Van giảm áp CO-AX HPI và HPP – Giải pháp điều chỉnh áp suất chính xác cho hệ thống công nghiệp
Được phân phối bởi Ngọc Huy Dương – Đơn vị chuyên cung cấp thiết bị công nghiệp tại Việt Nam.
🌐 www.ngochuyduong.com | ☎️ 0909 399 174 | ✉️ thach.phan@ngochuyduong.com
📌 Giới thiệu tổng quan van giảm áp CO-AX
Van giảm áp CO-AX là thiết bị dùng để điều chỉnh áp suất của dòng lưu chất trước khi cấp đến máy móc hoặc thiết bị sử dụng. Sản phẩm thuộc thương hiệu Müller Co-AX của Đức, chuyên phát triển các giải pháp van công nghiệp phục vụ hệ thống khí, chất lỏng và các ứng dụng điều khiển áp suất chuyên dụng.
Khác với van giới hạn áp suất lắp trên đường hồi, van giảm áp CO-AX được lắp trực tiếp trên đường cấp lưu chất đến thiết bị. Cấu trúc này cho phép điều chỉnh áp suất tại từng nhánh sử dụng, đặc biệt hữu ích khi một nguồn cấp chung phải phục vụ nhiều máy hoặc dụng cụ cần các mức áp suất khác nhau.
Danh mục sản phẩm gồm HPI 08, HPI-1 / HPI-2 32, HPP-1 / HPP-2 15 PC và HPP-3 15 PC. Các phiên bản có kích thước đường dẫn và dải điều chỉnh khác nhau, đáp ứng nhiều yêu cầu vận hành. Một số model có thể sử dụng với khí, chất lỏng, môi chất có độ nhớt cao hoặc môi chất chứa tạp chất theo cấu hình được nhà sản xuất quy định.
Đối với hệ thống gia công kim loại sử dụng dầu làm mát hoặc nhũ tương, van giảm áp giúp điều chỉnh áp suất cấp đến từng dụng cụ. Nhờ đó, hệ thống có thể đáp ứng yêu cầu làm mát, bôi trơn và loại bỏ phoi trong quá trình gia công.
Ngọc Huy Dương hỗ trợ khách hàng tra cứu mã sản phẩm, đối chiếu thông số và lựa chọn van giảm áp CO-AX phù hợp với điều kiện vận hành thực tế.
📞 Liên hệ tư vấn: 0909 399 174 | ✉️ thach.phan@ngochuyduong.com
⚙️ Tính năng kỹ thuật nổi bật của van giảm áp CO-AX
1. Điều chỉnh áp suất theo yêu cầu
Các dòng HPI và HPP có những dải áp suất khác nhau, cho phép lựa chọn theo áp suất đầu vào và mức áp suất cần cấp cho thiết bị. Việc lựa chọn đúng phiên bản giúp hệ thống đáp ứng yêu cầu vận hành của từng nhánh sử dụng.
2. Đa dạng kích thước đường dẫn
Dòng HPI có phiên bản kích thước danh nghĩa 8 mm và 32 mm; dòng HPP có phiên bản kích thước danh nghĩa 15 mm. Sự đa dạng này hỗ trợ lựa chọn theo lưu lượng và kích thước đường ống.
3. Hỗ trợ nhiều loại môi chất
Tùy model, van có thể sử dụng với khí, chất lỏng, chất lỏng có độ nhớt cao hoặc môi chất chứa tạp chất. Cần xác nhận tính tương thích của vật liệu và điều kiện vận hành trước khi sử dụng.
4. Điều khiển bằng điện kết hợp khí nén
Các dòng HPI và HPP thuộc nhóm van giảm áp điều khiển bằng điện kết hợp khí nén. Tùy cấu hình, tín hiệu điện được sử dụng để kích hoạt cơ cấu điều khiển, hỗ trợ tích hợp vào hệ thống tự động hóa.
5. Thời gian đáp ứng nhanh
Theo thông số công bố, HPI 08 có thời gian đáp ứng dưới 100 mili giây; các phiên bản HPP 15 PC và HPI-1 / HPI-2 32 có thời gian đáp ứng phụ thuộc model, với giá trị tham khảo dưới 200–400 mili giây.
📧 Gửi yêu cầu tư vấn kỹ thuật: thach.phan@ngochuyduong.com
📋 Thông số kỹ thuật tiêu chuẩn
| Thông số | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Thương hiệu | Müller Co-AX |
| Xuất xứ thương hiệu | Đức |
| HPI 08 | Kích thước 8 mm; dải áp suất 10–200 bar |
| HPP-1 15 PC | Kích thước 15 mm; dải áp suất 5–40 bar |
| HPP-2 15 PC | Kích thước 15 mm; dải áp suất 5–80 bar |
| HPP-3 15 PC | Kích thước 15 mm; dải áp suất 5–100 bar |
| HPI-1 32 | Kích thước 32 mm; dải áp suất 5–40 bar |
| HPI-2 32 | Kích thước 32 mm; dải áp suất 5–100 bar |
| Hệ số lưu lượng Kv tham khảo | 1,3–24,3 m³/h tùy model |
| Nhiệt độ môi chất tham khảo | 0 đến +60°C |
| Nhiệt độ môi trường tham khảo | 0 đến +50°C |
| Cấp bảo vệ tham khảo | IP65 |
Các thông số trên được tổng hợp từ danh mục kỹ thuật của nhà sản xuất. Dải áp suất, lưu lượng, vật liệu làm kín và kiểu kết nối phải được xác nhận theo đúng model và cấu hình đặt hàng.
Coax HPB-H 32
Coax HPB-S 50
Coax HPB 65
Coax SPB 08
Coax SPB-N 15
Coax SPB-S 15
Coax SPB-H 15
Coax SPB-N 32
Coax SPB-S 32
Coax SPB-H 32
Coax SPB-S 50
Coax SPB 65
Coax HPI 08
Coax HPP-1 / HPP-2 15 PC
Coax HPP-3 15 PC
Coax HPI-1 / HPI-2 32
Coax SPI 08
Coax SPP-1 / SPP-2 15 PC
Coax SPP-3 15 PC
Coax SPI-1 / SPI-2 32
Coax SPP-1 / SPP-2 15 DR
🧱 Vật liệu và kết cấu – Độ bền trong môi trường công nghiệp
Van giảm áp CO-AX có kết cấu gồm thân van, cơ cấu điều chỉnh áp suất và bộ phận điều khiển. Tùy phiên bản, thiết bị có thể được trang bị đồng hồ áp suất để hỗ trợ theo dõi áp suất trong quá trình vận hành.
Vật liệu thân van và chi tiết làm kín được lựa chọn theo yêu cầu của từng ứng dụng. Với môi chất có độ nhớt cao, chứa tạp chất hoặc có khả năng gây ăn mòn, cần kiểm tra tài liệu kỹ thuật để xác nhận tính tương thích.
Trong quá trình lắp đặt, cần tuân thủ chiều dòng chảy, giới hạn áp suất và yêu cầu lọc môi chất của nhà sản xuất. Việc kiểm tra định kỳ giúp phát hiện sớm hiện tượng rò rỉ và duy trì khả năng điều chỉnh ổn định.
🔁 Tương thích, thay thế và mở rộng hệ thống
Van giảm áp CO-AX phù hợp để xem xét trong các hệ thống mới hoặc dự án thay thế thiết bị hiện hữu. Khi lựa chọn, cần đối chiếu dải áp suất, lưu lượng, kích thước kết nối, môi chất và phương thức điều khiển.
Đối với hệ thống có nhiều thiết bị sử dụng chung nguồn cấp, việc bố trí van giảm áp riêng cho từng nhánh giúp điều chỉnh áp suất theo nhu cầu của từng máy. Tuy nhiên, khả năng đáp ứng còn phụ thuộc vào công suất nguồn cấp và tổng lưu lượng tiêu thụ.
🎯 Ứng dụng thực tế
- Máy gia công kim loại: Điều chỉnh áp suất dầu làm mát và nhũ tương cấp đến dụng cụ.
- Hệ thống cấp chất lỏng: Điều chỉnh áp suất tại từng nhánh sử dụng.
- Dây chuyền tự động hóa: Tích hợp với bộ điều khiển để vận hành theo trình tự.
- Thiết bị thử nghiệm: Kiểm soát áp suất trong các hệ thống kiểm tra chuyên dụng.
- Máy móc công nghiệp: Cấp lưu chất theo mức áp suất phù hợp với yêu cầu vận hành.
- Hệ thống khí và chất lỏng: Ứng dụng khi môi chất, nhiệt độ và áp suất đáp ứng giới hạn kỹ thuật của model.
💡 Tại sao nên mua van giảm áp CO-AX tại Ngọc Huy Dương?
- Hỗ trợ tra cứu mã sản phẩm và đối chiếu thông số.
- Tư vấn lựa chọn theo áp suất, lưu lượng và môi chất.
- Hỗ trợ xác định cấu hình phù hợp với hệ thống hiện có.
- Cung cấp thông tin về nguồn hàng và chứng từ theo từng đơn hàng.
- Hỗ trợ khách hàng trong quá trình lựa chọn và đặt hàng.
📞 Liên hệ – Đặt hàng và tư vấn kỹ thuật
CÔNG TY TNHH NGỌC HUY DƯƠNG
🌐 Website: www.ngochuyduong.com
✉️ Email: thach.phan@ngochuyduong.com
☎️ Hotline: 0909 399 174
Để được tư vấn van giảm áp CO-AX, khách hàng nên cung cấp mã sản phẩm, áp suất đầu vào, áp suất đầu ra mong muốn, lưu lượng, môi chất và kích thước kết nối. Đây là cơ sở để lựa chọn cấu hình phù hợp.
🧩 Phiên bản và mã sản phẩm
- CO-AX HPI 08: Kích thước danh nghĩa 8 mm, dải áp suất 10–200 bar.
- CO-AX HPP-1 15 PC: Kích thước danh nghĩa 15 mm, dải áp suất 5–40 bar.
- CO-AX HPP-2 15 PC: Kích thước danh nghĩa 15 mm, dải áp suất 5–80 bar.
- CO-AX HPP-3 15 PC: Kích thước danh nghĩa 15 mm, dải áp suất 5–100 bar.
- CO-AX HPI-1 32: Kích thước danh nghĩa 32 mm, dải áp suất 5–40 bar.
- CO-AX HPI-2 32: Kích thước danh nghĩa 32 mm, dải áp suất 5–100 bar.
🧩 Câu hỏi thường gặp
1. Van giảm áp CO-AX dùng để làm gì?
Van điều chỉnh áp suất cấp đến thiết bị, phù hợp với hệ thống cần các nhánh sử dụng hoạt động ở những mức áp suất khác nhau.
2. HPI và HPP khác nhau như thế nào?
Hai nhóm có kích thước và cấu hình riêng. Cần đối chiếu tài liệu kỹ thuật để lựa chọn theo áp suất và lưu lượng yêu cầu.
3. Van có dùng được cho dầu làm mát không?
Một số phiên bản phù hợp với dầu và nhũ tương. Cần xác nhận khả năng tương thích của đúng model.
4. Van có thể tích hợp vào hệ thống tự động hóa không?
Có thể, tùy cấu hình điều khiển và yêu cầu kết nối của hệ thống.
5. Cần cung cấp thông tin gì để chọn đúng van?
Cần cung cấp áp suất đầu vào, áp suất đầu ra, lưu lượng, môi chất, nhiệt độ và kích thước kết nối.





