Van tỷ lệ Camozzi – Proportional Valves & Proportional Regulators cho điều khiển lưu lượng, áp suất và vị trí chính xác
Được phân phối bởi Ngọc Huy Dương – Đơn vị chuyên cung cấp thiết bị khí nén, tự động hóa và giải pháp điều khiển công nghiệp tại Việt Nam
🌐 www.ngochuyduong.com | ☎️ 0909 399 174 | ✉️ thach.phan@ngochuyduong.com
📌 Giới thiệu tổng quan
Proportional Technology Camozzi là nhóm công nghệ dành cho các ứng dụng tự động hóa yêu cầu điều khiển liên tục, chính xác và linh hoạt đối với các đại lượng như lưu lượng, áp suất và vị trí.
Khác với van ON/OFF truyền thống chỉ chuyển đổi giữa các trạng thái đóng và mở, công nghệ proportional cho phép giá trị đầu ra thay đổi tương ứng với tín hiệu điều khiển đầu vào. Nhờ đó, kỹ sư có thể điều chỉnh mức lưu lượng, áp suất hoặc vị trí theo từng mức tín hiệu thay vì chỉ có hai trạng thái. Camozzi xác định đây là công nghệ quan trọng trong các hệ thống cơ khí, điện tử, cơ điện tử và tự động hóa yêu cầu điều khiển tinh và động.
Danh mục Proportional Technology của Camozzi hiện bao gồm các series:
- Series 130
- Series AP
- Series CP
- Series K8P
- Series MX-Pro
- Series OF
- Series PME
- Series PRE
Các sản phẩm được phân loại theo đại lượng điều khiển gồm Flow, Position và Pressure. Tín hiệu điều khiển có thể bao gồm 0–10 V, 4–20 mA, CANopen, Digital I/O, IO-Link và PWM, tùy series/model.
Camozzi hiện chia nhóm sản phẩm này thành hai danh mục chính là Proportional Valves và Proportional Regulators. Nhóm Proportional Valves gồm các series như AP, CP, 130, LR và OF; nhóm Proportional Regulators gồm K8P, MX-Pro, PME và PRE.
Camozzi Automation S.p.A. có trụ sở đăng ký tại Milan và trụ sở vận hành tại Brescia, Italy. Hệ thống sản phẩm được phát triển cho nhiều lĩnh vực tự động hóa và điều khiển công nghiệp.
Ngọc Huy Dương hỗ trợ tư vấn và cung cấp van tỷ lệ Camozzi, bộ điều áp tỷ lệ Camozzi và các giải pháp Proportional Technology theo yêu cầu về tín hiệu điều khiển, áp suất, lưu lượng, môi trường khí và kiến trúc điều khiển.
📞 Liên hệ ngay: 0909 399 174 | ✉️ thach.phan@ngochuyduong.com – Proportional Technology Camozzi
⚙️ Tính năng kỹ thuật nổi bật Proportional Technology Camozzi
1. Điều khiển liên tục thay vì chỉ ON/OFF
Nguyên lý của công nghệ tỷ lệ là giá trị đầu ra thay đổi tương ứng với tín hiệu điều khiển đầu vào. Điều này cho phép thực hiện các điều chỉnh tinh hơn đối với lưu lượng, áp suất hoặc vị trí.
Ví dụ, thay vì chỉ đóng/mở một đường khí, van tỷ lệ có thể được điều khiển theo tín hiệu analog để thay đổi mức lưu lượng. Tương tự, bộ điều áp tỷ lệ có thể điều chỉnh áp suất đầu ra theo giá trị tín hiệu đặt.
2. Độ chính xác cao và đáp ứng động nhanh
Camozzi xác định những ưu điểm chính của proportional technology gồm:
- Điều khiển độ chính xác cao
- Tối ưu hiệu quả năng lượng
- Đáp ứng nhanh và mượt
- Khả năng điều khiển động
- Điều chỉnh linh hoạt
Đây là những yếu tố quan trọng đối với các hệ thống cần thay đổi giá trị điều khiển liên tục trong quá trình vận hành.
3. Nhiều loại tín hiệu điều khiển
Danh mục Camozzi hỗ trợ nhiều phương thức điều khiển:
- 0–10 V
- 4–20 mA
- CANopen
- Digital I/O
- IO-Link
- PWM
Không phải mọi series đều hỗ trợ toàn bộ các tín hiệu trên; cần xác định đúng model khi lựa chọn.
4. Kiểm soát nhiều đại lượng
Proportional Technology Camozzi được sử dụng để kiểm soát:
- Flow – lưu lượng
- Pressure – áp suất
- Position – vị trí
Điều này giúp công nghệ proportional có thể được tích hợp vào nhiều dạng hệ thống khí nén và tự động hóa khác nhau.
5. Đa dạng môi trường khí
Danh mục Camozzi hiện thể hiện các môi chất như khí nén, argon, carbon dioxide, helium, hydrogen, methane, nitrogen, oxygen, propane và propylene ở các cấu hình tương ứng. Một số sản phẩm có phiên bản được thiết kế riêng cho oxygen service.
📧 Gửi yêu cầu tư vấn kỹ thuật: thach.phan@ngochuyduong.com
🔵 Proportional Valves Camozzi – Van tỷ lệ điều khiển lưu lượng
Nhóm Proportional Valves của Camozzi hiện gồm 5 sản phẩm/series chính:
- Series AP – Directly operated proportional valves
- Series CP – Directly operated and pressure compensated proportional solenoid valves
- Series 130 – Electronic control device for proportional valves
- Series LR – Digital proportional servo valves
- Series OF – Open Frame proportional controller
Trong đó, Series AP là dòng van tỷ lệ 2/2 NC tác động trực tiếp, được phát triển cho các ứng dụng cần điều khiển lưu lượng theo tín hiệu điều khiển. Camozzi công bố Series AP có kích thước 16–22 mm và đường kính danh nghĩa từ 0,8 đến 2,4 mm tùy cấu hình.
Series AP có thể được sử dụng để điều khiển dòng khí, khí hỗn hợp, dòng tự do hoặc dòng thổi, cũng như các ứng dụng xả buồng bằng chân không. Đặc biệt, dòng này có thể làm việc với vacuum và không yêu cầu áp suất làm việc tối thiểu.
Một số phiên bản Series AP có:
- Điều khiển bằng PWM hoặc dòng điện
- Cấu hình thân PVDF
- Thân dạng flange
- Seal FKM hoặc EPDM
- Phiên bản phù hợp với oxygen
- Khả năng sử dụng với vacuum
🟢 Proportional Regulators Camozzi – Bộ điều áp tỷ lệ
Nhóm Proportional Regulators hiện gồm:
- Series K8P
- Series MX-Pro
- Series PME
- Series PRE
Đây là nhóm sản phẩm tập trung vào điều khiển áp suất theo tín hiệu đặt, phù hợp với các hệ thống cần thay đổi áp suất một cách liên tục và chính xác.
Series K8P – Electronic Proportional Micro Regulator
Series K8P là bộ điều áp tỷ lệ điện tử dạng micro, phát triển trên nền tảng van mini K8. Camozzi cho biết K8P có độ chính xác cao, thời gian đáp ứng ngắn, mức tiêu thụ thấp, chức năng tự điều chỉnh và thiết kế nhỏ gọn.
K8P điều chỉnh áp suất đầu ra bằng hai van K8 monostable dựa trên tín hiệu đầu vào và phản hồi từ cảm biến áp suất tích hợp. Thuật toán điều khiển có chức năng tự điều chỉnh nhằm duy trì hiệu suất theo thể tích tải được kết nối.
Các dải áp suất làm việc được Camozzi công bố gồm:
- 0–1 bar
- 0–3 bar
- 0–7 bar
- 0–10 bar
Tín hiệu điều khiển gồm 0–10 VDC hoặc 4–20 mA, với tín hiệu phản hồi analog 0–10 V trên các cấu hình tương ứng.
K8P có thể sử dụng làm pilot valve để điều khiển các van lưu lượng lớn hoặc điều khiển tỷ lệ bộ điều áp lưu lượng lớn. Camozzi cũng nêu các ứng dụng như điều khiển lực trong hệ thống nâng, duy trì áp suất trong xi lanh khí nén, máy cuộn dây, máy chế biến gỗ và điều chỉnh độ mở của van màng.
📋 Thông số kỹ thuật tiêu chuẩn Proportional Technology Camozzi
| Thông số kỹ thuật | Giá trị / tùy chọn |
|---|---|
| Công nghệ | Proportional control |
| Đại lượng điều khiển | Flow / Pressure / Position |
| Series | 130, AP, CP, K8P, MX-Pro, OF, PME, PRE |
| Tín hiệu điều khiển | 0–10 V, 4–20 mA, CANopen, Digital I/O, IO-Link, PWM tùy model |
| Kết nối khí | M5, G1/8, G1/4, G3/8, G1/2, 1/4 NPTF, flange, ø4… |
| Điện áp | 6 VDC, 12 VDC, 24 VDC tùy model |
| Chứng nhận | ATEX, CSA, UL tùy model |
| Đại lượng đầu ra | Lưu lượng / áp suất / vị trí |
| Cấp bảo vệ | IP00, IP20, IP40, IP51, IP54, IP65 tùy model |
| Môi chất | Air và các loại khí khác tùy series/model |
| Kích thước danh nghĩa | Khoảng Ø0,8–4,4 mm trong các cấu hình được danh mục thể hiện |
Đây là phạm vi thông tin của toàn bộ danh mục Proportional Technology, không phải thông số chung áp dụng cho mọi model. Khi lựa chọn cần xác định chính xác series và mã sản phẩm.
🌐 www.ngochuyduong.com | ☎️ 0909 399 174 | ✉️ thach.phan@ngochuyduong.com
📞 Hỗ trợ chọn cấu hình: 0909 399 174 – Proportional Technology Camozzi
| Model Camozzi | Nhóm sản phẩm | Thông số kỹ thuật |
|---|---|---|
| Camozzi CPN-C621-FWX-0P1 | Van điện từ | Đường kính lỗ Ø 1 mm; áp suất làm việc tối đa 8 bar; lưu lượng tối đa 70 Nl/min; Kv tối đa 0,55 l/min; điện áp 6 VDC; dòng điện tối đa 410 mA |
| Camozzi CPN-C621-GWX-0P1 | Van điện từ | Đường kính lỗ Ø 1,5 mm; áp suất tối đa 5 bar; lưu lượng tối đa 80 Nl/min; Kv 0,88 l/min; 6 VDC; tối đa 410 mA |
| Camozzi CPN-C621-NWX-0P1 | Van điện từ | Đường kính lỗ Ø 2 mm; áp suất tối đa 3 bar; lưu lượng tối đa 90 Nl/min; Kv 1,42 l/min; 6 VDC; tối đa 410 mA |
| Camozzi CPN-C621-FWX-0P3 | Van điện từ | Ø 1 mm; áp suất tối đa 8 bar; lưu lượng 70 Nl/min; Kv 0,55 l/min; 24 VDC; tối đa 103 mA |
| Camozzi CPN-C621-GWX-0P3 | Van điện từ | Ø 1,5 mm; áp suất tối đa 5 bar; lưu lượng 80 Nl/min; Kv 0,88 l/min; 24 VDC; tối đa 103 mA |
| Camozzi CPN-C621-NWX-0P3 | Van điện từ | Ø 2 mm; áp suất tối đa 3 bar; lưu lượng 90 Nl/min; Kv 1,42 l/min; 24 VDC; tối đa 103 mA |
| Camozzi CPN-C621-FWX-0P5 | Van điện từ | Ø 1 mm; áp suất tối đa 8 bar; lưu lượng 70 Nl/min; Kv 0,55 l/min; 12 VDC; tối đa 238 mA |
| Camozzi CPN-C621-GWX-0P5 | Van điện từ | Ø 1,5 mm; áp suất tối đa 5 bar; lưu lượng 80 Nl/min; Kv 0,88 l/min; 12 VDC; tối đa 238 mA |
| Camozzi CPN-C621-NWX-0P5 | Van điện từ | Ø 2 mm; áp suất tối đa 3 bar; lưu lượng 90 Nl/min; Kv 1,42 l/min; 12 VDC; tối đa 238 mA |
| Camozzi CP-C721-MWX-072 | Van điện từ | Ø 3 mm; áp suất tối đa 2,8 bar; lưu lượng 150 Nl/min; Kv 2,8 l/min; 12 VDC; tối đa 313 mA |
| Camozzi CP-C721-MWX-074 | Van điện từ | Ø 3 mm; áp suất tối đa 2,8 bar; lưu lượng 150 Nl/min; Kv 2,8 l/min; 24 VDC; tối đa 154 mA |
| Camozzi CP-C721-MWX-076 | Van điện từ | Ø 3 mm; áp suất tối đa 2,8 bar; lưu lượng 150 Nl/min; Kv 2,8 l/min; 6 VDC; tối đa 615 mA |
| Camozzi CP-C721-PWX-072 | Van điện từ | Ø 3,5 mm; áp suất tối đa 2 bar; lưu lượng 130 Nl/min; Kv 3 l/min; 12 VDC; tối đa 313 mA |
| Camozzi CP-C721-PWX-074 | Van điện từ | Ø 3,5 mm; áp suất tối đa 2 bar; lưu lượng 130 Nl/min; Kv 3 l/min; 24 VDC; tối đa 154 mA |
| Camozzi CP-C721-PWX-076 | Van điện từ | Ø 3,5 mm; áp suất tối đa 2 bar; lưu lượng 130 Nl/min; Kv 3 l/min; 6 VDC; tối đa 615 mA |
| Camozzi 130-433 | Điều khiển van | Kích thước 16 mm; điện áp van đầu ra 6 VDC; công suất 3,2 W; tần số điều chỉnh 1000 Hz |
| Camozzi 130-533 | Điều khiển van | Kích thước 16 mm; 11 VDC; 3,2 W; 1000 Hz |
| Camozzi 130-233 | Điều khiển van | Kích thước 16 mm; 24 VDC; 3,2 W; 1000 Hz |
| Camozzi 130-442 | Điều khiển van | Kích thước 20 mm; 6 VDC; 4,3 W; 500 Hz |
| Camozzi 130-342 | Điều khiển van | Kích thước 20 mm; 12 VDC; 4,3 W; 500 Hz |
| Camozzi 130-242 | Điều khiển van | Kích thước 20 mm; 24 VDC; 4,3 W; 500 Hz |
| Camozzi 130-463 | Điều khiển van bù áp | Bù áp suất – 20 mm; điện áp 6 V; công suất 4,2 W; tần số 1000 Hz |
| Camozzi 130-363 | Điều khiển van bù áp | Bù áp suất – 20 mm; 12 V; 4,2 W; 1000 Hz |
| Camozzi 130-263 | Điều khiển van bù áp | Bù áp suất – 20 mm; 24 V; 4,2 W; 1000 Hz |
| Camozzi 130-473 | Điều khiển van bù áp | Bù áp suất – 16 mm; 6 V; 2,5 W; 1000 Hz |
| Camozzi 130-373 | Điều khiển van bù áp | Bù áp suất – 16 mm; 12 V; 2,5 W; 1000 Hz |
| Camozzi 130-273 | Điều khiển van bù áp | Bù áp suất – 16 mm; 24 V; 2,5 W; 1000 Hz |
| Camozzi MX2-1/2-R**1000X1 | Bộ điều áp điện tử | Điều khiển điện 0–10 VDC / 4–20 mA; dải cài đặt 0,15–3 bar; không có đồng hồ áp suất |
| Camozzi MX2-1/2-R**1#2 | Bộ điều áp điện tử | Điều khiển 0–10 VDC / 4–20 mA; dải 0,15–3 bar; đồng hồ áp suất tích hợp 0–6 bar |
| Camozzi MX2-1/2-R**2#0 | Bộ điều áp điện tử | Điều khiển 0–10 VDC / 4–20 mA; dải 0,5–10 bar; không có đồng hồ |
| Camozzi MX2-1/2-R**2#4 | Bộ điều áp điện tử | Điều khiển 0–10 VDC / 4–20 mA; dải 0,5–10 bar; đồng hồ tích hợp 0–12 bar |
| Camozzi MX2-1/2-R**3#0 | Bộ điều áp điện tử | Điều khiển 0–10 VDC / 4–20 mA; dải 0,05–1 bar; không có đồng hồ |
| Camozzi MX2-1/2-R**4#0 | Bộ điều áp điện tử | Điều khiển 0–10 VDC / 4–20 mA; dải 0,35–7 bar; không có đồng hồ |
| Camozzi MX2-1/2-R**4#3 | Bộ điều áp điện tử | Điều khiển 0–10 VDC / 4–20 mA; dải 0,15–3 bar; đồng hồ tích hợp 0–10 bar |
| Camozzi MX2-1/2-R**1000X1 | Bộ điều áp điện tử | Điều khiển 0–10 VDC / 4–20 mA; dải 0,15–3 bar; không có đồng hồ |
| Camozzi MX2-1/2-R**3000X1 | Bộ điều áp điện tử | Điều khiển 0–10 VDC / 4–20 mA; dải 0,05–1 bar; không có đồng hồ |
| Camozzi MX2-1/2-R**4000X1 | Bộ điều áp điện tử | Điều khiển 0–10 VDC / 4–20 mA; dải 0,35–7 bar; không có đồng hồ |
| Camozzi MX2-1/2-RE*2000X1 | Bộ điều áp điện tử | Điều khiển 0–10 VDC / 4–20 mA; dải 0,5–10 bar; không có đồng hồ |
🧱 Vật liệu & thiết kế – Tối ưu cho điều khiển chính xác
Camozzi phát triển nhiều cấu hình van tỷ lệ và bộ điều áp tỷ lệ với thiết kế khác nhau tùy yêu cầu về lưu lượng, áp suất, môi trường và phương thức điều khiển.
Riêng Series AP, Camozzi cung cấp các cấu hình có thân PVDF, thân flange và seal FKM hoặc EPDM; một số phiên bản được thiết kế cho oxygen service.
Đối với Series K8P, thiết kế micro regulator sử dụng hai van K8 monostable kết hợp cảm biến áp suất bên trong và thuật toán điều khiển tự điều chỉnh. Cấu trúc này giúp K8P đạt được khả năng điều chỉnh áp suất với thời gian đáp ứng ngắn và mức tiêu thụ thấp.
Với các ứng dụng đặc biệt, cần lựa chọn vật liệu và seal dựa trên:
- Loại khí.
- Áp suất.
- Nhiệt độ.
- Yêu cầu độ sạch.
- Khả năng tương thích vật liệu.
- Yêu cầu oxygen service nếu có.
- Tiêu chuẩn/chứng nhận cần thiết.
Đặc biệt, không nên mặc định rằng một model dùng được cho mọi loại khí chỉ vì cùng thuộc nhóm proportional valve. Cần kiểm tra đúng cấu hình được Camozzi công bố.
🌐 www.ngochuyduong.com | ☎️ 0909 399 174 | ✉️ thach.phan@ngochuyduong.com
🔁 Tương thích – Thay thế – Mở rộng Proportional Technology Camozzi
Proportional Technology Camozzi có thể được tích hợp vào kiến trúc điều khiển hiện đại theo dạng:
PLC / Controller → Analog / Fieldbus / IO-Link → Proportional Valve hoặc Regulator → Cơ cấu chấp hành
Trong đó, tín hiệu điều khiển có thể là 0–10 V, 4–20 mA, PWM, Digital I/O, CANopen hoặc IO-Link tùy sản phẩm.
Khi thay thế một proportional valve hoặc regulator, kỹ sư cần đối chiếu:
- Đại lượng cần điều khiển.
- Dải áp suất.
- Dải lưu lượng.
- Đường kính danh nghĩa.
- Tín hiệu điều khiển.
- Tín hiệu feedback.
- Điện áp nguồn.
- Kết nối khí.
- Vật liệu thân.
- Vật liệu seal.
- Môi chất.
- Yêu cầu oxygen service.
- Cấp bảo vệ.
- Chứng nhận.
Đối với K8P, ví dụ, cùng một series có thể có cấu hình điều khiển 0–10 V hoặc 4–20 mA, dải áp suất 0–1, 0–3, 0–7 hoặc 0–10 bar tùy mã. Vì vậy cần xác định chính xác mã trước khi đặt hàng.
🎯 Ứng dụng thực tế Proportional Technology Camozzi
Camozzi cho biết proportional technology được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực cần điều khiển chính xác và động, bao gồm:
1. Tự động hóa công nghiệp
Điều khiển chính xác lưu lượng, áp suất hoặc vị trí trong máy tự động và hệ thống cơ điện tử.
2. Robotics
Các hệ thống robot cần khả năng điều khiển linh hoạt và chính xác có thể sử dụng công nghệ proportional để kiểm soát các đại lượng khí nén và cơ cấu chấp hành.
3. Assembly & Manufacturing
Điều khiển lực, tốc độ và áp suất trong các máy lắp ráp và hệ thống sản xuất.
4. Automotive
Công nghệ proportional được ứng dụng trong các hệ thống yêu cầu điều khiển chính xác lưu lượng và áp suất trong ngành automotive.
5. Food Processing & Packaging
Điều khiển khí nén chính xác trong máy đóng gói và dây chuyền chế biến.
6. Life Science
Camozzi liệt kê Life Science trong các lĩnh vực ứng dụng của proportional technology. Công nghệ này có thể được sử dụng để điều khiển chính xác các loại khí trong các thiết bị chuyên dụng theo đúng cấu hình sản phẩm.
7. Điều khiển khí
Danh mục Camozzi thể hiện nhiều môi chất, trong đó có nitrogen, oxygen, hydrogen, helium, argon và carbon dioxide ở các cấu hình tương ứng.
📞 Gọi tư vấn theo ngành: 0909 399 174 – Proportional Technology Camozzi
💡 Tại sao nên mua Proportional Technology Camozzi tại Ngọc Huy Dương?
Việc lựa chọn thiết bị proportional cần được thực hiện dựa trên yêu cầu điều khiển thực tế, không chỉ dựa trên kích thước cổng hoặc điện áp.
Ngọc Huy Dương hỗ trợ khách hàng xác định:
- Cần điều khiển lưu lượng, áp suất hay vị trí.
- Dải áp suất mong muốn.
- Lưu lượng yêu cầu.
- Tín hiệu 0–10 V hoặc 4–20 mA.
- Yêu cầu feedback.
- Nguồn 24 VDC.
- Kiểu kết nối khí.
- Loại khí sử dụng.
- Yêu cầu oxygen service.
- Yêu cầu IP.
- Yêu cầu chứng nhận.
- Khả năng tích hợp PLC và hệ thống điều khiển.
Đặc biệt, với những ứng dụng thay thế thiết bị đang vận hành, khách hàng nên cung cấp model cũ, hình ảnh nameplate hoặc thông số kỹ thuật hiện tại để được đối chiếu chính xác.
Với hơn 15 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực thiết bị công nghiệp, Ngọc Huy Dương hỗ trợ từ khâu lựa chọn model đến tư vấn cấu hình và thay thế.
🌐 www.ngochuyduong.com | ☎️ 0909 399 174 | ✉️ thach.phan@ngochuyduong.com
📞 Liên hệ – Đặt hàng / Tư vấn kỹ thuật Proportional Technology Camozzi
CÔNG TY TNHH NGỌC HUY DƯƠNG
🌐 Website: www.ngochuyduong.com
📧 Email: thach.phan@ngochuyduong.com
📞 Hotline: 0909 399 174
Để được tư vấn Proportional Valve và Proportional Regulator Camozzi, khách hàng có thể gửi:
- Model thiết bị đang sử dụng.
- Dải áp suất.
- Lưu lượng.
- Loại khí.
- Tín hiệu điều khiển.
- Nguồn cấp.
- Kích thước kết nối.
- Hình ảnh thiết bị/nameplate.
Ngọc Huy Dương sẽ hỗ trợ xác định series và cấu hình phù hợp.
🧩 Phiên bản & Mã sản phẩm Proportional Technology Camozzi
Proportional Valves
| Series | Đặc điểm |
| AP | Van tỷ lệ 2/2 NC tác động trực tiếp |
| CP | Van điện từ tỷ lệ tác động trực tiếp, bù áp |
| 130 | Bộ điều khiển điện tử cho proportional valve |
| LR | Digital proportional servo valve |
| OF | Open Frame proportional controller |
Proportional Regulators
| Series | Đặc điểm |
| K8P | Electronic proportional micro regulator |
| MX-Pro | Proportional pressure regulator & proportional flow valve |
| PME | Proportional pressure regulator |
| PRE | Proportional pressure regulator với CoilVision |
Một số cấu hình K8P
Series K8P hiện có các dải áp suất:
- 0–1 bar
- 0–3 bar
- 0–7 bar
- 0–10 bar
Tín hiệu điều khiển:
- 0–10 VDC
- 4–20 mA
Tín hiệu output:
- 0–10 V
Kết nối điện:
- M8 4-pin
Nguồn:
- 24 VDC
📩 Bạn cần bảng model Proportional Technology Camozzi đầy đủ?
Gửi yêu cầu đến: thach.phan@ngochuyduong.com
🧩 FAQ – Proportional Technology Camozzi
1. Proportional Valve Camozzi khác van điện từ ON/OFF như thế nào?
Van ON/OFF chủ yếu chuyển đổi giữa các trạng thái đóng và mở, trong khi proportional valve cho phép điều chỉnh đầu ra theo tín hiệu điều khiển. Nhờ đó có thể kiểm soát lưu lượng hoặc các đại lượng khác một cách liên tục và chính xác hơn.
2. Camozzi Proportional Technology điều khiển được những đại lượng nào?
Danh mục Camozzi hiện thể hiện ba đại lượng chính: Flow, Pressure và Position.
3. Camozzi có những tín hiệu điều khiển nào?
Tùy series/model, Camozzi hỗ trợ 0–10 V, 4–20 mA, PWM, Digital I/O, CANopen và IO-Link.
4. Series K8P có thể điều khiển bằng 4–20 mA không?
Có. K8P có các phiên bản sử dụng tín hiệu 4–20 mA, bên cạnh phiên bản 0–10 VDC. Dải áp suất cũng thay đổi theo mã sản phẩm.
5. Khi chọn Proportional Valve Camozzi cần cung cấp thông tin gì?
Nên cung cấp đại lượng cần điều khiển, dải áp suất/lưu lượng, loại khí, tín hiệu điều khiển, điện áp, kích thước kết nối, yêu cầu feedback, vật liệu seal và môi trường làm việc. Với ứng dụng oxygen hoặc khí đặc biệt, cần xác định đúng phiên bản được Camozzi phê duyệt cho môi chất đó.





