ quay, lực ly tâm yêu cầu, hình ảnh vị trí lắp đặt và điều kiện môi trường. Những thông tin này giúp quá trình xác định cấu hình nhanh chóng và chính xác hơn.
🌐 www.ngochuyduong.com | ☎️ 0909 399 174 | ✉️ thach.phan@ngochuyduong.com
📞 Liên hệ – Đặt hàng và tư vấn kỹ thuật Italvibras MVSI-TS
CÔNG TY TNHH NGỌC HUY DƯƠNG
- 🌐 Website: www.ngochuyduong.com
- 📧 Email: thach.phan@ngochuyduong.com
- 📞 Hotline: 0909 399 174
Để được tư vấn và nhận báo giá động cơ rung Italvibras MVSI-TS, vui lòng liên hệ Ngọc Huy Dương qua website, email hoặc hotline. Đội ngũ phụ trách sẽ tiếp nhận yêu cầu, hỗ trợ xác định thông số kỹ thuật và kiểm tra cấu hình phù hợp với ứng dụng thực tế.
Khi gửi yêu cầu, khách hàng nên cung cấp tên model, điện áp nguồn, tần số, số cực, lực rung cần thiết, vị trí lắp đặt và yêu cầu về môi trường làm việc. Nếu thiết bị dùng trong khu vực có bụi dễ cháy, vui lòng cung cấp thêm thông tin phân vùng nguy hiểm và yêu cầu chứng nhận để kiểm tra tính phù hợp.
🧩 Phiên bản và mã sản phẩm động cơ rung Italvibras MVSI-TS
MVSI-TS là tên series được nhà sản xuất công bố. Dòng sản phẩm có các phiên bản 4 cực, 6 cực và 8 cực, tương ứng với những dải tốc độ danh định khác nhau theo tần số nguồn.
- Phiên bản 4 cực: 1500 vòng/phút ở 50 Hz hoặc 1800 vòng/phút ở 60 Hz.
- Phiên bản 6 cực: 1000 vòng/phút ở 50 Hz hoặc 1200 vòng/phút ở 60 Hz.
- Phiên bản 8 cực: 750 vòng/phút ở 50 Hz hoặc 900 vòng/phút ở 60 Hz.
Các giá trị tốc độ trên là tốc độ danh định theo số cực và tần số nguồn, không phải danh sách mã đặt hàng hoàn chỉnh. Mã cấu hình cụ thể, kích thước, công suất và lực ly tâm cần được xác nhận từ catalogue hoặc tài liệu kỹ thuật tương ứng.
Bạn cần danh sách model MVSI-TS đầy đủ? Gửi yêu cầu đến thach.phan@ngochuyduong.com hoặc gọi 0909 399 174 để được hỗ trợ tra cứu.
🧩 Câu hỏi thường gặp về Italvibras MVSI-TS
1. Động cơ rung Italvibras MVSI-TS có điểm gì khác biệt?
Điểm khác biệt chính là nắp quả văng chia thành hai nửa, có thể tháo theo phương hướng kính. Thiết kế này thuận tiện khi motor được lắp tại vị trí không đủ không gian tháo nắp theo phương trục.
2. MVSI-TS sử dụng nguồn điện nào?
Theo thông tin của nhà sản xuất, dòng MVSI-TS sử dụng nguồn điện ba pha từ 48 V đến 690 V, tần số 50 Hz hoặc 60 Hz. Cần xác nhận điện áp và thông số của cấu hình cụ thể trước khi đấu nối.
3. Có thể điều chỉnh lực rung của MVSI-TS không?
Có. Lực ly tâm được điều chỉnh bằng cách thay đổi vị trí quả văng lệch tâm. Việc điều chỉnh phải tuân thủ hướng dẫn kỹ thuật của nhà sản xuất và giới hạn tải cho phép của máy.
4. MVSI-TS có sử dụng được trong khu vực có bụi dễ cháy không?
Nhà sản xuất công bố dòng sản phẩm này phù hợp với khu vực bụi nguy hiểm 21 và 22 theo hồ sơ chứng nhận tương ứng. Trước khi lắp đặt, cần xác nhận chứng chỉ hiện hành, phân vùng nguy hiểm, điều kiện môi trường và yêu cầu an toàn của nhà máy.
5. Cần cung cấp thông tin gì để nhận báo giá MVSI-TS?
Khách hàng nên cung cấp model hoặc series, điện áp, tần số, số cực, lực ly tâm yêu cầu, điều kiện lắp đặt và môi trường sử dụng. Nếu chưa có đủ thông tin, có thể gửi hình ảnh nhãn máy hoặc datasheet hiện tại để được hỗ trợ đối chiếu.





