Thiết bị đo chênh áp Delta Mobrey DG, DB, S30 và phụ kiện – Giải pháp đo lường công nghiệp
Delta Mobrey là thương hiệu thiết bị đo lường và điều khiển công nghiệp có trụ sở tại Vương quốc Anh, với kinh nghiệm lâu năm trong các lĩnh vực đo áp suất, chênh áp, lưu lượng, mức và nhiệt độ. Danh mục sản phẩm chênh áp của hãng bao gồm đồng hồ đo chênh áp, công tắc chênh áp, bộ truyền tín hiệu và phụ kiện hỗ trợ kết nối với quy trình công nghiệp.
Nhóm sản phẩm DG, DB, bộ làm kín màng ngăn, van kim 2/3/5 ngả và S30 đáp ứng những nhiệm vụ khác nhau trong hệ thống đo. DG là đồng hồ chênh áp vận hành bằng màng ngăn; DB là đồng hồ chênh áp sử dụng ống Bourdon kép; bộ làm kín màng ngăn hỗ trợ cách ly thiết bị đo khỏi môi chất; van kim nhiều ngả hỗ trợ thao tác và kết nối đường áp suất; S30 là công tắc chênh áp thuộc Industrial Series.
Việc lựa chọn đúng thiết bị và phụ kiện cần dựa trên áp suất, môi chất, dải đo, vật liệu tiếp xúc, phương án lắp đặt và yêu cầu bảo trì. Công ty TNHH Ngọc Huy Dương hỗ trợ tư vấn lựa chọn thiết bị công nghiệp theo yêu cầu ứng dụng thực tế; thông tin về nguồn hàng, chứng từ và bảo hành được xác nhận theo đơn hàng.
🌐 Website: www.ngochuyduong.com | 📞 Hotline: 0909 399 174 | 📧 Email: thach.phan@ngochuyduong.com
📌 Giới thiệu tổng quan thiết bị đo chênh áp Delta Mobrey DG, DB và S30
Đồng hồ chênh áp được sử dụng để hiển thị trực tiếp độ chênh lệch áp suất giữa hai điểm, hỗ trợ người vận hành kiểm tra tình trạng quá trình tại chỗ. Công tắc chênh áp đảm nhiệm chức năng đóng cắt tiếp điểm khi đạt điểm cài đặt, trong khi phụ kiện đường áp suất hỗ trợ kết nối, cách ly và bảo vệ thiết bị đo.
Delta Mobrey DG sử dụng cấu trúc màng ngăn đơn hoặc kép tùy theo dải đo, áp suất tĩnh và vật liệu tiếp xúc. Dòng DB sử dụng cấu trúc ống Bourdon kép và có thiết kế thép không gỉ theo thông tin sản phẩm. Bộ làm kín màng ngăn có thể được lựa chọn cho các thiết bị đo áp suất hoặc chênh áp khi cần giải pháp cách ly môi chất. Van kim 2, 3 và 5 ngả hỗ trợ các cấu hình kết nối khác nhau. S30 là công tắc chênh áp dành cho những ứng dụng công nghiệp yêu cầu giám sát hoặc cảnh báo.
Mỗi thiết bị có giới hạn vận hành và phương án lắp đặt riêng. Cần kiểm tra tài liệu của đúng model trước khi lựa chọn hoặc thay thế trong hệ thống hiện hữu.
Liên hệ tư vấn: 0909 399 174 | thach.phan@ngochuyduong.com
⚙️ Tính năng kỹ thuật nổi bật Delta Mobrey DG, DB, bộ làm kín màng ngăn, van kim và S30
1. Đồng hồ chênh áp DG – DG Range
- Thiết kế vận hành bằng màng ngăn, có cấu hình màng đơn hoặc màng kép tùy yêu cầu đo và áp suất tĩnh.
- Đường kính danh nghĩa 100 mm và 150 mm.
- Cấp bảo vệ được công bố IP55, IP65 hoặc IP67 tùy phiên bản.
- Vỏ thép không gỉ theo cấu hình tiêu chuẩn được công bố.
- Dải đo từ 0–25 mbar đến 0–25 bar tùy phiên bản; có các tùy chọn vật liệu tiếp xúc môi chất và kết nối Monel theo cấu hình.
2. Đồng hồ chênh áp DB – DB Series
- Sử dụng cấu trúc ống Bourdon kép để đo chênh áp.
- Thiết kế thép không gỉ, phù hợp với nhiều ứng dụng trong nhà máy và thiết bị OEM.
- Đường kính danh nghĩa 100 mm; có các tùy chọn kích thước theo thông tin sản phẩm.
- Cấp bảo vệ IP55/IP65/IP67 tùy phiên bản.
- Dải đo được công bố từ 1 đến 60 bar, cấp chính xác 1,6%; cần xác nhận cấu hình cụ thể trước khi đặt hàng.
3. Bộ làm kín màng ngăn cho thiết bị áp suất
- Cung cấp giải pháp làm kín màng ngăn cho các thiết bị đo áp suất và chênh áp.
- Có các phương án lắp trực tiếp hoặc lắp từ xa theo cấu hình.
- Hỗ trợ lựa chọn giải pháp kết nối theo thiết bị đo và điều kiện quy trình.
- Việc chọn vật liệu màng ngăn và các bộ phận tiếp xúc môi chất phải căn cứ vào tính chất hóa học, nhiệt độ và áp suất.
- Kiểu kết nối, vật liệu và khả năng tương thích phải được xác nhận theo cấu hình của nhà sản xuất.
4. Van kim 2, 3 và 5 ngả
- Phụ kiện kết nối đường áp suất trong các hệ thống đo lường công nghiệp.
- Cấu tạo bằng thép không gỉ theo thông tin dòng sản phẩm được công bố.
- Có các phương án 2 ngả, 3 ngả và 5 ngả tùy nhu cầu kết nối.
- Hỗ trợ bố trí đường áp suất, cách ly và thao tác theo cấu hình hệ thống.
- Cần xác nhận áp suất định mức, kiểu kết nối, vật liệu và phương án lắp đặt trước khi lựa chọn.
5. Công tắc chênh áp S30 – Industrial Series
- Thiết kế chắc chắn, phù hợp với các ứng dụng công nghiệp và môi trường có nguy cơ ăn mòn.
- Dải điểm cài đặt từ -12,5 mbar đến 10 bar theo thông tin sản phẩm.
- Áp suất làm việc tối đa được mô tả đến 110 bar.
- Có các phiên bản chống thời tiết và chống cháy nổ theo cấu hình; thông tin hãng đề cập ATEX và NEC 500.
- Hỗ trợ điều chỉnh điểm cài đặt tại hiện trường, tùy chọn tiếp điểm làm kín và các lựa chọn đầu nối theo phiên bản.
📧 Gửi yêu cầu tư vấn kỹ thuật: thach.phan@ngochuyduong.com
📋 Thông số kỹ thuật tiêu chuẩn Delta Mobrey DG, DB, bộ làm kín màng ngăn, van kim và S30
| Sản phẩm | Loại thiết bị | Thông số tiêu biểu |
|---|---|---|
| DG | Đồng hồ chênh áp màng ngăn | Đường kính 100 mm và 150 mm; cấp bảo vệ IP55/IP65/IP67; dải đo từ 0–25 mbar đến 0–25 bar tùy phiên bản |
| DB | Đồng hồ chênh áp ống Bourdon kép | Đường kính danh nghĩa 100 mm; cấp bảo vệ IP55/IP65/IP67; dải đo 1–60 bar; cấp chính xác 1,6% |
| Diaphragm Seals | Bộ làm kín màng ngăn | Có giải pháp lắp trực tiếp và từ xa; vật liệu, kết nối và giới hạn áp suất phụ thuộc cấu hình |
| Needle Valves 2/3/5 Ways | Van kim nhiều ngả | Cấu tạo thép không gỉ theo thông tin dòng sản phẩm; áp suất định mức và kết nối cần xác nhận |
| S30 | Công tắc chênh áp Industrial Series | Dải điểm cài đặt -12,5 mbar đến 10 bar; áp suất làm việc tối đa được mô tả đến 110 bar |
Các thông số trên được tổng hợp từ thông tin công bố của nhà sản xuất. Đối với bộ làm kín màng ngăn và van kim, không có một bộ thông số chung áp dụng cho tất cả cấu hình. Cần kiểm tra datasheet và bản vẽ kỹ thuật của phiên bản cụ thể.
📞 Hỗ trợ chọn cấu hình: 0909 399 174 – Ngọc Huy Dương
Delta Mobrey PO1
Delta Mobrey PO2
Delta Mobrey PO3
Delta Mobrey SO1DB
Delta Mobrey S36
Delta Mobrey Hydrastep 2468
Delta Mobrey D21
Delta Mobrey D72
Delta Mobrey 201
Delta Mobrey 202
Delta Mobrey 203
Delta Mobrey 281
Delta Mobrey MCU200
Delta Mobrey MCU201
Delta Mobrey MCU203
Delta Mobrey MSM400
Delta Mobrey D31
Delta Mobrey 131
Delta Mobrey MLT100
Delta Mobrey CS2
Delta Mobrey CS4
Delta Mobrey 9700
Delta Mobrey Hydratect 2462
Vật liệu và thiết kế – Độ bền của thiết bị Delta Mobrey
Độ bền của thiết bị đo chênh áp phụ thuộc vào vật liệu tiếp xúc môi chất, kết cấu cảm biến, vỏ bảo vệ, áp suất tĩnh và điều kiện lắp đặt. Các sản phẩm DG, DB, bộ làm kín màng ngăn, van kim và S30 có đặc điểm cấu tạo khác nhau, do đó cần lựa chọn theo điều kiện sử dụng thực tế.
- DG: vỏ thép không gỉ theo cấu hình tiêu chuẩn; vật liệu tiếp xúc môi chất và cấu trúc màng ngăn thay đổi theo phiên bản.
- DB: thiết kế thép không gỉ với cấu trúc ống Bourdon kép.
- Bộ làm kín màng ngăn: lựa chọn vật liệu màng và phần tiếp xúc môi chất theo tính chất hóa học, nhiệt độ và áp suất.
- Van kim: cấu tạo thép không gỉ theo thông tin dòng sản phẩm; cần kiểm tra vật liệu và áp suất định mức của cấu hình cụ thể.
- S30: thiết kế công tắc công nghiệp, có các tùy chọn vỏ và tiếp điểm theo yêu cầu ứng dụng.
Đối với môi chất ăn mòn hoặc có nguy cơ làm tắc đường áp suất, cần đánh giá khả năng tương thích vật liệu và giải pháp lắp đặt. Không nên mặc định rằng mọi phiên bản trong cùng dòng sản phẩm có cùng vật liệu hoặc cùng giới hạn vận hành.
🌐 www.ngochuyduong.com | ☎️ 0909 399 174 | ✉️ thach.phan@ngochuyduong.com
🔄 Tương thích – Thay thế – Mở rộng hệ thống Delta Mobrey
Việc lựa chọn thiết bị thay thế phải bảo đảm tương thích về nguyên lý đo, dải áp suất, kết nối quá trình, kích thước lắp đặt và điều kiện vận hành. Đối với đồng hồ DG và DB, cần kiểm tra dải đo, đường kính mặt đồng hồ, cấp chính xác, áp suất tĩnh và vật liệu tiếp xúc. Đối với bộ làm kín màng ngăn, cần đối chiếu kiểu kết nối, cấu hình lắp trực tiếp hoặc từ xa và vật liệu tương thích với môi chất.
Van kim 2, 3 và 5 ngả phải được lựa chọn dựa trên sơ đồ đường áp suất, chức năng cần thực hiện, áp suất định mức và kiểu kết nối. Với công tắc S30, cần kiểm tra điểm cài đặt, áp suất làm việc, loại tiếp điểm, tải đóng cắt và yêu cầu bảo vệ khu vực lắp đặt.
Không thể xác định thiết bị tương đương của thương hiệu khác chỉ từ tên sản phẩm. Việc thay thế nên dựa trên datasheet, bản vẽ lắp đặt và sơ đồ hệ thống hiện hữu để tránh sai lệch đo lường hoặc mất chức năng bảo vệ.
🌐 www.ngochuyduong.com | ☎️ 0909 399 174 | ✉️ thach.phan@ngochuyduong.com
🎯 Ứng dụng thực tế của Delta Mobrey DG, DB, bộ làm kín màng ngăn, van kim và S30
- Nhà máy dầu khí và hóa dầu: sử dụng đồng hồ và công tắc chênh áp phù hợp với điều kiện áp suất và môi chất của hệ thống.
- Nhà máy hóa chất: lựa chọn màng ngăn và vật liệu tiếp xúc theo khả năng tương thích hóa học.
- Nhà máy điện: giám sát áp suất và chênh áp trong các hệ thống phụ trợ, thiết bị và đường ống công nghiệp.
- Hệ thống đo lường quá trình: đồng hồ DG hoặc DB hỗ trợ quan sát giá trị chênh áp tại chỗ theo cấu hình lắp đặt.
- Hệ thống lấy tín hiệu áp suất: bộ làm kín màng ngăn và van kim hỗ trợ kết nối thiết bị đo với quy trình theo thiết kế.
- Hệ thống cảnh báo và liên động: công tắc S30 tạo tín hiệu đóng cắt khi đạt ngưỡng áp suất đã thiết lập.
- Thiết bị OEM: lựa chọn đồng hồ và phụ kiện theo kích thước, kết nối, dải đo và yêu cầu vận hành của thiết bị tích hợp.
Điều kiện lắp đặt, giới hạn áp suất, vật liệu và yêu cầu an toàn cần được xác nhận trước khi đưa thiết bị vào vận hành.
Gọi tư vấn theo ứng dụng: 0909 399 174 – Delta Mobrey DG, DB, Diaphragm Seals, Needle Valves và S30
Tại sao nên liên hệ Ngọc Huy Dương?
- Hỗ trợ đối chiếu thiết bị đo và phụ kiện theo yêu cầu công nghệ.
- Tư vấn lựa chọn dải đo, vật liệu, kết nối và điều kiện lắp đặt.
- Hỗ trợ kiểm tra datasheet, bản vẽ và thông số kỹ thuật trước khi đặt hàng.
- Tiếp nhận yêu cầu từ nhà máy, kỹ sư bảo trì, kỹ sư thiết kế, đơn vị EPC và OEM.
- Thông tin về nguồn hàng, CO/CQ, bảo hành và điều kiện giao hàng được xác nhận theo đơn hàng cụ thể.
🌐 www.ngochuyduong.com | ☎️ 0909 399 174 | ✉️ thach.phan@ngochuyduong.com
📞 Liên hệ – Đặt hàng và tư vấn kỹ thuật
CÔNG TY TNHH NGỌC HUY DƯƠNG
🌐 Website: www.ngochuyduong.com
📧 Email: thach.phan@ngochuyduong.com
📞 Hotline: 0909 399 174
Để được tư vấn đồng hồ chênh áp DG, DB, bộ làm kín màng ngăn, van kim 2/3/5 ngả hoặc công tắc S30, vui lòng cung cấp model cần mua, dải đo, áp suất làm việc, môi chất, vật liệu yêu cầu và kiểu kết nối. Với phụ kiện đường áp suất, sơ đồ lắp đặt hiện hữu sẽ giúp việc lựa chọn chính xác hơn.
🧩 Phiên bản và mã sản phẩm Delta Mobrey
- DG Range: đồng hồ chênh áp vận hành bằng màng ngăn, có cấu hình màng đơn hoặc màng kép.
- DB Series: đồng hồ chênh áp sử dụng ống Bourdon kép.
- Diaphragm Seals: bộ làm kín màng ngăn cho thiết bị đo áp suất và chênh áp.
- Needle Valves, 2/3/5 Ways: van kim 2 ngả, 3 ngả và 5 ngả.
- S30: công tắc chênh áp thuộc Industrial Series; dòng sản phẩm có các model S31 và S34 theo thông tin hãng.
Để xác định đúng mã đặt hàng, cần đối chiếu datasheet và cấu hình chi tiết, bao gồm dải đo, vật liệu, kết nối, áp suất định mức và chứng nhận áp dụng. Gửi yêu cầu đến thach.phan@ngochuyduong.com.
- DG
- DB
- D35
- S-T
- S-TK
- S-Ch
- S-P
- V1
- V2
- V3
- V5
- VM2
- VM-3
- VM-5
- AM-413
- AM-417
🧩 FAQ – Câu hỏi thường gặp
1. Đồng hồ chênh áp DG và DB khác nhau như thế nào?
DG sử dụng cơ cấu màng ngăn với cấu hình màng đơn hoặc màng kép tùy điều kiện ứng dụng. DB sử dụng cấu trúc ống Bourdon kép. Dải đo và giới hạn vận hành phải được kiểm tra theo từng dòng.
2. Bộ làm kín màng ngăn được sử dụng khi nào?
Bộ làm kín màng ngăn được sử dụng khi cần giải pháp cách ly môi chất khỏi thiết bị đo theo yêu cầu công nghệ. Cần chọn cấu hình và vật liệu phù hợp với áp suất, nhiệt độ và tính chất hóa học của môi chất.
3. Van kim 2 ngả, 3 ngả và 5 ngả có thể thay thế cho nhau không?
Không nên thay thế trực tiếp. Số ngả quyết định cách kết nối và thao tác trong hệ thống đường áp suất. Cần đối chiếu sơ đồ lắp đặt, chức năng cần thiết và thông số áp suất.
4. Công tắc chênh áp S30 có thể sử dụng để điều khiển không?
S30 là công tắc chênh áp có chức năng đóng cắt theo điểm cài đặt. Khả năng tích hợp vào mạch điều khiển hoặc liên động phụ thuộc vào cấu hình tiếp điểm, tải điện và yêu cầu của hệ thống.
5. Cần thông tin gì để chọn đúng thiết bị và phụ kiện?
Cần cung cấp dải đo, áp suất làm việc, môi chất, nhiệt độ, vật liệu, kiểu kết nối, kích thước lắp đặt và yêu cầu chứng nhận. Với hệ thống hiện hữu, nên gửi thêm datasheet hoặc bản vẽ để đối chiếu chính xác.





