Van bi đồng EFFEBI Tof Push Comet, Galaxy Key, Aster ACS, Kosmos, Mercury, Galaxy, Galaxy Lock & Aster Kiwa – Giải pháp khóa dòng tin cậy cho hệ thống nước, nhiệt, khí nén và áp suất cao
Được phân phối bởi Ngọc Huy Dương – Đơn vị chuyên cung cấp thiết bị công nghiệp, van công nghiệp và thiết bị đường ống tại Việt Nam
🌐 www.ngochuyduong.com | ☎️ 0909 399 174 | ✉️ thach.phan@ngochuyduong.com
📌 Giới thiệu tổng quan Van bi đồng EFFEBI
Van bi đồng EFFEBI là dòng van khóa dòng sử dụng cơ cấu bi xoay 90°, được thiết kế cho nhiều hệ thống công nghiệp và dân dụng như cấp nước, nước sạch, hệ thống gia nhiệt, HVAC, khí nén, thủy lực, dầu, nông nghiệp và một số môi chất công nghiệp phù hợp.
Trong nhóm sản phẩm được giới thiệu trên trang Brass Ball Valves của EFFEBI, các model Tof Push Comet, Galaxy Key, Aster ACS Angle Counter, Kosmos, Mercury, Galaxy, Galaxy Lock và Aster Kiwa được phát triển theo những yêu cầu ứng dụng khác nhau. Từ van dành cho đường ống PE, van chuyên dụng cho đồng hồ nước, van có khóa chống thao tác ngoài ý muốn cho đến dòng van chịu áp suất cao, EFFEBI cung cấp nhiều lựa chọn để kỹ sư có thể lựa chọn cấu hình phù hợp với từng hệ thống.
EFFEBI là thương hiệu van đến từ Ý, có hơn 50 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực sản xuất van bi và thiết bị khóa dòng. Công ty đặt trụ sở tại Bovezzo, Brescia, Italy, với quy trình sản xuất tích hợp từ lựa chọn nguyên liệu, gia công đến kiểm soát chất lượng. EFFEBI cho biết hệ thống quản lý chất lượng của doanh nghiệp được chứng nhận ISO 9001:2015; chứng nhận hiện hành được cấp ngày 20/12/2025 và có hiệu lực đến 19/12/2028.
Các dòng van bi đồng EFFEBI cũng được nhà sản xuất công bố tuân thủ Directive 2014/68/EU/PED trong phạm vi áp dụng và được kiểm tra độ kín khí bằng hệ thống kiểm soát điện tử.
Đối với các ứng dụng nước uống, một số dòng như Galaxy, Galaxy Key, Galaxy Lock, Aster Kiwa và Aster ACS được thiết kế với bề mặt bên trong không mạ nickel, phù hợp với định hướng đáp ứng các yêu cầu đối với hệ thống nước uống theo tài liệu kỹ thuật của EFFEBI.
📞 Liên hệ ngay: 0909 399 174 | ✉️ thach.phan@ngochuyduong.com – Van bi đồng EFFEBI
⚙️ Tính năng kỹ thuật nổi bật Van bi đồng EFFEBI
1. Thiết kế passage toàn phần trên nhiều dòng
Nhiều dòng van EFFEBI như Mercury, Galaxy, Galaxy Key, Galaxy Lock, Kosmos và Aster Kiwa sử dụng thiết kế full bore/passage toàn phần, giúp tiết diện dòng chảy lớn và giảm hạn chế dòng qua thân van. Đây là đặc điểm có lợi trong các hệ thống cần duy trì lưu lượng ổn định và hạn chế tổn thất áp suất.
2. Gioăng làm kín PTFE có độ bền cao
Các dòng sản phẩm sử dụng PTFE nguyên sinh có độ bền cao tại vị trí seat. Một số model còn sử dụng hệ thống làm kín phía trên nhiều cấp, giúp tăng khả năng duy trì độ kín trong quá trình vận hành.
3. Trục chống bật ra ngoài
Nhiều dòng EFFEBI sử dụng thiết kế anti blow-out stem, giúp hạn chế nguy cơ trục bị đẩy ra khỏi thân van khi hệ thống có áp suất. Đây là một đặc điểm quan trọng đối với van khóa dòng lắp đặt trên đường ống có áp lực.
4. Đa dạng cơ cấu vận hành
Tùy model, EFFEBI cung cấp nhiều lựa chọn như:
- Tay gạt nhôm.
- Tay gạt thép.
- Tay bướm nhôm.
- Tay gạt inox.
- Tay gạt có khóa.
- Tay bướm có chìa khóa.
- Nắp vuông.
- Cơ cấu vận hành cho hệ thống ngầm.
- Cấu hình phù hợp với đường ống PE.
Điều này cho phép kỹ sư lựa chọn van theo phương thức vận hành thực tế thay vì chỉ dựa vào kích thước đường ống.
5. Đa dạng cấp áp suất
Các model trong nhóm có dải áp suất khác nhau, từ PN16 đối với Tof Push Comet, khoảng 40 bar đối với Aster Kiwa/Aster ACS, 40–63 bar đối với Mercury, Galaxy và Galaxy Lock, đến 40–80 bar đối với Kosmos tùy kích thước/cấu hình.
6. Kiểm tra độ kín bằng hệ thống kiểm soát điện tử
EFFEBI công bố các van được kiểm tra 100% độ kín khí bằng hệ thống kiểm soát điện tử, góp phần kiểm soát chất lượng trước khi sản phẩm được đưa ra thị trường.
📧 Gửi yêu cầu tư vấn kỹ thuật: thach.phan@ngochuyduong.com
📋 Bảng thông số kỹ thuật tiêu chuẩn Van bi đồng EFFEBI
| Model | Loại/cấu hình nổi bật | Kết nối | Áp suất làm việc | Nhiệt độ làm việc | Đặc điểm chính |
|---|---|---|---|---|---|
| EFFEBI Tof Push Comet | Van bi cho ống PE | Ren trong / cấu hình kết nối PE | PN16 | Tối đa 80°C | Full bore, seat PTFE, trục anti blow-out |
| EFFEBI Galaxy Key | Van bi có khóa bằng chìa | Ren trong/ngoài UNI ISO 7/1 | 40–50 bar | -15 đến +120°C, đỉnh 130°C/1 giờ | Tay bướm nhôm + khóa, bề mặt trong không nickel |
| EFFEBI Aster ACS Angle Counter | Van khóa góc cho đồng hồ | ISO 228/1 | PN40 | -15 đến +110°C | Tay bướm nhôm, full bore 1/2″, giảm còn 3/4″ |
| EFFEBI Kosmos | Van bi áp suất cao | Ren trong/ngoài UNI ISO 228/1 | 40–80 bar | -20 đến +130°C, đỉnh 150°C/1 giờ | DSS4®, PTFE, thiết kế cho số chu kỳ cao |
| EFFEBI Mercury | Van bi đa dụng | Ren trong/ngoài UNI ISO 228/1 | 40–63 bar | -15 đến +120°C, đỉnh 130°C/1 giờ | Full bore, nhiều tùy chọn tay vận hành |
| EFFEBI Galaxy | Van bi đa dụng công nghiệp/dân dụng | Ren trong/ngoài UNI ISO 7/1 | 40–63 bar | -15 đến +120°C, đỉnh 130°C/1 giờ | Full bore, PTFE, anti blow-out |
| EFFEBI Galaxy Lock | Van bi có thể khóa tay gạt | Ren trong UNI ISO 7/1 | 40–63 bar | -15 đến +120°C, đỉnh 130°C/1 giờ | Tay gạt lockable, khóa ON/OFF hoặc OFF |
| EFFEBI Aster Kiwa | Van bi cho nước sạch/nước uống | Ren theo UNI ISO 228/1 | 40 bar | -15 đến +110°C | Full bore, PTFE, bề mặt trong không nickel |
Lưu ý: Giá trị áp suất và nhiệt độ phụ thuộc kích thước, cấu hình và môi chất. Khi lựa chọn van cho hệ thống thực tế cần đối chiếu pressure-temperature diagram và datasheet đúng mã sản phẩm.
🌐 www.ngochuyduong.com | ☎️ 0909 399 174 | ✉️ thach.phan@ngochuyduong.com
📞 Hỗ trợ chọn cấu hình theo yêu cầu thực tế: 0909 399 174 – Van bi đồng EFFEBI
| STT | Sản phẩm | Thông số kỹ thuật chính |
|---|---|---|
| 1 | EFFEBI Tof Push Comet | Van bi đồng dùng cho ống PE; kết nối ren F/F theo UNI ISO 7/1; tay gạt chữ T bằng nhôm/thép; lỗ van toàn dòng; thân có chống thổi trục; gioăng PTFE; nhiệt độ tối đa 80°C; áp suất PN16; phù hợp hệ thống thủy lực, khí nén, nông nghiệp. (Effebi) |
| 2 | EFFEBI Galaxy Key | Van bi đồng có khóa chìa; dùng cho nước uống, sưởi công nghiệp/dân dụng, dầu, khí nén và nông nghiệp; ren trong/ngoài UNI ISO 7/1; tay bướm nhôm có khóa; lỗ van toàn dòng; bề mặt bên trong không mạ niken; nhiệt độ -15 đến +120°C, đỉnh 130°C trong 1 giờ; áp suất 40–50 bar tùy kích thước. (Effebi) |
| 3 | EFFEBI Aster ACS angle counter | Van khóa góc cho đồng hồ nước; ren theo ISO 228/1; tay bướm nhôm; lỗ van toàn dòng 1/2″, giảm dòng 3/4″; thân CW617N; gioăng PTFE; bề mặt trong không mạ niken; nhiệt độ -15 đến +110°C; áp suất PN40. (Effebi) |
| 4 | EFFEBI Kosmos | Van bi đồng áp suất cao; dùng cho cấp nước, sưởi, thủy lực, khí nén, dầu và môi trường không ăn mòn; ren trong/ngoài UNI ISO 228/1; lỗ van toàn dòng; hệ thống làm kín DSS4®; trục có hệ thống an toàn; nhiệt độ -20 đến +130°C, đỉnh 150°C/1 giờ; áp suất 40–80 bar tùy kích thước. (Effebi) |
| 5 | EFFEBI Mercury | Van bi đồng dùng cho cấp nước, sưởi, thủy lực, khí nén và nông nghiệp; ren trong/ngoài UNI ISO 228/1; lỗ van toàn dòng; trục chống thổi; gioăng PTFE; 4 lớp làm kín phía trên; bề mặt trong không mạ niken; nhiệt độ -15 đến +120°C, đỉnh 130°C/1 giờ; áp suất 40–63 bar. (Effebi) |
| 6 | EFFEBI Galaxy | Van bi đồng dùng cho hệ thống nước, sưởi, thủy lực, dầu, khí nén và nông nghiệp; ren trong/ngoài UNI ISO 7/1; lỗ van toàn dòng; tay gạt nhôm; gioăng PTFE; bề mặt trong không mạ niken; nhiệt độ khoảng -15 đến +120°C, đỉnh 130°C/1 giờ; áp suất tối đa khoảng 40–63 bar tùy phiên bản. |
| 7 | EFFEBI Galaxy Lock | Van bi đồng có tay gạt khóa bằng ổ khóa; có thể khóa ở vị trí ON/OFF hoặc chỉ OFF tùy phiên bản; ren F/F UNI ISO 7/1; bề mặt trong không mạ niken; nhiệt độ -15 đến +120°C, đỉnh 130°C/1 giờ; áp suất 40–63 bar. (Effebi) |
| 8 | EFFEBI Aster Kiwa | Van bi đồng dành cho nước uống, hệ thống làm mát, sưởi và khí nén; ren trong UNI ISO 228/1, phiên bản 1/4″ ren ngoài theo UNI ISO 7/1; lỗ van toàn dòng; trục chống thổi; gioăng PTFE; nhiệt độ -15 đến +110°C; áp suất 40 bar. (Effebi) |
| 9 | EFFEBI Triflux | Van bi 3 ngả L/T, cho phép chuyển hướng dòng chảy giữa các cửa; ren F/F/F theo UNI ISO 7/1; tay gạt nhôm có thể xoay 360°; lỗ van bán giảm; hệ thống làm kín DSS4®; nhiệt độ -15 đến +100°C; áp suất 16–40 bar tùy kích thước. (Effebi) |
| 10 | EFFEBI Aster FLOW | Van bi tích hợp van một chiều lưu lượng cao; dùng cho nước sinh hoạt và hệ thống sưởi; ren trong UNI ISO 228/1; lỗ van toàn dòng; trục chống thổi; gioăng PTFE; nhiệt độ 90°C; áp suất PN16; kích thước 1/2″–1″. (Effebi) |
| 11 | EFFEBI ISOL T | Van bi có tay chữ T cách nhiệt/chống ngưng tụ, phù hợp hệ thống nước và sưởi; thiết kế tay cầm đặc biệt giúp hạn chế ngưng tụ trên van. Phiên bản EFFEBI có kích thước phổ biến 1/2″–2″. |
| 12 | EFFEBI Force | Van cổng bằng đồng dập nóng; dùng cho nước nóng/lạnh, khí nén, dầu tự nhiên/khoáng, gas và xăng dầu; thân, nắp, đĩa, trục bằng đồng OT58; tay quay bằng thép; áp suất làm việc tối đa 16 bar đến 100°C cho kích thước ≤2″, 10 bar từ 2-1/2″ đến 4″; nhiệt độ -20 đến +120°C. (Effebi) |
| 13 | EFFEBI Star | Vòi/van cấp nước cho máy giặt; phiên bản 1/2″ dùng làm vòi rửa bồn; ren ngoài ISO 228/1; tay gạt kim loại mạ chrome; lỗ van giảm; trục chống thổi; nhiệt độ -10 đến +90°C; áp suất PN40. (Effebi) |
| 14 | EFFEBI Viva | Vòi/van cấp nước nóng lạnh và nước uống; ren ngoài ISO 228/1; tay gạt nhôm hoặc tay bướm có khóa; lỗ van giảm; tích hợp lưới lọc; bề mặt trong không mạ niken; nhiệt độ -20 đến +90°C; áp suất PN40. (Effebi) |
| 15 | EFFEBI Sky | Vòi ngoài trời thiết kế chống đóng băng với hệ thống Ice-Proof & Leak Free EDS; bi tự làm sạch; thiết kế Made in Italy; lỗ van giảm; trục chống thổi; gioăng PTFE; nhiệt độ -30 đến +120°C; áp suất PN100. (Effebi) |
| 16 | EFFEBI Silver | Vòi/van cấp nước nóng và lạnh; ren ngoài ISO 228/1; tay gạt nhôm màu xanh; lỗ van giảm; tích hợp lưới lọc; bi tự làm sạch; bề mặt trong không mạ niken; nhiệt độ 90°C; áp suất PN10 khi không có đầu nối ống. (Effebi) |
| 17 | EFFEBI Total DVGW | Van bi đồng cho hệ thống phân phối nước; ren F/F UNI ISO 7/1; tay gạt nhôm hoặc tay bướm; màu xanh; lỗ van toàn dòng; hệ thống làm kín DSS4®; bề mặt trong không mạ niken; bi tự làm sạch; nhiệt độ -20 đến +120°C, đỉnh 130°C/1 giờ; áp suất 40–63 bar. (Effebi) |
| 18 | EFFEBI Sanitary modular manifold combi | Bộ chia/ống góp nước sinh hoạt dạng module; thân CW617N, tay ABS, gioăng EPDM peroxide; thân trung tâm 3/4″; phiên bản 2, 3 hoặc 4 ngả; đầu ra M 1/2″ hoặc EUROK; tay van màu xanh có thể gắn chỉ thị nóng/lạnh; nhiệt độ tối đa 110°C; áp suất 16 bar; môi chất nước và nước pha glycol. (Effebi) |
| 19 | EFFEBI Galaxy DVGW | Van bi đồng cho hệ thống nước uống, sưởi, dầu, khí nén và nông nghiệp; ren trong/ngoài UNI ISO 7/1; lỗ van toàn dòng; tay gạt nhôm/tay bướm; bề mặt trong không mạ niken; bi tự làm sạch; nhiệt độ -15 đến +120°C, đỉnh 130°C/1 giờ; áp suất 40–50 bar. (Effebi) |
| 20 | EFFEBI Equa | Van cân bằng thủ công hai chiều cho hệ thống sưởi và làm mát; ren trong/ngoài UNI ISO 228/1; tay bướm nhôm màu đỏ; lỗ van giảm; trục chống thổi; gioăng PTFE; bề mặt trong không mạ niken; nhiệt độ -15 đến +110°C; áp suất 16 bar; bảo hành 5 năm. (Effebi) |
| 21 | EFFEBI Comet DZR | Van bi đồng DZR chống khử kẽm, phù hợp hệ thống nước và ứng dụng nước uống; cấu tạo thân bằng đồng DZR; dòng sản phẩm có các chứng nhận nước uống như WRAS/SINTEF/WATERMARK tùy phiên bản; thông số áp suất và nhiệt độ phụ thuộc kích thước/phiên bản. EFFEBI xác định Comet DZR là một biến thể của dòng Comet. (Effebi) |
| 22 | EFFEBI Aster NF | Van bi đồng chuyên dùng cho nước uống; thiết kế theo EN 13828 và NF 079; bề mặt bên trong không mạ niken; lỗ van toàn dòng; trục chống thổi; gioăng PTFE + O-ring; nhiệt độ -5 đến +90°C, có đỉnh 110°C tối đa 1 giờ; áp suất theo biểu đồ áp suất–nhiệt độ của nhà sản xuất. (Effebi) |
| 23 | EFFEBI Sky Black Jade | Vòi ngoài trời màu đen, thiết kế chống đóng băng với hệ thống Ice-Proof & Leak Free EDS; bi tự làm sạch; ren ngoài UNI ISO 228/1; tay gạt nhôm; lỗ van giảm; trục chống thổi; gioăng PTFE/EPDM; nhiệt độ -30 đến +120°C; áp suất PN100. (Effebi) |
🧱 Vật liệu & xử lý – Độ bền vượt trội Van bi đồng EFFEBI
Một trong những ưu điểm quan trọng của van bi EFFEBI là cấu trúc vật liệu được lựa chọn phù hợp với từng dòng sản phẩm.
Thân van bằng đồng thau
Các tài liệu kỹ thuật của EFFEBI thể hiện nhiều dòng van sử dụng vật liệu đồng thau như CW617N, phù hợp cho các ứng dụng đường ống nước, gia nhiệt, khí nén, thủy lực và các môi chất tương thích. Với Kosmos và Galaxy Lock, tài liệu kỹ thuật cũng thể hiện thân và các chi tiết đồng chính sử dụng CW617N theo cấu hình được công bố.
Bi mạ chrome
Ở một số dòng như Kosmos và Galaxy Lock, tài liệu kỹ thuật thể hiện bi bằng đồng thau CW617N với bề mặt chrome đánh bóng, giúp tạo bề mặt làm việc phù hợp với seat PTFE.
Seat PTFE
PTFE nguyên sinh có độ bền cao được sử dụng làm vật liệu seat trên nhiều dòng. Đây là cấu hình phổ biến cho van bi vì PTFE có khả năng làm kín tốt và phù hợp với nhiều môi chất trong phạm vi ứng dụng được nhà sản xuất quy định.
Hệ thống làm kín DSS4® trên Kosmos
Điểm nổi bật của EFFEBI Kosmos là hệ thống DSS4® Dynamic Sealing System, sử dụng bốn gioăng dạng côn chống ma sát, tự điều chỉnh bằng PTFE kết hợp với hệ thống làm kín động.
EFFEBI thiết kế hệ thống này cho các ứng dụng yêu cầu số chu kỳ vận hành cao, áp suất cao, áp suất thấp và cả điều kiện chân không phù hợp.
Bề mặt bên trong không nickel trên các dòng phù hợp
EFFEBI công bố bề mặt bên trong không mạ nickel trên nhiều dòng van, hướng tới các yêu cầu liên quan đến hệ thống nước uống theo tài liệu sản phẩm. Đặc điểm này đặc biệt đáng chú ý khi lựa chọn van cho đường ống cấp nước sạch.
🌐 www.ngochuyduong.com | ☎️ 0909 399 174 | ✉️ thach.phan@ngochuyduong.com
🔁 Tương thích – Thay thế – Mở rộng Van bi đồng EFFEBI
Van bi đồng EFFEBI được phát triển với nhiều chuẩn ren và cấu hình kết nối khác nhau, giúp kỹ sư dễ dàng lựa chọn theo tiêu chuẩn đường ống hiện hữu.
Các dòng Galaxy, Galaxy Key và Galaxy Lock sử dụng các cấu hình ren theo UNI ISO 7/1 – UNI EN 10226, trong khi Mercury và Kosmos có các cấu hình theo UNI ISO 228/1. Riêng Aster ACS Angle Counter được thiết kế với kết nối theo ISO 228/1 và cấu hình chuyên dụng cho đồng hồ nước.
Khi thay thế một van đang sử dụng, không nên chỉ dựa vào kích thước DN hoặc inch. Cần kiểm tra đồng thời:
- Kiểu ren trong – ren ngoài.
- Chiều dài van.
- Kiểu tay vận hành.
- Áp suất thiết kế.
- Nhiệt độ môi chất.
- Vật liệu đường ống.
- Loại môi chất.
- Yêu cầu về nước uống hoặc vệ sinh.
- Không gian thao tác.
- Yêu cầu khóa chống vận hành ngoài ý muốn.
Galaxy Lock – lựa chọn cho hệ thống cần kiểm soát thao tác
EFFEBI Galaxy Lock có cơ cấu tay gạt cho phép sử dụng khóa để hạn chế việc thay đổi trạng thái van. Theo tài liệu EFFEBI, cấu hình K015 có thể khóa ở cả vị trí ON và OFF, trong khi K006 có thể khóa ở vị trí OFF. Khóa treo không đi kèm theo van.
Galaxy Key – khóa bằng chìa
EFFEBI Galaxy Key sử dụng tay bướm nhôm tích hợp hệ thống khóa bằng chìa, được thiết kế để khóa van ở vị trí đóng. Đây là lựa chọn phù hợp khi cần hạn chế việc tự ý thao tác van trên hệ thống cấp nước hoặc các tuyến ống kỹ thuật.
Tof Push Comet – dành cho đường ống PE
EFFEBI Tof Push Comet được thiết kế cho hệ thống sử dụng ống PE, với các cấu hình phù hợp PE100 SDR11 PN16. Nhà sản xuất định hướng dòng này cho các hệ thống thủy lực, khí nén và nông nghiệp yêu cầu độ kín đáng tin cậy.
🌐 www.ngochuyduong.com | ☎️ 0909 399 174 | ✉️ thach.phan@ngochuyduong.com
🎯 Ứng dụng thực tế Van bi đồng EFFEBI
1. Hệ thống cấp nước và phân phối nước
Van bi EFFEBI được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống cấp nước, đường ống phân phối nước và hệ thống kỹ thuật dân dụng. Các dòng Galaxy, Mercury, Aster Kiwa, Galaxy Key và Galaxy Lock có các cấu hình phù hợp cho nhóm ứng dụng này.
2. Hệ thống nước uống
Đối với hệ thống nước uống, các dòng có bề mặt bên trong không nickel như Galaxy Key, Galaxy Lock, Galaxy và Aster Kiwa là những lựa chọn đáng xem xét dựa trên yêu cầu kỹ thuật của từng hệ thống.
3. Hệ thống HVAC và gia nhiệt
Van bi Mercury, Galaxy, Kosmos và Aster Kiwa có thể được sử dụng trong các hệ thống gia nhiệt công nghiệp và dân dụng trong phạm vi nhiệt độ, áp suất và môi chất mà nhà sản xuất quy định.
4. Hệ thống khí nén
Các dòng Mercury, Galaxy, Galaxy Lock, Galaxy Key, Kosmos và Aster Kiwa đều được EFFEBI đề cập đến ứng dụng trong hệ thống khí nén. Khi dùng cho khí nén, cần xác định rõ áp suất làm việc, loại khí và yêu cầu về độ kín của hệ thống.
5. Hệ thống thủy lực
Đối với các hệ thống thủy lực, đặc biệt là những tuyến ống yêu cầu áp suất tương đối cao, Kosmos là dòng đáng chú ý với áp suất công bố từ 40 đến 80 bar tùy cấu hình/kích thước và hệ thống làm kín DSS4®.
6. Dầu và các môi chất công nghiệp phù hợp
EFFEBI công bố các dòng Mercury, Galaxy, Galaxy Lock, Galaxy Key và Kosmos có thể được sử dụng trong một số hệ thống dầu hoặc môi chất công nghiệp phù hợp. Việc lựa chọn cuối cùng phải dựa trên bảng tương thích vật liệu với môi chất thực tế.
7. Hệ thống nông nghiệp
Van Mercury, Galaxy, Galaxy Key, Galaxy Lock và Tof Push Comet có thể được ứng dụng trong hệ thống tưới, cấp nước và các hệ thống kỹ thuật nông nghiệp phù hợp. Tof Push Comet đặc biệt được EFFEBI định hướng cho các ứng dụng nông nghiệp có sử dụng đường ống PE.
8. Hệ thống đồng hồ nước
Aster ACS Angle Counter là dòng chuyên dụng cho vị trí khóa dòng tại đồng hồ nước. Thiết kế dạng góc giúp phù hợp với cấu hình lắp đặt của cụm đồng hồ, đồng thời có cơ cấu tay bướm nhôm để thao tác đóng/mở. EFFEBI công bố phiên bản full bore 1/2″ và reduced bore 3/4″.
📞 Gọi tư vấn theo ngành: 0909 399 174 – Van bi đồng EFFEBI
🔎 So sánh nhanh 8 dòng van bi đồng EFFEBI
| Dòng van | Điểm nổi bật | Ứng dụng phù hợp |
| EFFEBI Tof Push Comet | Kết nối cho ống PE, PN16 | Cấp nước, tưới, nông nghiệp, khí nén |
| EFFEBI Galaxy Key | Tay bướm có khóa bằng chìa | Nước uống, cấp nước, HVAC, khí nén |
| EFFEBI Aster ACS Angle Counter | Van góc chuyên dụng cho đồng hồ | Cụm đồng hồ nước |
| EFFEBI Kosmos | PN cao, DSS4® | Nước, gia nhiệt, thủy lực, khí nén, dầu |
| EFFEBI Mercury | Dòng đa dụng, nhiều kiểu tay | Nước, gia nhiệt, thủy lực, khí nén, nông nghiệp |
| EFFEBI Galaxy | Full bore, nhiều cấu hình vận hành | Nước, gia nhiệt, dầu, khí nén, thủy lực |
| EFFEBI Galaxy Lock | Tay gạt có khả năng khóa | Hệ thống cần kiểm soát thao tác |
| EFFEBI Aster Kiwa | Thiết kế cho nước uống | Nước sạch, HVAC, khí nén |
🧩 Phiên bản & Mã sản phẩm Van bi đồng EFFEBI
EFFEBI Tof Push Comet
Một số cấu hình được EFFEBI công bố:
- 4E04…P – F/OT với tay bướm, 3/4″ × ØPE25 và 1″ × Ø32.
- 4E02…P – M/OT với tay bướm, 3/4″ × ØPE25 và 1″ × Ø32.
- 4E03…P – F/OT với tay gạt thép có thể khóa.
- 4E01…P – M/OT với tay gạt thép có thể khóa.
- 4T01…P – NUT/OT với tay bướm, 3/4″ × ØPE25.
- 4T02…P – NUT/OT với bộ kết nối ống PE/ống thép.
Dòng này có full bore, PN16 và nhiệt độ môi chất tối đa 80°C theo tài liệu EFFEBI.
EFFEBI Galaxy Key
Model được EFFEBI công bố tiêu biểu:
- 0524V…L GALAXY F/F – tay bướm nhôm và khóa bằng chìa.
- Kích thước được công bố từ 1/2″ đến 1″ đối với cấu hình Galaxy Key này.
Van có full bore, seat PTFE và hệ thống làm kín phía trên 4 cấp.
EFFEBI Aster ACS Angle Counter
Các model tiêu biểu:
- 2166R424 – đầu male 1/2″ ISO 228 / đai ốc 3/4″ ISO 228/1.
- 2168R405 – đầu male 3/4″ ISO 228 / đai ốc 3/4″ ISO 228/1.
Dòng này được thiết kế chuyên dụng cho vị trí khóa tại đồng hồ nước.
EFFEBI Kosmos
Các cấu hình tiêu biểu:
- 0301 – F/F, tay gạt nhôm, từ 1/4″ đến 3″.
- 0302 – M/F, tay gạt nhôm, từ 1/4″ đến 2″.
- 0321 – F/F, tay bướm nhôm, từ 1/4″ đến 1″.
- 0322 – M/F, tay bướm nhôm, từ 1/4″ đến 1″.
- 0381 – F/F, có extension và tay gạt, từ 1/2″ đến 3″.
Kosmos có full bore, hệ thống DSS4® và áp suất công bố từ 80 đến 40 bar tùy kích thước.
EFFEBI Mercury
Các cấu hình tiêu biểu:
- 0401 – F/F với tay gạt nhôm, từ 1/4″ đến 4″.
- 0402 – M/F với tay gạt nhôm, từ 1/4″ đến 2-1/2″.
- 0411 – F/F với tay gạt thép, từ 1/4″ đến 4″.
- 0412 – M/F với tay gạt thép, từ 1/4″ đến 2-1/2″.
- 0421 – F/F với tay bướm nhôm, từ 1/4″ đến 1″.
- 0422 – M/F với tay bướm nhôm, từ 1/4″ đến 1″.
EFFEBI Mercury có full bore, trục anti blow-out, seat PTFE và áp suất công bố từ 63 đến 40 bar.
EFFEBI Galaxy
Một số cấu hình tiêu biểu:
- 0501 – F/F với tay gạt nhôm, từ 1/4″ đến 4″.
- 0502 – M/F với tay gạt nhôm, từ 1/4″ đến 2-1/2″.
- 0511 – F/F với tay gạt thép, từ 1/4″ đến 4″.
- 0512 – M/F với tay gạt thép, từ 1/4″ đến 2-1/2″.
- 0521 – F/F với tay bướm nhôm, từ 1/4″ đến 1″.
- 0522 – M/F với tay bướm nhôm, từ 1/4″ đến 1″.
- 0594 – F/F với tay RALLENTY, từ 1/4″ đến 2″.
- 1041 – F/F với nắp vuông, từ 3/8″ đến 2″.
- 1042 – M/F với nắp vuông, từ 1/4″ đến 2-1/2″.
- 1051 – F/F với đầu vận hành ngầm, từ 1/2″ đến 3″.
- 1052 – M/F với đầu vận hành ngầm, từ 1/2″ đến 2-1/2″.
Galaxy có full bore, seat PTFE, trục anti blow-out và áp suất công bố từ 63 đến 40 bar.
EFFEBI Galaxy Lock
Một số cấu hình:
- K015N – bộ tay gạt thép bọc nhựa đen, khóa ON/OFF, từ 3/8″ đến 4″.
- K015V – bộ tay gạt thép bọc nhựa xanh, khóa ON/OFF, từ 3/8″ đến 4″.
- 0511..L – Galaxy F/F với tay gạt có khóa, từ 3/8″ đến 4″.
Galaxy Lock có áp suất công bố từ 63 đến 40 bar và nhiệt độ từ -15 đến +120°C, với đỉnh 130°C trong tối đa một giờ.
EFFEBI Aster Kiwa
Một số cấu hình tiêu biểu:
- 0805 – M/F với tay gạt nhôm, từ 1/4″ đến 2″.
- 0806 – M/M với tay gạt nhôm, từ 3/8″ đến 2″.
- 0824 – F/F với tay bướm nhôm, từ 1/4″ đến 1″.
- 0825 – M/F với tay bướm nhôm, từ 1/4″ đến 1″.
- 0826 – M/M với tay bướm nhôm, từ 3/8″ đến 1″.
- 0884 – F/F với extension, từ 3/8″ đến 4″.
- 0885 – M/F với extension, từ 3/8″ đến 2″.
- 0814/0815/0816 – cấu hình tay gạt thép.
- 0814XR/0815XR – cấu hình tay gạt inox và đai ốc inox.
Aster Kiwa có full bore, seat PTFE, trục anti blow-out và áp suất công bố 40 bar.
📩 Bạn cần bảng model Van bi đồng EFFEBI đầy đủ? Gửi yêu cầu: thach.phan@ngochuyduong.com
💡 Tại sao nên mua Van bi đồng EFFEBI tại Ngọc Huy Dương?
Ngọc Huy Dương cung cấp thiết bị công nghiệp và giải pháp van cho các hệ thống đường ống tại Việt Nam, hướng tới nhóm khách hàng là nhà máy, kỹ sư thiết kế, đơn vị EPC, nhà thầu cơ điện, OEM và bộ phận bảo trì.
Khi lựa chọn Van bi đồng EFFEBI, khách hàng cần không chỉ xác định kích thước van mà còn phải lựa chọn chính xác:
- Model van.
- Kiểu kết nối.
- Kích thước đường ống.
- Áp suất làm việc.
- Nhiệt độ.
- Môi chất.
- Kiểu tay vận hành.
- Yêu cầu khóa van.
- Yêu cầu nước uống.
- Không gian lắp đặt.
- Yêu cầu thay thế van hiện hữu.
Ngọc Huy Dương hỗ trợ khách hàng xác định cấu hình phù hợp trước khi đặt hàng, hạn chế tình trạng chọn sai ren, sai kích thước hoặc sai cấp áp suất.
Lợi thế khi lựa chọn Ngọc Huy Dương
- Hơn 15 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực thiết bị công nghiệp.
- Cung cấp sản phẩm chính hãng theo cấu hình yêu cầu.
- Hỗ trợ lựa chọn model và kích thước van.
- Hỗ trợ tư vấn kỹ thuật cho nhà máy và dự án.
- Cung cấp hồ sơ CO/CQ theo yêu cầu đối với cấu hình và lô hàng phù hợp.
- Hỗ trợ khách hàng trên toàn quốc.
- Tư vấn lựa chọn van theo môi chất, áp suất và nhiệt độ.
- Hỗ trợ thay thế van tương đương trong hệ thống hiện hữu.
🌐 www.ngochuyduong.com | ☎️ 0909 399 174 | ✉️ thach.phan@ngochuyduong.com
📞 Liên hệ – Đặt hàng / Tư vấn kỹ thuật Van bi đồng EFFEBI
CÔNG TY TNHH NGỌC HUY DƯƠNG
🌐 Website: www.ngochuyduong.com
📧 Email: thach.phan@ngochuyduong.com
📞 Hotline: 0909 399 174
Để được tư vấn Van bi đồng EFFEBI Tof Push Comet, Galaxy Key, Aster ACS Angle Counter, Kosmos, Mercury, Galaxy, Galaxy Lock và Aster Kiwa, khách hàng vui lòng cung cấp:
- Kích thước đường ống.
- Loại môi chất.
- Áp suất làm việc.
- Nhiệt độ làm việc.
- Kiểu kết nối đang sử dụng.
- Yêu cầu tay gạt/tay bướm/khóa.
- Số lượng cần sử dụng.
- Hình ảnh van hoặc đường ống hiện hữu nếu cần thay thế.
Từ các thông tin trên, đội ngũ kỹ thuật có thể hỗ trợ xác định dòng van và cấu hình phù hợp với hệ thống.
❓ FAQ – Van bi đồng EFFEBI
1. Van bi đồng EFFEBI dùng cho những môi chất nào?
Tùy model, van EFFEBI được sử dụng cho nước, nước sạch, hệ thống gia nhiệt, khí nén, thủy lực, dầu, nông nghiệp và một số môi chất công nghiệp không ăn mòn. Không nên lựa chọn van chỉ dựa trên tên model; cần kiểm tra khả năng tương thích vật liệu với môi chất thực tế.
2. Van EFFEBI Kosmos có gì khác Galaxy và Mercury?
Kosmos nổi bật ở khả năng chịu áp suất cao hơn với dải công bố 40–80 bar, đồng thời sử dụng hệ thống làm kín động DSS4®. Mercury và Galaxy có áp suất công bố 40–63 bar, phù hợp với nhiều hệ thống nước, gia nhiệt, khí nén, thủy lực và các ứng dụng công nghiệp/dân dụng khác.
3. Galaxy Lock dùng để làm gì?
Galaxy Lock được thiết kế với tay gạt có thể khóa, giúp hạn chế việc người không được phép tự ý thay đổi trạng thái van. Tùy cấu hình, cơ cấu khóa có thể khóa ở cả ON/OFF hoặc chỉ ở OFF.
4. Aster ACS Angle Counter dùng ở đâu?
Aster ACS Angle Counter là dòng van khóa góc chuyên dụng cho đồng hồ nước, với kết nối theo ISO 228/1 và tay bướm nhôm. EFFEBI công bố các cấu hình 1/2″ và 3/4″ cho dòng này.
5. Van bi EFFEBI có phù hợp cho nước uống không?
Một số dòng được thiết kế với bề mặt bên trong không nickel và các chi tiết tiếp xúc nước phù hợp với định hướng ứng dụng nước uống theo tài liệu EFFEBI, tiêu biểu như Galaxy Key, Galaxy DVGW, Galaxy và Aster Kiwa. Tuy nhiên, khi dùng cho hệ thống nước uống cần lựa chọn đúng model/chứng nhận theo yêu cầu dự án và quy định áp dụng.
🔗 Tài liệu tham khảo kỹ thuật
Thông tin kỹ thuật trong bài được đối chiếu từ trang sản phẩm và tài liệu kỹ thuật chính thức của EFFEBI, bao gồm thông số áp suất, nhiệt độ, vật liệu, kiểu kết nối, ứng dụng và cấu hình model.
Ngọc Huy Dương – Nhà cung cấp Van bi đồng EFFEBI tại Việt Nam
🌐 www.ngochuyduong.com
📞 0909 399 174
📧 thach.phan@ngochuyduong.com





