Van COAX chứng nhận DVGW, TÜV, ATEX – An toàn công nghiệp
Van COAX chứng nhận DVGW, TÜV, ATEX là nhóm van chuyên dụng của müller co-ax gmbh, được phát triển cho những hệ thống yêu cầu cao về an toàn, khả năng ngắt dòng và độ tin cậy khi vận hành. Danh mục gồm các phiên bản dành cho khí đốt, nhiên liệu lỏng và môi trường có nguy cơ cháy nổ, với nhiều lựa chọn kích thước, áp suất, kiểu kết nối và cấu hình điều khiển.
Được phân phối chính hãng bởi Ngọc Huy Dương – đơn vị chuyên cung cấp thiết bị công nghiệp tại Việt Nam.
🌐 www.ngochuyduong.com | ☎️ 0909 399 174 | ✉️ thach.phan@ngochuyduong.com
📌 Giới thiệu tổng quan van COAX chứng nhận
Van chứng nhận COAX là nhóm van điện từ đã được kiểm định kiểu loại, sử dụng kết cấu 2 hoặc 3 cổng với 2 vị trí chuyển mạch. Các phiên bản an toàn được thiết kế theo trạng thái cơ bản đóng, giúp van tự động ngắt môi chất khi nguồn điện bị mất. Theo thông tin của müller co-ax, quá trình kiểm định bảo đảm van có thể đóng kín trong vòng 1 giây khi điện áp bị sụt, qua đó giúp ngắt nguồn nhiên liệu một cách đáng tin cậy. Co-Ax
Danh mục van chứng nhận của COAX được chia thành nhiều nhóm chính:
- DVGW: dành cho nhiên liệu khí, đặc biệt là các hệ thống đầu đốt khí.
- TÜV: dành cho nhiên liệu lỏng, đặc biệt là các hệ thống đầu đốt dầu.
- TÜV HT: phiên bản dành cho các ứng dụng nhiệt độ cao theo cấu hình được chứng nhận.
- ATEX: dành cho môi trường có khả năng xuất hiện khí hoặc bụi dễ cháy, không dùng cho khai thác mỏ.
- ATEX 2/2 và 3/2: cung cấp nhiều cấu hình van đồng trục cho hệ thống cần đóng ngắt hoặc chuyển hướng dòng môi chất. Co-Ax
Với danh mục rộng, COAX có thể đáp ứng từ hệ thống đường ống khí và dầu quy mô nhỏ đến các ứng dụng áp suất cao hoặc môi trường có nguy cơ cháy nổ.
📞 Liên hệ ngay: 0909 399 174 | ✉️ thach.phan@ngochuyduong.com – Van COAX chứng nhận
⚙️ Các dòng van COAX chứng nhận nổi bật
Van COAX DVGW – dành cho nhiên liệu khí
Dòng DVGW gồm:
- COAX MK / FK 15 DVGW
- COAX MK / FK 20 DVGW
- COAX MK / FK 25 DVGW
Đây là các van được phê duyệt cho nhiên liệu khí theo DVGW G 260, dành cho hệ thống đầu đốt khí. Kích thước lỗ thông lần lượt là 15, 20 và 25 mm; áp suất làm việc đến 40 bar. Hệ số lưu lượng Kv lần lượt đạt 6,0; 8,4 và 13,0 m³/h. Co-Ax
Ví dụ, MK / FK 15 DVGW có thể sử dụng kết nối ren G 3/8 đến G 3/4 hoặc mặt bích PN40, lựa chọn chức năng thường đóng hoặc thường mở. Van có thời gian đóng và mở khoảng 80 ms, tần suất chuyển mạch đến 200 lần/phút, bảo vệ IP65 và làm việc liên tục với ED 100%. Co-Ax
Van COAX TÜV – dành cho nhiên liệu lỏng
Nhóm TÜV được thiết kế cho nhiên liệu lỏng theo DIN EN ISO 23553-1, chủ yếu sử dụng trong các hệ thống đầu đốt dầu. Danh mục gồm các phiên bản như:
- MK 10 TÜV
- MK / FK 15 TÜV
- MK / FK 20 TÜV
- FK 25 TÜV
- MK / FK 15 DR TÜV
- MK / FK 20 DR TÜV
- FK 25 DR TÜV
- MK / FK 15 TÜV HT
- MK / FK 25 TÜV HT
Theo danh mục chính thức của COAX, các phiên bản TÜV có kích thước từ 10 đến 25 mm và áp suất tối đa trong bảng tổng quan đạt 40 bar. Dòng TÜV HT là nhóm được phát triển cho điều kiện nhiệt độ cao theo cấu hình tương ứng. Co-Ax
Van COAX ATEX – dùng trong khu vực có nguy cơ cháy nổ
Nhóm COAX Ex là các van điện từ điều khiển trực tiếp được chứng nhận cho môi trường nguy hiểm. Nhà sản xuất công bố các phiên bản này phù hợp với ATEX Zone 1, Category 2, sử dụng tại những khu vực có thể xuất hiện khí hoặc bụi dễ cháy; phạm vi này không bao gồm khai thác mỏ. Co-Ax
Danh mục ATEX rất rộng, gồm:
- COAX KBS 15 Ex
- COAX KB 15 Ex
- COAX MK 10 Ex
- COAX MK / FK 15 Ex
- COAX MK / FK 20 Ex
- COAX MK / FK 25 Ex
- COAX MK / FK 32 Ex
- COAX MK / FK 40 Ex
- COAX MK / FK 50 Ex
- COAX MK 10 DR Ex
- COAX MK / FK 15 DR Ex
- COAX MK / FK 20 DR Ex
- COAX MK / FK 25 DR Ex
- COAX MK / FK 32 DR Ex
- COAX MK / FK 40 DR Ex
- COAX MK / FK 50 DR Ex.
⚙️ Tính năng kỹ thuật nổi bật của van COAX chứng nhận
Đóng ngắt an toàn khi mất điện
Đây là đặc điểm quan trọng đối với các hệ thống nhiên liệu. Các van được kiểm định có khả năng chuyển về trạng thái đóng khi mất điện, giúp hạn chế nguy cơ tiếp tục cấp nhiên liệu ngoài ý muốn. Theo COAX, van có thể đóng kín trong vòng một giây khi xảy ra sụt điện áp. Co-Ax
Nhiều lựa chọn chức năng thường đóng và thường mở
Tùy dòng sản phẩm, van có thể lựa chọn NC – thường đóng hoặc NO – thường mở. Điều này cho phép kỹ sư lựa chọn trạng thái an toàn phù hợp với logic điều khiển của từng dây chuyền. Các dòng DVGW và ATEX đều có cấu hình NC/NO theo thông tin kỹ thuật của nhà sản xuất. Co-Ax
Khả năng chịu áp suất đa dạng
Dòng sản phẩm chứng nhận của COAX có phạm vi áp suất rất rộng.
Trong nhóm DVGW, các model MK/FK 15, 20 và 25 làm việc đến 40 bar. Trong nhóm ATEX, tùy model, áp suất có thể từ chân không đến 500 bar. Riêng KBS 15 Ex có các cấu hình lỗ thông rất nhỏ nhưng áp suất có thể đạt 500 bar. Co-Ax
Làm việc với nhiều loại môi chất
Các phiên bản ATEX của COAX không chỉ dành cho khí mà còn có cấu hình sử dụng với chất lỏng, môi chất có độ nhớt cao, dạng gel hoặc môi chất nhiễm bẩn. Điều này giúp mở rộng phạm vi ứng dụng của van trong các hệ thống công nghiệp đặc thù. Co-Ax
Thiết kế phù hợp môi trường nguy hiểm
Đối với phiên bản Ex, COAX cung cấp tài liệu chứng nhận ATEX và IECEx cùng các cấu hình cuộn điện Ex tương ứng. Một số model sử dụng hộp đấu dây kim loại và kết nối chuyên dụng dành cho môi trường nguy hiểm. Co-Ax
📋 Thông số kỹ thuật tiêu chuẩn van COAX
| Dòng van | Lỗ thông | Áp suất tối đa | Kv tiêu biểu | Môi chất |
|---|---|---|---|---|
| MK / FK 15 DVGW | 15 mm | 40 bar | 6,0 m³/h | Khí đốt |
| MK / FK 20 DVGW | 20 mm | 40 bar | 8,4 m³/h | Khí đốt |
| MK / FK 25 DVGW | 25 mm | 40 bar | 13,0 m³/h | Khí đốt |
| KBS 15 Ex | 1,5–3 mm | đến 500 bar | 0,066–0,312 m³/h | Khí, chất lỏng |
| KB 15 Ex | 2–8 mm | đến 100 bar | 0,102–1,44 m³/h | Khí, chất lỏng |
| MK 10 Ex | 10 mm | 40 bar | 2,3 m³/h | Khí, chất lỏng |
| MK / FK 15 Ex | 15 mm | đến 100 bar | 6,0 / 2,5 m³/h | Khí, chất lỏng, môi chất đặc |
| MK / FK 20 Ex | 20 mm | 100 bar | 8,4 m³/h | Khí, chất lỏng, môi chất đặc |
| MK / FK 25 Ex | 25 mm | 100 bar | 13,0 m³/h | Khí, chất lỏng, môi chất đặc |
| MK / FK 32 Ex | 32 mm | 63 bar | 14,1 m³/h | Khí, chất lỏng |
| MK / FK 40 Ex | 40 mm | 63 bar | 18,4 m³/h | Khí, chất lỏng |
| MK / FK 50 Ex | 50 mm | 16 bar | 28,2 m³/h | Khí, chất lỏng |
Các giá trị trên là thông số tổng quan được công bố trên danh mục van chứng nhận của müller co-ax; cấu hình thực tế có thể thay đổi theo môi chất, vật liệu làm kín và yêu cầu ứng dụng. Co-Ax
🧱 Thiết kế và vật liệu
Van COAX được cấu hình theo môi chất và điều kiện vận hành cụ thể. Nhà sản xuất lưu ý rằng thiết kế, vật liệu làm kín và một số đặc tính kỹ thuật có thể thay đổi tùy yêu cầu ứng dụng. Vì vậy, không nên chỉ lựa chọn van dựa trên kích thước đường ống mà cần xem xét đồng thời môi chất, áp suất, nhiệt độ, lưu lượng, hướng dòng và môi trường lắp đặt. Co-Ax
Đối với MK / FK 15 DVGW, van có thể sử dụng kết nối ren G 3/8–G 3/4 hoặc mặt bích PN40, nhiệt độ môi chất từ -15 đến +80 °C, bảo vệ IP65 và cuộn điện 24 V DC hoặc 230 V AC. Co-Ax
Đối với KBS 15 Ex, van sử dụng kết nối ren G 3/8, có thể làm việc với các cấu hình áp suất đến 500 bar, nhiệt độ môi chất và môi trường từ -30 đến +120 °C, bảo vệ IP65 và sử dụng hộp đấu dây kim loại dành cho ATEX. Co-Ax
🔁 Tương thích – Thay thế – Mở rộng
Danh mục van chứng nhận COAX có nhiều kích thước và cấu hình, giúp kỹ sư lựa chọn sản phẩm phù hợp thay vì phải sử dụng một cấu hình duy nhất cho toàn bộ hệ thống.
Đặc biệt, nhóm ATEX có dải kích thước danh nghĩa từ khoảng 1,5 đến 50 mm, phạm vi áp suất từ chân không đến 500 bar tùy model và hệ số Kv từ mức vài lít mỗi giờ đến khoảng 28 m³/h. Co-Ax
Các phụ kiện tùy chọn có thể bao gồm:
- Đầu nối điện.
- Công tắc giới hạn.
- Công tắc giới hạn Balluff.
- Công tắc NAMUR ATEX.
- Giá đỡ lắp đặt.
- Hộp đấu dây dành cho phiên bản Ex. Co-Ax
Điều này giúp van COAX có thể tích hợp vào các hệ thống điều khiển và giám sát hiện hữu, đồng thời mở rộng khả năng kiểm soát trạng thái van.
🎯 Ứng dụng thực tế
Hệ thống đầu đốt khí
Dòng MK / FK DVGW được phê duyệt cho nhiên liệu khí theo DVGW G 260 và hướng đến các hệ thống đầu đốt khí. Đây là lựa chọn phù hợp khi hệ thống yêu cầu van ngắt nhiên liệu có chứng nhận chuyên ngành. Co-Ax
Hệ thống đầu đốt dầu
Các phiên bản TÜV được phê duyệt cho nhiên liệu lỏng theo DIN EN ISO 23553-1, phù hợp với hệ thống đầu đốt sử dụng dầu hoặc nhiên liệu lỏng theo phạm vi chứng nhận. Co-Ax
Nhà máy hóa chất và dầu khí
Các phiên bản ATEX phù hợp với những khu vực có khả năng xuất hiện khí hoặc bụi dễ cháy. Tùy cấu hình, van có thể làm việc với khí, chất lỏng, môi chất có độ nhớt cao, dạng gel hoặc môi chất nhiễm bẩn. Co-Ax
Hệ thống nhiên liệu và năng lượng
Khả năng đóng ngắt nhanh, trạng thái an toàn khi mất điện và nhiều lựa chọn áp suất giúp các van chứng nhận COAX phù hợp với những hệ thống cần kiểm soát chặt chẽ dòng nhiên liệu.
Thiết bị công nghiệp trong khu vực nguy hiểm
Các phiên bản Ex được thiết kế cho khu vực có nguy cơ cháy nổ theo phạm vi chứng nhận ATEX, giúp kỹ sư lựa chọn giải pháp phù hợp cho hệ thống tự động hóa trong môi trường nguy hiểm. Co-Ax
📞 Gọi tư vấn theo ngành: 0909 399 174 – Van COAX chứng nhận DVGW, TÜV, ATEX
🧩 Phiên bản & mã sản phẩm COAX
Nhóm DVGW
COAX MK / FK 15 DVGW, COAX MK / FK 20 DVGW, COAX MK / FK 25 DVGW
Nhóm ATEX
COAX KBS 15 Ex, COAX KB 15 Ex, COAX MK 10 Ex, COAX MK / FK 15 Ex, COAX MK / FK 20 Ex, COAX MK / FK 25 Ex, COAX MK / FK 32 Ex, COAX MK / FK 40 Ex, COAX MK / FK 50 Ex
Nhóm ATEX 3/2
COAX MK 10 DR Ex, COAX MK / FK 15 DR Ex, COAX MK / FK 20 DR Ex, COAX MK / FK 25 DR Ex, COAX MK / FK 32 DR Ex, COAX MK / FK 40 DR Ex, COAX MK / FK 50 DR Ex
Nhóm TÜV
COAX MK 10 TÜV, COAX MK / FK 15 TÜV, COAX MK / FK 20 TÜV, COAX FK 25 TÜV, COAX MK / FK 15 DR TÜV, COAX MK / FK 20 DR TÜV, COAX FK 25 DR TÜV, COAX MK / FK 15 TÜV HT, COAX MK / FK 25 TÜV HT. Co-Ax
💡 Tại sao nên chọn van COAX chứng nhận?
Van COAX chứng nhận phù hợp khi hệ thống không chỉ yêu cầu khả năng đóng mở dòng môi chất mà còn cần chứng nhận an toàn tương ứng với loại nhiên liệu và môi trường làm việc.
Những ưu điểm đáng chú ý gồm:
- Có các phiên bản DVGW, TÜV và ATEX.
- Thiết kế dành cho những hệ thống yêu cầu ngắt nhiên liệu an toàn.
- Có cấu hình thường đóng và thường mở.
- Phạm vi áp suất rộng, tùy dòng có thể đạt tới 500 bar.
- Có phiên bản sử dụng với khí, chất lỏng và môi chất đặc thù.
- Dải kích thước và hệ số Kv đa dạng.
- Có lựa chọn ren và mặt bích.
- Phiên bản Ex được thiết kế cho khu vực nguy hiểm theo phạm vi ATEX.
- Có tài liệu kỹ thuật, tài liệu vận hành và chứng nhận tương ứng từ nhà sản xuất. Co-Ax
📞 Liên hệ – Đặt hàng / Tư vấn kỹ thuật
CÔNG TY TNHH NGỌC HUY DƯƠNG
🌐 Website: www.ngochuyduong.com
📧 Email: thach.phan@ngochuyduong.com
📞 Hotline: 0909 399 174
Để lựa chọn chính xác van COAX DVGW, TÜV hoặc ATEX, khách hàng nên cung cấp loại môi chất, áp suất làm việc, nhiệt độ, lưu lượng, kích thước đường ống, kiểu kết nối và khu vực lắp đặt. Đối với hệ thống có nguy cơ cháy nổ, cần xác định rõ khu vực nguy hiểm và yêu cầu chứng nhận trước khi lựa chọn cấu hình.
Ngọc Huy Dương hỗ trợ tư vấn cấu hình, lựa chọn mã van phù hợp và cung cấp thiết bị công nghiệp COAX cho các hệ thống tại Việt Nam.
Van COAX chứng nhận DVGW, TÜV, ATEX – giải pháp đóng ngắt an toàn cho hệ thống khí, nhiên liệu lỏng và môi trường công nghiệp có yêu cầu cao về độ tin cậy.





